tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Portillos Inc

PTLO
Thêm vào danh sách theo dõi
4.570USD
-0.050-1.08%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
346.43MVốn hóa
20.44P/E TTM

Tình hình tài chính của PTLO

Theo dõi tình hình tài chính của Portillos Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Portillos Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/0.09
Doanh thu / Dự báo
--/199.37M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
732.07M
3.03%
EPS(YoY)
0.28
-41.86%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2020Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-110.75%-0.01
-52.33%0.08
-85.52%0.02
22.70%0.13
-34.66%0.05
27.11%0.18
47.39%0.12
-15.02%0.10
866.70%0.08
59.30%0.14
--0.08
--0.12
---0.01
--0.09
--0.19
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
3.51%182.62M
0.62%185.75M
1.78%181.43M
3.63%188.46M
6.40%176.44M
-1.73%184.61M
6.86%178.25M
7.49%181.86M
6.26%165.83M
24.51%187.86M
10.38%166.81M
12.32%169.18M
16.05%156.06M
8.62%150.88M
9.51%151.12M
7.03%150.62M
14.64%134.48M
17.21%138.91M
15.29%138.00M
--140.73M
----
Lợi nhuận ròng
-112.13%-402.00K
-45.73%6.11M
-83.19%1.21M
34.53%8.70M
-27.38%3.31M
44.63%11.27M
65.56%7.22M
-4.68%6.47M
987.55%4.56M
96.99%7.79M
173.93%4.36M
32.81%6.79M
-364.95%-514.00K
121.25%3.95M
146.82%1.59M
-37.46%5.11M
--194.00K
-480.42%-18.61M
-77.14%645.00K
--8.17M
----
Biên lợi nhuận ròng
-112.32%-0.28%
-49.81%3.38%
-91.24%0.43%
13.62%5.33%
-29.83%2.26%
31.11%6.73%
25.41%4.92%
-19.83%4.69%
495.06%3.22%
192.05%5.14%
--3.92%
--5.85%
---0.82%
--1.76%
--3.32%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-0.67%60.85%
-1.78%61.16%
-1.74%61.29%
0.24%62.23%
-0.34%61.26%
0.95%62.27%
-0.95%62.38%
-1.86%62.08%
-0.87%61.46%
0.12%61.68%
--62.98%
--63.25%
--62.00%
--61.61%
--61.67%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
0.50%21.44%
0.13%20.80%
-1.25%20.28%
-3.76%20.40%
-6.06%21.33%
-6.05%20.78%
-5.45%20.54%
-7.95%21.20%
-3.56%22.71%
-11.14%22.12%
--21.72%
--23.03%
--23.54%
--24.89%
--29.94%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
3.51%182.62M
0.62%185.75M
1.78%181.43M
3.63%188.46M
6.40%176.44M
-1.73%184.61M
6.86%178.25M
7.49%181.86M
6.26%165.83M
24.51%187.86M
10.38%166.81M
12.32%169.18M
16.05%156.06M
8.62%150.88M
9.51%151.12M
7.03%150.62M
14.64%134.48M
17.21%138.91M
15.29%138.00M
--140.73M
----
Lợi nhuận hoạt động
-50.79%5.06M
-32.99%10.24M
-53.49%7.29M
-3.04%17.23M
3.12%10.28M
7.96%15.28M
6.65%15.67M
2.25%17.77M
18.61%9.97M
123.90%14.15M
42.76%14.69M
0.71%17.38M
25.01%8.40M
128.23%6.32M
-39.74%10.29M
-28.59%17.26M
-38.06%6.72M
-243.33%-22.39M
-9.13%17.08M
--24.17M
----
Lợi nhuận ròng
-112.13%-402.00K
-45.73%6.11M
-83.19%1.21M
34.53%8.70M
-27.38%3.31M
44.63%11.27M
65.56%7.22M
-4.68%6.47M
987.55%4.56M
96.99%7.79M
173.93%4.36M
32.81%6.79M
-364.95%-514.00K
121.25%3.95M
146.82%1.59M
-37.46%5.11M
--194.00K
-480.42%-18.61M
-77.14%645.00K
--8.17M
----
Tài sản ngắn hạn
24.05%51.92M
-2.16%51.52M
6.74%50.09M
19.90%50.29M
-1.25%41.86M
25.60%52.65M
19.95%46.93M
-7.99%41.95M
18.14%42.39M
-35.83%41.92M
-39.75%39.13M
-34.20%45.59M
-26.61%35.88M
10.69%65.33M
-3.27%64.94M
4.44%69.28M
--48.88M
--59.02M
--67.13M
--66.33M
----
Tổng nợ ngắn hạn
20.51%199.93M
43.07%193.96M
50.70%187.30M
56.75%171.27M
41.96%165.91M
29.22%135.57M
38.09%124.29M
22.73%109.27M
39.57%116.88M
35.73%104.91M
55.01%90.00M
66.47%89.03M
61.59%83.74M
15.48%77.30M
-6.75%58.06M
-18.97%53.48M
--51.82M
--66.94M
--62.27M
--66.00M
----
Tổng tài sản
7.91%1.62B
7.10%1.61B
8.10%1.59B
7.98%1.55B
5.82%1.50B
8.27%1.50B
8.36%1.47B
8.07%1.44B
8.85%1.42B
8.24%1.39B
27.61%1.36B
32.11%1.33B
31.58%1.30B
28.06%1.28B
14.48%1.06B
9.08%1.01B
--989.30M
--999.57M
--929.46M
--924.03M
----
Tổng các khoản nợ
11.33%1.12B
9.83%1.11B
10.90%1.10B
9.35%1.07B
4.08%1.00B
9.14%1.01B
9.20%993.83M
8.91%974.80M
9.77%964.54M
9.24%925.43M
46.80%910.11M
58.67%895.03M
56.48%878.72M
47.04%847.18M
9.39%619.95M
-0.73%564.08M
--561.56M
--576.17M
--566.74M
--568.26M
----
Tổng vốn chủ sở hữu
0.98%500.25M
1.46%497.27M
2.26%488.40M
5.10%487.80M
9.52%495.41M
6.52%490.10M
6.67%477.59M
6.34%464.12M
6.94%452.35M
6.29%460.11M
0.81%447.73M
-1.66%436.46M
-1.11%422.99M
2.24%432.90M
22.44%444.13M
24.74%443.81M
--427.74M
--423.41M
--362.73M
--355.78M
----
Thu nhập hoạt động ròng
85.76%17.55M
-11.18%23.17M
-33.89%20.05M
-40.88%19.24M
4.11%9.45M
51.57%26.09M
36.23%30.33M
31.13%32.55M
39.95%9.08M
-3.96%17.21M
63.56%22.26M
1.07%24.82M
710.75%6.49M
500.74%17.92M
92.39%13.61M
--24.56M
--800.00K
--2.98M
-57.91%7.07M
----
--16.81M
Đầu tư ròng
3.86%-18.30M
-1.38%-32.11M
-10.59%-25.00M
16.89%-14.04M
-12.40%-19.04M
-4.69%-31.68M
-11.63%-22.61M
1.44%-16.89M
16.10%-16.94M
-77.48%-30.26M
-26.12%-20.25M
-124.56%-17.14M
-221.55%-20.19M
-100.67%-17.05M
-74.18%-16.06M
---7.63M
---6.28M
---8.50M
-39.83%-9.22M
----
---6.59M
Tài chính thuần
1466.00%4.78M
17.35%11.67M
458.30%5.57M
90.77%-1.52M
-103.30%-350.00K
-5.61%9.95M
86.51%-1.55M
-10470.44%-16.49M
165.84%10.61M
432.85%10.54M
-1956.79%-11.52M
-74.35%159.00K
-905.74%-16.11M
33.78%-3.17M
79.18%-560.00K
--620.00K
---1.60M
---4.78M
-233.75%-2.69M
----
---806.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Portillos Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Portillos Inc, tổng doanh thu đạt 732.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 710.55M.

Tài sản ngắn hạn của Portillos Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Portillos Inc, tài sản ngắn hạn là 51.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.16.

Tổng tài sản của Portillos Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Portillos Inc là 1.61B, bao gồm 51.52M tài sản ngắn hạn và 1.56B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Portillos Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Portillos Inc, tổng nghĩa vụ của Portillos Inc là 1.11B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.83.

Tổng vốn chủ sở hữu của Portillos Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Portillos Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Portillos Inc là 497.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.46.

Thu nhập hoạt động thuần của Portillos Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Portillos Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Portillos Inc là 54.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.76.

Giá trị đầu tư ròng của Portillos Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Portillos Inc, giá trị đầu tư ròng của Portillos Inc là -90.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.36.

Giá trị huy động vốn ròng của Portillos Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Portillos Inc, giá trị huy động vốn ròng của Portillos Inc là 15.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 511.82.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Portillos Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Portillos Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -41.86.

Thu nhập ròng của Portillos Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Portillos Inc, lợi nhuận ròng là 19.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -34.46.

Biên lợi nhuận ròng của Portillos Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Portillos Inc, biên lợi nhuận ròng là 2.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -41.63.

Biên lợi nhuận gộp của Portillos Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Portillos Inc, biên lợi nhuận gộp là 61.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.92.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Portillos Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Portillos Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 20.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.13.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Portillos Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Portillos Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 4.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -45.43.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Portillos Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Portillos Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -44.15.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Portillos Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Portillos Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 54.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.76.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.