tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

XHLD

XHLD
Thêm vào danh sách theo dõi
1.450USD
-0.050-3.33%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
5.77MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của XHLD tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
3297.92%1.63M
20.62%310.00K
443.38%739.00K
--247.00K
--48.00K
--257.00K
--136.00K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
3297.92%1.63M
20.62%310.00K
443.38%739.00K
--247.00K
--48.00K
--257.00K
--136.00K
Các khoản phải thu
1071.84%6.04M
37.24%538.00K
-40.56%233.00K
--317.00K
--515.00K
--392.00K
--392.00K
-Các khoản và hối phiếu phải thu
1071.84%6.04M
37.24%538.00K
-39.79%233.00K
--317.00K
--515.00K
--392.00K
--387.00K
Chi phí trả trước
125.41%2.76M
173.90%2.31M
913.73%2.36M
--222.00K
--1.22M
--843.00K
--233.00K
Tổng tài sản ngắn hạn
483.38%10.43M
111.60%3.16M
338.11%3.33M
--2.89M
--1.79M
--1.49M
--761.00K
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-16.29%627.00K
-15.53%658.00K
-14.45%687.00K
--1.14M
--749.00K
--779.00K
--803.00K
-Tài sản cố định
-0.71%979.00K
-7.09%931.00K
-6.32%949.00K
--1.39M
--986.00K
--1.00M
--1.01M
-Khấu hao lũy kế
48.52%352.00K
22.42%273.00K
24.76%262.00K
--250.00K
--237.00K
--223.00K
--210.00K
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-100.00%0.00
13.16%4.31M
17.25%4.15M
--4.03M
--3.89M
--3.81M
--3.54M
Chi phí trả trước dài hạn
----
--2.62M
--2.89M
--3.16M
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
--914.00K
--2.62M
--2.89M
--3.16M
----
----
----
Tổng tài sản dài hạn
-66.77%1.54M
65.52%7.59M
78.06%7.73M
--7.91M
--4.64M
--4.58M
--4.34M
Tổng tài sản
86.27%11.97M
76.83%10.75M
116.86%11.06M
--10.79M
--6.42M
--6.08M
--5.10M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
Chi phí trích trước
----
117.45%1.11M
91.83%986.00K
--740.00K
--1.05M
--510.00K
--514.00K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-18.62%4.57M
-7.90%4.57M
21.64%3.67M
--4.00M
--5.62M
--4.96M
--3.02M
-Nợ ngắn hạn
-18.62%4.57M
-7.90%4.57M
21.64%3.67M
--4.00M
--5.62M
--4.96M
--3.02M
Nợ phải trả hoãn lại
192.52%430.00K
51.48%256.00K
-43.93%97.00K
--270.00K
--147.00K
--169.00K
--173.00K
Nợ ngắn hạn khác
192.52%430.00K
51.48%256.00K
-43.93%97.00K
--270.00K
--147.00K
--169.00K
--173.00K
Tổng nợ ngắn hạn
-3.42%7.26M
3.41%6.52M
21.14%5.25M
--5.39M
--7.52M
--6.30M
--4.34M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-15.94%422.00K
-15.00%442.00K
-13.94%463.00K
--482.00K
--502.00K
--520.00K
--538.00K
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-15.94%422.00K
-15.00%442.00K
-13.94%463.00K
--482.00K
--502.00K
--520.00K
--538.00K
Tổng nợ dài hạn
-15.94%422.00K
-15.00%442.00K
-13.94%463.00K
--482.00K
--502.00K
--520.00K
--538.00K
Tổng các khoản nợ
-4.20%7.69M
2.01%6.96M
17.27%5.72M
--5.88M
--8.02M
--6.83M
--4.88M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
7884.60%25.71M
306160.00%15.31M
297600.00%14.88M
--11.68M
--322.00K
--5.00K
--5.00K
Lợi nhuận giữ lại
-1015.04%-21.43M
-1431.08%-11.53M
-4437.27%-9.54M
---6.76M
---1.92M
---753.00K
--220.00K
Vốn dự trữ
8010.41%25.71M
--15.31M
--14.88M
--11.67M
--317.00K
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
367.44%4.28M
605.88%3.78M
2274.67%5.34M
--4.92M
---1.60M
---748.00K
--225.00K
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI