tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

WhiteFiber Inc

WYFI
Thêm vào danh sách theo dõi
24.200USD
-5.790-19.31%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
934.46MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của WhiteFiber Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
580.11%79.68M
--118.70M
--170.62M
--19.92M
--11.72M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
734.31%75.78M
--114.44M
--166.49M
--16.40M
--9.08M
-Đầu tư ngắn hạn
48.05%3.90M
--4.26M
--4.13M
--3.52M
--2.63M
Các khoản phải thu
390.18%95.96M
--28.71M
--24.89M
--12.84M
--19.58M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
3523.79%91.72M
--23.92M
--17.44M
--6.49M
--2.53M
-Các khoản phải thu khác
-75.15%4.24M
--4.79M
--7.45M
--6.35M
--17.05M
Chi phí trả trước
-37.46%9.35M
--10.03M
--11.25M
--11.11M
--14.96M
Tài sản ngắn hạn khác
106.80%10.71M
--10.30M
--4.79M
--6.42M
--5.18M
Tổng tài sản ngắn hạn
280.54%195.70M
--167.75M
--211.55M
--50.29M
--51.43M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
185.83%530.26M
--413.55M
--296.18M
--288.48M
--185.51M
-Tài sản cố định
176.03%569.98M
--453.69M
--328.33M
--314.49M
--206.49M
-Khấu hao lũy kế
89.37%39.72M
--40.14M
--32.15M
--26.01M
--20.98M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
66.77%54.60M
--55.94M
--32.90M
--33.89M
--32.74M
Tài sản dài hạn khác
150.97%5.69M
--3.43M
--821.61K
--2.74M
--2.27M
Tổng tài sản dài hạn
163.01%600.59M
--483.60M
--343.52M
--336.02M
--228.35M
Tổng tài sản
184.62%796.30M
--651.35M
--555.07M
--386.32M
--279.78M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
52.28%25.93M
--48.31M
--13.21M
--16.18M
--17.03M
Nợ phải trả hoãn lại
-11.54%18.73M
--8.00M
--7.77M
--11.64M
--21.18M
Nợ ngắn hạn khác
16.91%44.67M
--56.31M
--20.98M
--27.82M
--38.21M
Tổng nợ ngắn hạn
55.94%70.78M
--82.53M
--32.39M
--35.00M
--45.39M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
2566.30%233.56M
--5.28M
--36.07M
--37.95M
--8.76M
-Nợ dài hạn
--222.31M
----
----
----
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
28.46%11.25M
--5.28M
--36.07M
--37.95M
--8.76M
Nợ phải trả hoãn lại
172284.57%125.78M
--71.55M
--13.67K
--28.05K
--72.96K
Nợ dài hạn khác
19754.74%131.44M
--75.39M
--210.01K
--420.73K
--661.99K
Tổng nợ dài hạn
2609.63%372.94M
--86.36M
--41.63M
--43.35M
--13.76M
Tổng các khoản nợ
650.12%443.72M
--168.89M
--74.02M
--78.35M
--59.15M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
76.03%389.24M
--505.12M
--504.00M
--313.87M
--221.12M
Lợi nhuận giữ lại
-2427.44%-36.58M
---24.54M
---23.02M
---7.26M
--1.57M
Vốn dự trữ
--388.86M
--504.73M
--503.62M
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
96.08%-81.09K
--1.89M
--68.47K
--1.36M
---2.07M
Tổng vốn chủ sở hữu
59.81%352.58M
--482.46M
--481.05M
--307.97M
--220.62M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI