tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

LQR House Inc

YHC
Thêm vào danh sách theo dõi
1.030USD
+0.080+8.47%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
20.29MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của LQR House Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
10.93%5.98M
172.26%10.04M
-1.54%4.57M
35.73%7.89M
-23.75%5.39M
97.84%3.69M
4535.92%4.64M
24550.75%5.81M
--7.06M
--1.86M
--100.06K
--23.58K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
10.93%5.98M
3949.50%10.04M
633.26%4.57M
342.76%7.89M
-23.75%5.39M
-86.70%247.91K
522.47%622.83K
7456.54%1.78M
--7.06M
--1.86M
--100.06K
--23.58K
-Đầu tư ngắn hạn
----
----
----
----
----
--3.44M
--4.02M
--4.03M
----
----
----
----
Các khoản phải thu
9246.22%2.62M
39.34%355.59K
-58.20%69.71K
-96.85%156.79K
-99.50%28.04K
80.62%255.19K
1.25%166.75K
56434.75%4.97M
--5.64M
--141.28K
--164.70K
--8.79K
-Các khoản và hối phiếu phải thu
813.80%256.23K
-37.13%116.31K
-58.20%69.71K
-71.61%48.74K
-83.74%28.04K
30.94%185.00K
157.74%166.75K
1852.08%171.67K
--172.49K
--141.28K
--64.70K
--8.79K
-Các khoản phải thu khác
--2.36M
240.87%239.27K
----
-97.75%108.05K
----
--70.19K
----
--4.80M
--5.47M
----
--100.00K
----
Chi phí trả trước
2965.34%7.38M
105.73%130.74K
-91.99%125.57K
-85.20%279.60K
-89.01%240.73K
-95.10%63.55K
--1.57M
5882.37%1.89M
--2.19M
--1.30M
----
--31.58K
Tài sản ngắn hạn khác
-86.99%19.45K
69.30%300.23K
69.30%300.23K
-15.69%149.51K
-15.69%149.51K
0.00%177.34K
39.26%177.34K
2827.37%177.34K
--177.34K
--177.34K
--127.34K
--6.06K
Tổng tài sản ngắn hạn
175.53%15.99M
158.78%10.83M
-22.72%5.06M
-34.05%8.48M
-61.49%5.81M
20.25%4.18M
1570.71%6.55M
18255.53%12.85M
--15.07M
--3.48M
--392.10K
--70.01K
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
--363.81K
----
----
----
----
-77.21%2.53K
-79.43%2.84K
--5.64K
--8.40K
--11.12K
--13.79K
----
-Tài sản cố định
--392.19K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Khấu hao lũy kế
--28.38K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
----
0.00%10.00K
0.00%10.00K
0.00%10.00K
0.00%10.00K
-99.47%10.00K
-99.49%10.00K
-99.51%10.00K
--10.00K
--1.90M
--1.96M
--2.02M
Chi phí trả trước dài hạn
----
--23.08M
--8.17M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
--203.95K
--23.08M
--8.17M
--0.00
----
----
----
----
----
----
--516.83K
--59.26K
Tổng tài sản dài hạn
1251.46%15.24M
329.99%24.21M
65.08%9.29M
7108.62%1.13M
6027.05%1.13M
195.24%5.63M
126.21%5.63M
-99.25%15.64K
--18.40K
--1.91M
--2.49M
--2.08M
Tổng tài sản
350.52%31.23M
257.00%35.03M
17.86%14.36M
-25.37%9.60M
-54.07%6.93M
82.21%9.81M
322.80%12.18M
498.42%12.87M
--15.09M
--5.39M
--2.88M
--2.15M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--6.71K
--5.81M
----
--4.69M
----
----
----
----
----
----
--50.00K
----
Chi phí trích trước
-74.72%1.74M
1114.03%6.31M
221.06%1.06M
728.74%2.14M
4877.96%6.90M
304.60%520.03K
182.33%331.34K
256.48%257.94K
--138.59K
--128.53K
--117.36K
--72.36K
Nợ phải trả hoãn lại
--10.42K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
--10.42K
--5.81M
----
--4.69M
----
----
----
----
----
----
--50.00K
----
Tổng nợ ngắn hạn
-75.05%1.86M
987.35%7.68M
345.73%2.17M
359.87%2.30M
1486.14%7.45M
6.34%705.98K
-37.56%485.73K
15.69%500.40K
--469.73K
--663.88K
--777.95K
--432.54K
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--41.02K
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--2.53K
--2.53K
--5.02K
--0.00
-Nợ thuê tài chính dài hạn
--41.02K
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
--0.00
--2.53K
--2.53K
--5.02K
----
Nợ dài hạn khác
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
--41.02K
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
--0.00
--2.53K
--2.53K
--5.02K
----
Tổng các khoản nợ
-74.50%1.90M
987.35%7.68M
345.73%2.17M
359.87%2.30M
1477.63%7.45M
5.94%705.98K
-37.96%485.73K
15.69%500.40K
--472.26K
--666.41K
--782.97K
--432.54K
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
130.79%97.71M
146.27%91.63M
63.70%59.64M
50.59%52.55M
23.89%42.34M
106.28%37.21M
272.46%36.43M
497.03%34.89M
--34.17M
--18.04M
--9.78M
--5.84M
Lợi nhuận giữ lại
-60.33%-67.83M
-131.29%-63.73M
-93.88%-46.90M
-103.35%-44.70M
-116.37%-42.31M
-108.34%-27.55M
-214.82%-24.19M
-432.59%-21.98M
---19.55M
---13.22M
---7.68M
---4.13M
Vốn dự trữ
130.80%97.71M
146.27%91.63M
63.70%59.64M
50.59%52.55M
23.89%42.33M
106.29%37.21M
272.49%36.43M
497.12%34.89M
--34.17M
--18.04M
--9.78M
--5.84M
Trừ: Cổ phiếu quỹ
0.00%547.41K
0.00%547.41K
0.00%547.41K
0.00%547.41K
--547.41K
485.70%547.41K
--547.41K
--547.41K
----
--93.46K
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
5763.10%29.33M
200.39%27.36M
4.25%12.19M
-40.95%7.30M
-103.54%-517.96K
92.98%9.11M
457.43%11.70M
619.99%12.37M
--14.62M
--4.72M
--2.10M
--1.72M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI