Tìm kiếm
Thị trường
Tin tức
Phân tích
Công cụ
Máy quét cổ phiếu
Đào tạo
Quét để Tải xuống
Một điểm số quyền lực. Quyết định đầu tư thông minh hơn.
English
繁体中文
ไทย
Tiếng việt
简体中文
Español
Português
Deutsch
한국어
日本語
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Tìm kiếm
Đăng ký miễn phí
Thị trường
/
Cổ phiếu
/
nasdaq-wyfi
/
WhiteFiber Inc
WYFI
Thêm vào danh sách theo dõi
31.440
USD
-3.500
-10.02%
Đóng cửa 07/02, 13:00(ET)
Báo giá bị trễ 15 phút
0.000
USD
0.000
Sau giờ giao dịch 07/02, 17:00 (ET)
1.21B
Vốn hóa
Lỗ
P/E TTM
WhiteFiber Inc
31.440
-3.500
-10.02%
Tổng quan
Tài chính
Thảo luận
Phân tích
Công ty
Báo cáo
Báo cáo thu nhập
Bảng cân đối kế toán
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Tổng quan
Tài chính
Thảo luận
Phân tích
Công ty
Báo cáo
Báo cáo thu nhập
Bảng cân đối kế toán
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của WhiteFiber Inc tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của WhiteFiber Inc.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q1
Tổng doanh thu
30.75%
21.92M
57.90%
23.56M
--
20.18M
--
18.66M
105.25%
16.77M
--
14.92M
--
8.17M
Doanh thu
28.46%
21.54M
55.06%
23.14M
--
19.73M
--
18.66M
105.25%
16.77M
--
14.92M
--
8.17M
Chi phí doanh thu
44.78%
15.17M
44.57%
17.33M
--
13.36M
--
12.34M
73.55%
10.48M
--
11.99M
--
6.04M
Chi phí hoạt động
123.74%
32.94M
74.64%
28.76M
--
34.68M
--
27.82M
103.49%
14.72M
--
16.47M
--
7.24M
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
35.53%
6.64M
35.63%
8.10M
--
6.37M
--
6.40M
48.48%
4.90M
--
5.97M
--
3.30M
Lợi nhuận hoạt động
-639.29%
-11.02M
-236.18%
-5.20M
--
-14.50M
--
-9.16M
118.88%
2.04M
--
-1.55M
--
933.56K
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
--
2.00M
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
-Lợi nhuận từ việc thanh lý tài sản cố định
--
1.82M
--
-34.77K
--
-338.22K
--
--
--
--
--
--
--
--
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
1216.72%
233.81K
490.18%
1.52M
--
-844.73K
--
769.00K
-125.14%
-20.94K
--
256.84K
--
83.29K
Thu nhập trước thuế
-641.89%
-10.96M
-188.27%
-3.72M
--
-15.69M
--
-8.39M
98.89%
2.02M
--
-1.29M
--
1.02M
Thuế thu nhập
82.15%
1.08M
-770.21%
-2.19M
--
66.70K
--
445.93K
212.39%
594.60K
--
-252.02K
--
190.34K
Doanh thu sau thuế
-943.40%
-12.04M
-46.87%
-1.52M
--
-15.75M
--
-8.83M
72.75%
1.43M
--
-1.04M
--
826.51K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-943.40%
-12.04M
-46.87%
-1.52M
--
-15.75M
--
-8.83M
72.75%
1.43M
--
-1.04M
--
826.51K
Các khoản lãi và lỗ ròng khác
--
--
--
--
--
10.00K
--
400.00K
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
-943.40%
-12.04M
-46.87%
-1.52M
--
-15.75M
--
-8.83M
72.75%
1.43M
--
-1.04M
--
826.51K
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
-943.40%
-12.04M
-46.87%
-1.52M
--
-15.75M
--
-8.83M
72.75%
1.43M
--
-1.04M
--
826.51K
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
-899.97%
-0.31
-39.43%
-0.04
--
-0.47
--
-0.24
72.81%
0.04
--
-0.03
--
0.02
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
-899.97%
-0.31
-39.43%
-0.04
--
-0.47
--
-0.24
72.81%
0.04
--
-0.03
--
0.02
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
Câu hỏi thường gặp
Báo cáo thu nhập là gì?
Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.