tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

XBP Europe Holdings Inc

XBP
Thêm vào danh sách theo dõi
2.120USD
-0.230-9.79%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
24.95MVốn hóa
0.02P/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của XBP Europe Holdings Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
206.74%37.11M
344.45%34.53M
-60.67%6.12M
176.52%9.68M
75.22%12.10M
175.63%7.77M
527.75%15.56M
53.55%3.50M
-7.60%6.91M
87.18%2.82M
--2.48M
--2.28M
--7.47M
--1.51M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
206.74%37.11M
344.45%34.53M
-60.67%6.12M
176.52%9.68M
75.22%12.10M
175.63%7.77M
527.75%15.56M
53.55%3.50M
-7.60%6.91M
87.18%2.82M
--2.48M
--2.28M
--7.47M
--1.51M
Các khoản phải thu
561.37%131.02M
457.87%137.10M
20.32%33.61M
-12.98%26.93M
-35.67%19.81M
-46.06%24.58M
-39.84%27.93M
-35.35%30.95M
-37.46%30.80M
3.91%45.56M
--46.44M
--47.87M
--49.24M
--43.85M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
557.65%130.28M
455.77%136.59M
20.32%33.61M
-12.98%26.93M
-35.67%19.81M
-24.27%24.58M
-15.19%27.93M
-9.98%30.95M
-14.40%30.80M
2.38%32.45M
--32.94M
--34.38M
--35.98M
--31.70M
-Các khoản phải thu khác
--736.00K
--515.00K
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
7.91%13.11M
--13.50M
--13.49M
--13.27M
--12.15M
Hàng tồn kho
197.28%11.37M
187.97%11.68M
-13.80%4.04M
-22.96%3.65M
-19.35%3.82M
-2.43%4.06M
4.85%4.69M
10.88%4.74M
4.73%4.74M
-13.02%4.16M
--4.47M
--4.27M
--4.53M
--4.78M
Chi phí trả trước
578.78%28.70M
318.98%28.96M
-40.95%5.60M
-32.19%5.76M
-43.07%4.23M
-21.39%6.91M
-4.67%9.48M
-19.86%8.49M
-15.34%7.43M
-6.58%8.79M
--9.95M
--10.59M
--8.77M
--9.41M
Tài sản ngắn hạn khác
--31.55M
--29.70M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
479.97%239.75M
409.31%241.98M
-12.24%50.61M
-0.27%47.54M
-17.10%41.34M
-22.54%47.51M
-8.94%57.67M
-26.67%47.67M
-28.78%49.87M
3.00%61.33M
--63.33M
--65.01M
--70.02M
--59.55M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
604.70%113.30M
541.84%122.01M
-2.52%18.60M
-15.75%17.08M
-22.94%16.08M
-14.50%19.01M
-6.40%19.08M
1.56%20.28M
1.93%20.86M
12.00%22.23M
--20.39M
--19.97M
--20.47M
--19.85M
-Tài sản cố định
120.54%124.39M
101.22%124.19M
3.67%64.85M
-5.35%59.74M
-11.67%56.40M
-9.98%61.72M
-7.61%62.55M
-4.60%63.12M
-1.91%63.85M
14.36%68.56M
--67.70M
--66.16M
--65.10M
--59.95M
-Khấu hao lũy kế
-72.49%11.09M
-94.91%2.17M
6.38%46.25M
-0.43%42.66M
-6.20%40.33M
-7.82%42.71M
-8.12%43.47M
-7.27%42.84M
-3.67%42.99M
15.52%46.33M
--47.32M
--46.20M
--44.63M
--40.10M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
2243.27%533.96M
2208.90%566.95M
8.68%25.63M
0.68%23.83M
-6.64%22.79M
6.59%24.55M
-0.93%23.59M
-0.81%23.67M
3.46%24.41M
5.54%23.04M
--23.81M
--23.86M
--23.59M
--21.83M
Tài sản dài hạn khác
92.45%15.09M
123.59%19.16M
7.68%8.29M
9.66%8.24M
3.20%7.84M
5.10%8.57M
-4.09%7.70M
-15.01%7.52M
-13.31%7.60M
-14.00%8.15M
--8.03M
--8.85M
--8.77M
--9.48M
Tổng tài sản dài hạn
1318.10%662.35M
1258.23%708.13M
8.36%54.58M
-0.05%51.44M
-11.66%46.71M
-2.41%52.14M
-3.55%50.36M
-2.30%51.46M
0.09%52.87M
4.43%53.43M
--52.22M
--52.67M
--52.83M
--51.16M
Tổng tài sản
924.59%902.10M
851.29%947.93M
-2.64%105.18M
-0.16%98.98M
-14.30%88.05M
-13.17%99.65M
-6.51%108.03M
-15.76%99.14M
-16.36%102.74M
3.66%114.76M
--115.55M
--117.68M
--122.84M
--110.71M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
945.22%74.66M
852.63%66.90M
-33.98%8.59M
-63.68%5.94M
-62.11%7.14M
-78.13%7.02M
-65.20%13.01M
-51.49%16.37M
-45.61%18.85M
23.71%32.12M
--37.38M
--33.74M
--34.66M
--25.96M
Chi phí trích trước
215.53%103.42M
200.97%112.19M
24.78%45.12M
18.74%41.57M
-8.51%32.77M
-5.23%37.27M
2.85%36.16M
0.06%35.01M
-0.83%35.83M
27.42%39.33M
--35.16M
--34.99M
--36.13M
--30.87M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
679.15%38.72M
694.93%40.33M
16.30%6.76M
4.99%5.45M
10.42%4.97M
26.76%5.07M
11.60%5.81M
-20.28%5.19M
-21.41%4.50M
-75.51%4.00M
--5.21M
--6.51M
--5.73M
--16.34M
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
36483.33%4.39M
20915.38%5.46M
-99.77%1.00K
-99.26%4.00K
-98.12%12.00K
-95.24%26.00K
-42.78%436.00K
-21.92%538.00K
-15.72%638.00K
-17.15%546.00K
--762.00K
--689.00K
--757.00K
--659.00K
Nợ phải trả hoãn lại
72.94%11.88M
102.12%13.14M
26.40%6.57M
15.87%7.42M
14.42%6.87M
0.81%6.50M
32.40%5.19M
-12.94%6.40M
6.08%6.00M
3.22%6.45M
--3.92M
--7.36M
--5.66M
--6.25M
Nợ ngắn hạn khác
657.40%108.23M
580.15%96.89M
-19.11%15.30M
-40.73%13.69M
-43.72%14.29M
-63.66%14.25M
-55.45%18.91M
-44.36%23.10M
-38.64%25.39M
18.30%39.20M
--42.46M
--41.52M
--41.38M
--33.14M
Tổng nợ ngắn hạn
368.32%322.04M
343.37%330.36M
11.61%89.15M
-3.77%77.80M
-16.21%68.77M
-24.63%74.51M
-18.70%79.87M
-18.81%80.84M
-19.45%82.07M
3.35%98.87M
--98.24M
--99.57M
--101.89M
--95.67M
Nợ dài hạn
Các khoản dự phòng dài hạn
-39.64%6.24M
11.05%12.69M
-0.44%11.82M
-6.58%10.86M
-15.31%10.34M
-28.42%11.43M
-29.39%11.88M
-28.38%11.63M
-24.06%12.21M
-27.70%15.97M
--16.82M
--16.23M
--16.08M
--22.09M
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
1279.73%375.80M
1085.74%369.80M
-8.08%28.97M
54.71%27.52M
52.78%27.24M
57.40%31.19M
71.98%31.51M
-2.69%17.79M
-3.16%17.83M
165.82%19.81M
--18.32M
--18.28M
--18.41M
--7.45M
-Nợ dài hạn
1374.03%353.27M
1212.59%346.60M
-4.64%25.59M
92.66%24.29M
87.78%23.97M
89.94%26.41M
83.05%26.84M
-13.35%12.61M
-11.65%12.76M
295.39%13.90M
--14.66M
--14.55M
--14.45M
--3.52M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
588.78%22.53M
385.15%23.20M
-27.83%3.37M
-37.68%3.23M
-35.42%3.27M
-19.13%4.78M
27.64%4.67M
38.89%5.18M
27.81%5.07M
50.13%5.91M
--3.66M
--3.73M
--3.96M
--3.94M
Chi phí phải trả dài hạn
--10.55M
--8.06M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Phúc lợi nhân viên
-39.64%6.24M
11.05%12.69M
-0.44%11.82M
-6.58%10.86M
-15.31%10.34M
-28.42%11.43M
-29.39%11.88M
-28.38%11.63M
-24.06%12.21M
-27.70%15.97M
--16.82M
--16.23M
--16.08M
--22.09M
Nợ dài hạn khác
250.38%46.91M
254.61%52.16M
2.12%15.35M
-4.47%14.05M
-12.97%13.39M
-48.66%14.71M
-49.20%15.03M
-49.29%14.71M
-46.61%15.38M
-17.44%28.65M
--29.59M
--29.00M
--28.82M
--34.70M
Tổng nợ dài hạn
1112.81%492.71M
961.24%487.07M
-4.78%44.31M
27.89%41.57M
22.23%40.63M
-5.71%45.90M
-3.45%46.54M
-32.05%32.50M
-30.59%33.24M
13.55%48.67M
--48.20M
--47.83M
--47.88M
--42.87M
Tổng các khoản nợ
644.81%814.76M
578.88%817.43M
5.58%133.46M
5.31%119.36M
-5.13%109.39M
-18.39%120.41M
-13.68%126.41M
-23.11%113.34M
-23.01%115.31M
6.51%147.54M
--146.45M
--147.41M
--149.77M
--138.53M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
26591.47%438.01M
47701.09%437.38M
4086.32%7.95M
25000.00%7.53M
5370.00%1.64M
102.97%915.00K
100.68%190.00K
100.36%30.00K
100.51%30.00K
-553.27%-30.78M
---27.89M
---8.35M
---5.84M
---4.71M
Lợi nhuận giữ lại
-1381.22%-351.12M
-1353.67%-305.84M
-91.26%-34.94M
-107.09%-28.05M
-109.06%-23.70M
---21.04M
---18.27M
---13.55M
---11.34M
----
----
----
--0.00
----
Vốn dự trữ
27087.77%438.00M
49320.11%437.37M
4868.75%7.95M
--7.49M
--1.61M
--885.00K
--160.00K
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-36.63%455.00K
-63.11%-1.04M
-329.67%-1.29M
119.83%137.00K
157.03%718.00K
68.18%-637.00K
90.01%-300.00K
96.77%-691.00K
94.03%-1.26M
91.34%-2.00M
---3.00M
---21.37M
---21.09M
---23.11M
Tổng vốn chủ sở hữu
509.16%87.34M
728.60%130.50M
-53.86%-28.28M
-43.50%-20.39M
-69.84%-21.35M
36.67%-20.76M
40.51%-18.38M
52.20%-14.21M
53.33%-12.57M
-17.83%-32.78M
---30.90M
---29.72M
---26.93M
---27.82M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI