Tìm kiếm
Thị trường
Tin tức
Phân tích
Công cụ
Máy quét cổ phiếu
Đào tạo
Quét để Tải xuống
Một điểm số quyền lực. Quyết định đầu tư thông minh hơn.
English
繁体中文
ไทย
Tiếng việt
简体中文
Español
Português
Deutsch
한국어
日本語
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Tìm kiếm
Đăng ký miễn phí
Thị trường
/
Cổ phiếu
/
nasdaq-zena
/
ZenaTech Inc
ZENA
Thêm vào danh sách theo dõi
1.450
USD
-0.050
-3.33%
Đóng cửa 07/01, 16:00(ET)
Báo giá bị trễ 15 phút
1.450
USD
+1.450
Sau giờ giao dịch 07/01, 20:00 (ET)
89.83M
Vốn hóa
Lỗ
P/E TTM
ZenaTech Inc
1.450
-0.050
-3.33%
Tổng quan
Tài chính
Thảo luận
Phân tích
Công ty
Báo cáo
Báo cáo thu nhập
Bảng cân đối kế toán
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Tổng quan
Tài chính
Thảo luận
Phân tích
Công ty
Báo cáo
Báo cáo thu nhập
Bảng cân đối kế toán
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của ZenaTech Inc tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của ZenaTech Inc.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Tổng doanh thu
432.43%
6.05M
463.31%
3.79M
845.50%
3.10M
338.48%
1.63M
92.03%
1.14M
-4.40%
673.30K
23.17%
327.88K
-17.98%
371.05K
46.08%
591.38K
0.15%
704.32K
-64.24%
266.19K
-43.53%
452.39K
-47.87%
404.84K
--
703.28K
--
744.37K
--
801.07K
--
776.64K
Doanh thu
432.43%
6.05M
463.31%
3.79M
845.50%
3.10M
338.48%
1.63M
92.03%
1.14M
-4.40%
673.30K
23.17%
327.88K
-17.98%
371.05K
46.08%
591.38K
0.15%
704.32K
-64.24%
266.19K
-43.53%
452.39K
-47.87%
404.84K
--
703.28K
--
744.37K
--
801.07K
--
776.64K
Chi phí hoạt động
422.53%
21.57M
344.42%
13.75M
659.21%
6.53M
861.73%
4.46M
635.66%
4.13M
1006.03%
3.09M
141.41%
859.48K
-13.11%
464.24K
33.16%
561.09K
-52.24%
279.65K
-37.99%
356.03K
-25.47%
534.27K
-56.38%
421.37K
--
585.57K
--
574.15K
--
716.83K
--
966.10K
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
710.45%
989.84K
1196.00%
1.01M
338.67%
304.07K
167.60%
180.76K
82.77%
122.14K
9.07%
78.06K
-4.15%
69.32K
9.76%
67.55K
15.95%
66.82K
17.61%
71.57K
15.50%
72.32K
-2.47%
61.54K
-4.49%
57.63K
--
60.85K
--
62.62K
--
63.10K
--
60.34K
Chi phí hoạt động khác
--
--
--
--
--
-0.71
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
-418.78%
-15.52M
-311.34%
-9.95M
-544.31%
-3.43M
-2945.12%
-2.84M
-9976.91%
-2.99M
-669.80%
-2.42M
-491.74%
-531.60K
-13.81%
-93.19K
283.32%
30.29K
260.78%
424.67K
-152.78%
-89.84K
-197.20%
-81.88K
91.28%
-16.52K
--
117.71K
--
170.22K
--
84.25K
--
-189.45K
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
--
9.99K
--
47.04K
--
7.04K
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
--
3.66M
--
6.15M
--
5.19M
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận từ việc bán chứng khoán
101.38%
22.44K
92.79%
-72.35K
10.54%
-146.09K
-846.22%
-1.61M
-928.39%
-1.63M
-568.37%
-1.00M
-25.38%
-163.30K
-78.72%
-170.19K
-59.87%
-158.05K
-94.45%
-150.11K
-162.23%
-130.25K
-278.50%
-95.23K
-70.90%
-98.86K
--
-77.20K
--
-49.67K
--
-25.16K
--
-57.85K
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
--
41.44K
--
-101.68K
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
Thu nhập trước thuế
-314.42%
-19.11M
-375.20%
-16.23M
-1172.42%
-8.76M
-1631.86%
-4.44M
-3712.58%
-4.61M
-1344.29%
-3.42M
-212.64%
-688.06K
-44.85%
-256.54K
-4.80%
-120.92K
595.39%
274.55K
-281.54%
-220.08K
-337.45%
-177.11K
50.47%
-115.39K
--
39.48K
--
121.23K
--
74.59K
--
-232.99K
Thuế thu nhập
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
100.00%
0.00
100.00%
0.00
--
--
--
--
90.88%
-1.02K
26.98%
-1.06K
27.18%
-1.05K
26.73%
-1.05K
--
-11.13K
--
-1.45K
--
-1.44K
--
-1.43K
Doanh thu sau thuế
-314.42%
-19.11M
-375.20%
-16.23M
-1172.42%
-8.76M
-1631.86%
-4.44M
-3712.58%
-4.61M
-1339.70%
-3.42M
-214.15%
-688.06K
-45.71%
-256.54K
-5.76%
-120.92K
444.48%
275.57K
-278.52%
-219.02K
-331.57%
-176.06K
50.62%
-114.34K
--
50.61K
--
122.69K
--
76.03K
--
-231.56K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-314.42%
-19.11M
-375.20%
-16.23M
-1172.42%
-8.76M
-1631.86%
-4.44M
-3712.58%
-4.61M
-1339.71%
-3.42M
-214.15%
-688.06K
-45.71%
-256.54K
-5.76%
-120.92K
444.48%
275.57K
-278.52%
-219.02K
-331.57%
-176.06K
50.62%
-114.34K
--
50.61K
--
122.69K
--
76.03K
--
-231.56K
Các khoản lãi và lỗ ròng khác
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
-1.00
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
-314.42%
-19.11M
-375.20%
-16.23M
-1172.42%
-8.76M
-1631.86%
-4.44M
-3712.58%
-4.61M
-1339.71%
-3.42M
-214.15%
-688.06K
-45.71%
-256.54K
-5.76%
-120.92K
444.48%
275.57K
-278.52%
-219.02K
-331.57%
-176.06K
50.62%
-114.34K
--
50.61K
--
122.69K
--
76.03K
--
-231.56K
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
-314.42%
-19.11M
-375.20%
-16.23M
-1172.42%
-8.76M
-1631.86%
-4.44M
-3712.58%
-4.61M
-1339.71%
-3.42M
-214.15%
-688.06K
-45.71%
-256.54K
-5.76%
-120.92K
444.48%
275.57K
-278.52%
-219.02K
-331.57%
-176.06K
50.62%
-114.34K
--
50.61K
--
122.69K
--
76.03K
--
-231.56K
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
-96.52%
-0.36
-140.55%
-0.38
-502.40%
-0.24
-847.60%
-0.14
-2486.41%
-0.18
-1085.18%
-0.16
-214.23%
-0.04
-45.72%
-0.01
-5.75%
-0.01
445.21%
0.02
-278.42%
-0.01
-331.66%
-0.01
50.60%
-0.01
--
0.00
--
0.01
--
0.00
--
-0.01
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
-96.52%
-0.36
-140.55%
-0.38
-502.40%
-0.24
-847.60%
-0.14
-2486.41%
-0.18
-1085.18%
-0.16
-214.23%
-0.04
-45.72%
-0.01
-5.75%
-0.01
445.21%
0.02
-278.42%
-0.01
-331.66%
-0.01
50.60%
-0.01
--
0.00
--
0.01
--
0.00
--
-0.01
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
Câu hỏi thường gặp
Báo cáo thu nhập là gì?
Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.