Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Xilio Therapeutics Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-27.96%-17.50M
-172.56%-14.48M
375.93%28.98M
-5.44%-14.16M
-2.27%-13.67M
220.39%19.95M
58.41%-10.50M
26.32%-13.43M
32.85%-13.37M
1.09%-16.57M
-21.19%-25.25M
-6.18%-18.22M
3.91%-19.91M
16.79%-16.76M
8.35%-20.84M
-35.08%-17.16M
-98.06%-20.72M
-151.13%-20.14M
-363.30%-22.73M
---12.71M
---10.46M
---8.02M
---4.91M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-16.17%-16.29M
-13.78%-15.84M
22.89%-13.27M
25.84%-13.09M
16.29%-14.02M
28.05%-13.93M
24.04%-17.20M
21.41%-17.66M
15.37%-16.75M
21.36%-19.36M
-6.06%-22.65M
-14.03%-22.47M
-21.78%-19.79M
-6.18%-24.61M
-28.12%-21.35M
5.16%-19.70M
-9.66%-16.25M
-101.40%-23.18M
-105.31%-16.67M
---20.77M
---14.82M
---11.51M
---8.12M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-10.76%340.00K
-14.38%381.00K
12.19%497.00K
-16.48%375.00K
-17.17%381.00K
-9.55%445.00K
-11.22%443.00K
-8.18%449.00K
-2.75%460.00K
10.56%492.00K
13.41%499.00K
24.11%489.00K
23.82%473.00K
19.30%445.00K
25.71%440.00K
15.54%394.00K
20.89%382.00K
34.66%373.00K
167.18%350.00K
--341.00K
--316.00K
--277.00K
--131.00K
Các mục phi tiền mặt khác
---17.50M
--2.28M
----
----
----
----
----
----
----
--2.00K
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
101.31%4.00K
236.96%155.00K
-88.26%29.00K
-89.13%15.00K
---305.00K
--46.00K
--247.00K
--138.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
-1021.88%-18.05M
-108.45%-2.70M
808.52%40.21M
-261.32%-2.96M
-255.61%-1.61M
7880.50%31.92M
189.87%4.43M
-2.50%1.83M
141.00%1.03M
-91.40%400.00K
-145.76%-4.92M
10344.44%1.88M
58.92%-2.52M
193.93%4.65M
72.41%-2.00M
-99.76%18.00K
-287.39%-6.14M
-43.22%1.58M
-349.11%-7.26M
--7.62M
--3.28M
--2.79M
--2.92M
-Thay đổi các khoản phải thu
---17.50M
----
----
----
----
--30.00M
---30.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi chi phí trả trước
-149.55%-500.00K
5.50%2.26M
145.79%816.00K
-325.14%-2.89M
160.56%1.01M
223.68%2.15M
-538.92%-1.78M
236.85%1.28M
-491.08%-1.67M
27.26%663.00K
20.83%406.00K
-303.69%-939.00K
119.37%426.00K
133.59%521.00K
119.61%336.00K
188.65%461.00K
-294.09%-2.20M
-236.05%-1.55M
-93.11%153.00K
---520.00K
---558.00K
--1.14M
--2.22M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
----
-212.12%-148.00K
16.54%148.00K
17.21%143.00K
17.09%137.00K
16.81%132.00K
17.59%127.00K
18.45%122.00K
17.00%117.00K
17.71%113.00K
17.39%108.00K
17.05%103.00K
17.65%100.00K
18.52%96.00K
17.95%92.00K
17.33%88.00K
18.06%85.00K
19.12%81.00K
-7.14%78.00K
--75.00K
--72.00K
--68.00K
--84.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
30.84%-1.56M
-242.98%-8.08M
18.12%46.21M
---1.72M
---2.26M
---2.36M
--39.12M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-27.96%-17.50M
-172.56%-14.48M
375.93%28.98M
-5.44%-14.16M
-2.27%-13.67M
220.39%19.95M
58.41%-10.50M
26.32%-13.43M
32.85%-13.37M
1.09%-16.57M
-21.19%-25.25M
-6.18%-18.22M
3.91%-19.91M
16.79%-16.76M
8.35%-20.84M
-35.08%-17.16M
-98.06%-20.72M
-151.13%-20.14M
-363.30%-22.73M
---12.71M
---10.46M
---8.02M
---4.91M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-100.00%0.00
1809.52%401.00K
--22.00K
--6.00K
--9.00K
-93.35%21.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-59.01%316.00K
-33.07%170.00K
34.66%509.00K
192.11%333.00K
76.03%771.00K
49.41%254.00K
250.00%378.00K
-80.14%114.00K
-38.83%438.00K
-78.48%170.00K
--108.00K
--574.00K
--716.00K
--790.00K
Chi phí vốn
-100.00%0.00
1809.52%401.00K
--22.00K
--6.00K
--9.00K
-93.35%21.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-59.01%316.00K
-33.07%170.00K
34.66%509.00K
192.11%333.00K
76.03%771.00K
49.41%254.00K
250.00%378.00K
-80.14%114.00K
-38.83%438.00K
-78.48%170.00K
--108.00K
--574.00K
--716.00K
--790.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-100.00%0.00
1809.52%401.00K
--22.00K
--6.00K
--9.00K
-93.35%21.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-59.01%316.00K
-33.07%170.00K
34.66%509.00K
192.11%333.00K
76.03%771.00K
49.41%254.00K
250.00%378.00K
-80.14%114.00K
-38.83%438.00K
-78.48%170.00K
--108.00K
--574.00K
--716.00K
--790.00K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
100.00%0.00
-1809.52%-401.00K
---22.00K
---6.00K
---9.00K
93.35%-21.00K
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
59.01%-316.00K
33.07%-170.00K
-34.66%-509.00K
-192.11%-333.00K
-76.03%-771.00K
-49.41%-254.00K
-250.00%-378.00K
80.14%-114.00K
38.83%-438.00K
78.48%-170.00K
---108.00K
---574.00K
---716.00K
---790.00K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-9400.00%-285.00K
136.30%47.36M
406.50%4.83M
601.96%8.20M
99.87%-3.00K
2120.46%20.04M
156.52%954.00K
-7680.95%-1.63M
-10063.64%-2.24M
-4623.81%-992.00K
-33660.00%-1.69M
-100.02%-21.00K
-107.31%-22.00K
93.98%-21.00K
-100.00%-5.00K
92560.80%115.83M
563.08%301.00K
---349.00K
1353.41%144.89M
--125.00K
---65.00K
--0.00
--9.97M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
99.69%-7.00K
98.14%-21.00K
-98.70%-3.35M
-7938.10%-1.69M
-10100.00%-2.24M
-5290.48%-1.13M
-7938.10%-1.69M
4.55%-21.00K
-107.67%-22.00K
94.07%-21.00K
0.00%-21.00K
21.43%-22.00K
504.23%287.00K
---354.00K
---21.00K
---28.00K
---71.00K
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
--0.00
94.59%47.36M
12.05%4.83M
15088.89%8.20M
--0.00
17283.57%24.34M
--4.31M
--54.00K
--0.00
--140.00K
----
----
----
----
----
--116.36M
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
1353.37%144.89M
--0.00
--0.00
--0.00
--9.97M
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
-100.00%0.00
300.00%4.00K
--5.00K
--0.00
-50.00%4.00K
--1.00K
----
--0.00
--8.00K
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-36.00%16.00K
56.21%239.00K
133.33%14.00K
--5.00K
--25.00K
--153.00K
--6.00K
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
---285.00K
----
----
----
----
---4.27M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---750.00K
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-9400.00%-285.00K
136.30%47.36M
406.50%4.83M
601.96%8.20M
99.87%-3.00K
2120.46%20.04M
156.52%954.00K
-7680.95%-1.63M
-10063.64%-2.24M
-4623.81%-992.00K
-33660.00%-1.69M
-100.02%-21.00K
-107.31%-22.00K
93.98%-21.00K
-100.00%-5.00K
92560.80%115.83M
563.08%301.00K
---349.00K
1353.41%144.89M
--125.00K
---65.00K
--0.00
--9.97M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
60.78%123.34M
147.29%90.86M
23.29%57.07M
2.74%63.03M
-0.31%76.72M
-61.26%36.74M
-62.04%46.29M
-56.40%61.35M
-52.19%76.96M
-46.87%94.84M
-38.91%121.95M
38.87%140.70M
32.10%160.96M
25.03%178.51M
860.15%199.61M
202.66%101.32M
173.35%121.85M
167.82%142.78M
-57.61%20.79M
--33.48M
--44.58M
--53.31M
--49.04M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-29.93%-17.78M
-18.74%32.48M
453.88%33.79M
60.42%-5.96M
12.31%-13.68M
323.55%39.98M
64.78%-9.55M
19.69%-15.06M
22.99%-15.61M
-1.90%-17.88M
-28.51%-27.11M
-119.08%-18.75M
1.31%-20.26M
16.13%-17.55M
-117.29%-21.09M
874.64%98.29M
-84.97%-20.53M
-139.56%-20.92M
2755.48%121.99M
---12.69M
---11.10M
---8.73M
--4.27M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
67.47%105.56M
60.78%123.34M
147.29%90.86M
23.29%57.07M
2.74%63.03M
-0.31%76.72M
-61.26%36.74M
-62.04%46.29M
-56.40%61.35M
-52.19%76.96M
-46.87%94.84M
-38.91%121.95M
38.87%140.70M
32.10%160.96M
25.03%178.51M
860.15%199.61M
202.66%101.32M
173.35%121.85M
167.82%142.78M
--20.79M
--33.48M
--44.58M
--53.31M
Dòng tiền tự do
-27.88%-17.50M
-174.64%-14.88M
375.72%28.96M
-5.48%-14.16M
-2.33%-13.68M
218.01%19.93M
58.69%-10.50M
28.32%-13.43M
33.95%-13.37M
3.63%-16.89M
-20.54%-25.42M
-6.80%-18.73M
2.84%-20.24M
14.81%-17.53M
7.92%-21.09M
-36.89%-17.54M
-88.79%-20.83M
-135.56%-20.57M
-302.04%-22.90M
---12.81M
---11.04M
---8.73M
---5.70M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
Câu hỏi thường gặp
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ là gì?
Báo cáo này theo dõi dòng tiền mặt vào và ra khỏi doanh nghiệp, bao gồm các hoạt động kinh doanh, đầu tư và tài chính. Báo cáo này nêu bật cách công ty quản lý tiền mặt hiệu quả để hỗ trợ tăng trưởng và đáp ứng các nghĩa vụ.