tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

WF International Ltd

WXM
Thêm vào danh sách theo dõi
4.520USD
+0.020+0.44%
Đóng cửa 06/30, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
5.07MVốn hóa
LỗP/E TTM

Ngày công bố lợi nhuận của WF International Ltd

Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
13.40M
-13.70%
EPS(YoY)
-5.31
-3904.41%
Xếp hạng của nhà phân tích
--

Chỉ báo Tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo thu nhập

Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Bảng cân đối kế toán

Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của WF International Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WF International Ltd, tổng doanh thu đạt 13.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.70.

Tài sản ngắn hạn của WF International Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WF International Ltd, tài sản ngắn hạn là 9.68M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.39.

Tổng tài sản của WF International Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WF International Ltd, tổng tài sản của WF International Ltd là 13.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.87.

Tổng nghĩa vụ của WF International Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WF International Ltd, tổng nghĩa vụ của WF International Ltd là 8.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.17.

Tổng vốn chủ sở hữu của WF International Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WF International Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của WF International Ltd là 4.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.57.

Giá trị đầu tư ròng của WF International Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WF International Ltd, giá trị đầu tư ròng của WF International Ltd là -1.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -807.30.

Giá trị huy động vốn ròng của WF International Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WF International Ltd, giá trị huy động vốn ròng của WF International Ltd là 5.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6136.32.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của WF International Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WF International Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -5.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3904.41.

Biên lợi nhuận ròng của WF International Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WF International Ltd, biên lợi nhuận ròng là -24.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -495.74.

Biên lợi nhuận gộp của WF International Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WF International Ltd, biên lợi nhuận gộp là 8.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -52.88.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của WF International Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WF International Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 22.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.74.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của WF International Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WF International Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -71.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -377.51.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của WF International Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WF International Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -25.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -384.67.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của WF International Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của WF International Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -2.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -239.71.
KeyAI