tradingkey.logo

WF International Ltd

WXM
0.442USD
-0.082-15.68%
Đóng cửa 02/06, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.05MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của WF International Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q2
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2023Q4
FY2023Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
260.11%2.91M
--1.78M
569.01%808.91K
--270.12K
--120.91K
--184.90K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
260.11%2.91M
--1.78M
569.01%808.91K
--270.12K
--120.91K
--184.90K
Các khoản phải thu
-34.41%5.26M
--6.77M
17.71%8.03M
--8.63M
--6.82M
--6.20M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
27.98%2.70M
--1.94M
52.72%2.11M
--1.85M
--1.38M
--2.35M
-Khoản vay phải thu
--640.26K
----
----
----
----
----
-Các khoản phải thu khác
-67.52%1.92M
--4.84M
8.80%5.91M
--6.78M
--5.44M
--3.84M
Hàng tồn kho
3581.32%214.99K
--375.23K
-64.30%5.84K
--13.59K
--16.36K
--36.63K
Chi phí trả trước
1162.53%1.03M
--42.75K
137.95%81.82K
--109.83K
--34.39K
--572.05K
Tài sản ngắn hạn khác
-74.61%251.37K
--928.19K
10.69%990.22K
--1.10M
--894.60K
--655.92K
Tổng tài sản ngắn hạn
-2.39%9.68M
--9.90M
25.72%9.91M
--10.13M
--7.89M
--7.65M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
421.95%1.69M
--786.54K
26.34%324.62K
--209.43K
--256.93K
--292.33K
-Tài sản cố định
349.37%1.82M
--884.10K
35.48%405.62K
--278.75K
--299.40K
--318.62K
-Khấu hao lũy kế
58.51%128.40K
--97.56K
90.75%81.00K
--69.32K
--42.47K
--26.29K
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-24.95%83.15K
--94.36K
151.88%110.79K
--113.37K
--43.99K
--42.14K
Tài sản dài hạn khác
-36.54%300.00K
--430.05K
120.97%472.76K
--296.86K
--213.95K
--223.53K
Tổng tài sản dài hạn
110.68%4.02M
--2.32M
22.07%1.91M
--1.56M
--1.56M
--1.26M
Tổng tài sản
15.87%13.70M
--12.23M
25.12%11.82M
--11.69M
--9.45M
--8.91M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
68.43%465.07K
--743.68K
-41.57%276.12K
--541.32K
--472.55K
--760.05K
Chi phí trích trước
126.50%1.08M
--448.12K
46.57%476.44K
--377.73K
--325.05K
--308.88K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
64.40%3.06M
--3.27M
-12.47%1.86M
--1.78M
--2.12M
--2.27M
-Nợ ngắn hạn
21.24%2.25M
--2.49M
-3.09%1.86M
--1.53M
--1.92M
--2.04M
Nợ phải trả hoãn lại
-99.97%163.00
--76.67K
69.65%512.17K
--802.28K
--301.90K
--1.22M
Nợ ngắn hạn khác
-40.98%465.24K
--820.35K
1.79%788.29K
--1.34M
--774.45K
--1.98M
Tổng nợ ngắn hạn
27.66%8.72M
--8.08M
9.32%6.83M
--6.52M
--6.24M
--6.59M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-63.48%223.32K
--197.02K
285.26%611.42K
--659.92K
--158.71K
--284.49K
-Nợ dài hạn
-89.44%60.20K
--177.18K
565.39%570.00K
--610.22K
--85.66K
--200.22K
-Nợ thuê tài chính dài hạn
293.77%163.12K
--19.84K
-43.29%41.42K
--49.70K
--73.04K
--84.27K
Nợ dài hạn khác
--0.00
----
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
-63.48%223.32K
--197.02K
285.26%611.42K
--659.92K
--158.71K
--284.49K
Tổng các khoản nợ
20.17%8.94M
--8.27M
16.16%7.44M
--7.18M
--6.40M
--6.87M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
129.56%6.57M
--2.86M
9.84%2.86M
--2.86M
--2.60M
--2.14M
Lợi nhuận giữ lại
-192.74%-1.58M
--1.34M
129.54%1.71M
--1.96M
--743.22K
--76.20K
Vốn dự trữ
129.56%6.57M
--2.86M
9.84%2.86M
--2.86M
--2.60M
--2.14M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-23.24%-224.39K
---243.93K
39.65%-182.07K
---300.55K
---301.72K
---180.96K
Tổng vốn chủ sở hữu
8.57%4.76M
--3.95M
43.95%4.38M
--4.52M
--3.05M
--2.03M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI