Tìm kiếm
Thị trường
Tin tức
Phân tích
Công cụ
Máy quét cổ phiếu
Đào tạo
Quét để Tải xuống
Một điểm số quyền lực. Quyết định đầu tư thông minh hơn.
English
繁体中文
ไทย
Tiếng việt
简体中文
Español
Português
Deutsch
한국어
日本語
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Tìm kiếm
Đăng ký miễn phí
Thị trường
/
Cổ phiếu
/
nasdaq-xch
/
XCHG Ltd
XCH
Thêm vào danh sách theo dõi
0.643
USD
-0.064
-9.01%
Đóng cửa 07/01, 16:00(ET)
Báo giá bị trễ 15 phút
0.000
USD
0.000
Trước giờ giao dịch 07/02, 09:30 (ET)
1.53B
Vốn hóa
Lỗ
P/E TTM
XCHG Ltd
0.643
-0.064
-9.01%
Tổng quan
Tài chính
Thảo luận
Phân tích
Công ty
Báo cáo
Báo cáo thu nhập
Bảng cân đối kế toán
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Tổng quan
Tài chính
Thảo luận
Phân tích
Công ty
Báo cáo
Báo cáo thu nhập
Bảng cân đối kế toán
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của XCHG Ltd tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của XCHG Ltd.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
Tổng doanh thu
-26.28%
9.00M
51.01%
11.15M
2.66%
10.52M
-18.28%
8.40M
--
12.20M
--
7.39M
--
10.24M
--
10.28M
Doanh thu
-26.28%
9.00M
51.01%
11.15M
2.66%
10.52M
-18.28%
8.40M
--
12.20M
--
7.39M
--
10.24M
--
10.28M
Chi phí doanh thu
-27.99%
4.85M
32.22%
5.49M
-18.66%
5.31M
-26.32%
4.59M
--
6.73M
--
4.15M
--
6.53M
--
6.23M
Chi phí hoạt động
-2.06%
9.92M
45.55%
10.23M
22.13%
11.37M
94.09%
16.34M
--
10.13M
--
7.03M
--
9.31M
--
8.42M
Chi phí R&D
18.75%
1.18M
33.09%
987.62K
68.96%
1.46M
33.70%
864.79K
--
992.09K
--
742.07K
--
865.36K
--
646.83K
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
--
--
23.08%
48.00K
465.14%
73.29K
-100.00%
0.00
--
61.00K
--
39.00K
--
12.97K
--
60.00K
Chi phí hoạt động khác
--
-104.00
-1213.98%
-31.10K
334.60%
1.95K
-91673.02%
-427.65K
--
0.00
--
-2.37K
--
448.00
--
467.00
Lợi nhuận hoạt động
-144.47%
-923.00K
159.19%
919.04K
-191.07%
-851.97K
-525.50%
-7.94M
--
2.08M
--
354.58K
--
935.48K
--
1.87M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
68.52%
52.69K
36.37%
28.31K
35.00%
59.45K
--
--
--
31.27K
--
20.76K
--
44.04K
--
51.39K
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
91.24%
71.36K
20.00%
43.79K
-88.82%
2.06K
740.97%
129.28K
--
37.32K
--
36.49K
--
18.39K
--
15.37K
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
73.94%
-9.49K
-13.48%
-159.34K
-829.70%
-584.68K
-1042.59%
-870.62K
--
-36.41K
--
-140.41K
--
-62.89K
--
-76.20K
Thu nhập trước thuế
-146.79%
-951.16K
275.03%
744.22K
-253.55%
-1.38M
-589.66%
-8.94M
--
2.03M
--
198.44K
--
898.24K
--
1.82M
Thuế thu nhập
--
0.00
--
11.30K
-392.07%
-4.31K
472.28%
4.31K
--
0.00
--
0.00
--
1.48K
--
-1.16K
Doanh thu sau thuế
-146.79%
-951.16K
269.34%
732.92K
-253.32%
-1.37M
-589.58%
-8.94M
--
2.03M
--
198.44K
--
896.77K
--
1.83M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-146.79%
-951.16K
269.34%
732.92K
-253.32%
-1.37M
-589.58%
-8.94M
--
2.03M
--
198.44K
--
896.77K
--
1.83M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
-346.66%
-1.32M
394.33%
360.67K
-441.87%
-2.14M
-825.27%
-8.73M
--
535.05K
--
-122.54K
--
626.65K
--
1.20M
Cổ tức cổ phần ưu đãi
-47.24%
368.61K
15.97%
372.25K
254.33%
767.38K
-5.11%
590.42K
--
698.65K
--
320.98K
--
216.57K
--
622.19K
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
-346.66%
-1.32M
394.33%
360.67K
-441.87%
-2.14M
-825.27%
-8.73M
--
535.05K
--
-122.54K
--
626.65K
--
1.20M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
-343.48%
0.00
400.00%
0.00
-446.15%
0.00
-821.57%
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
-343.48%
0.00
400.00%
0.00
-446.15%
0.00
-821.57%
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
Câu hỏi thường gặp
Báo cáo thu nhập là gì?
Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.