Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Worthington Steel Inc tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Worthington Steel Inc.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q2
FY2023Q1
Tổng doanh thu
17.98%871.90M
4.66%872.90M
-8.57%832.90M
-14.69%687.40M
-8.54%739.00M
-7.93%834.00M
--911.00M
--805.80M
-6.96%808.00M
-15.71%905.83M
--868.40M
--1.07B
Doanh thu
17.98%871.90M
4.66%872.90M
-8.57%832.90M
-14.69%687.40M
-8.54%739.00M
-7.93%834.00M
--911.00M
--805.80M
-6.96%808.00M
-15.71%905.83M
--868.40M
--1.07B
Chi phí doanh thu
18.16%778.70M
3.29%757.70M
-9.50%705.90M
-11.59%606.20M
-11.87%659.00M
-5.62%733.60M
--780.00M
--685.70M
-10.32%747.80M
-21.17%777.27M
--833.90M
--986.03M
Chi phí hoạt động
17.98%849.60M
3.85%821.00M
-9.35%764.80M
-10.52%660.80M
-10.20%720.10M
-4.87%790.60M
--843.70M
--738.50M
-9.35%801.90M
-19.58%831.08M
--884.60M
--1.03B
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
33.13%21.70M
25.31%20.30M
4.97%16.90M
4.40%16.60M
-0.61%16.30M
-4.19%16.20M
--16.10M
--15.90M
-7.87%16.40M
-4.43%16.91M
--17.80M
--17.69M
Lợi nhuận hoạt động
17.99%22.30M
19.59%51.90M
1.19%68.10M
-60.48%26.60M
209.84%18.90M
-41.94%43.40M
--67.30M
--67.30M
137.65%6.10M
81.17%74.75M
---16.20M
--41.26M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu
855.56%6.80M
392.31%6.40M
-40.30%4.00M
-100.00%0.00
-123.68%-900.00K
-85.49%1.30M
--6.70M
--2.90M
100.00%3.80M
406.05%8.96M
--1.90M
--1.77M
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
---600.00K
---3.60M
---1.70M
-730.00%-8.30M
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
---1.00M
-302.70%-14.90M
-1188.97%-5.03M
---3.70M
---390.00K
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
-102.63%-100.00K
103.39%200.00K
54.05%5.70M
100.00%200.00K
533.33%3.80M
-723.02%-5.90M
--3.70M
--100.00K
-33.33%600.00K
322.77%947.00K
--900.00K
--224.00K
Thu nhập trước thuế
30.46%25.70M
43.65%52.00M
-0.27%75.10M
-74.25%17.10M
528.26%19.70M
-54.23%36.20M
--75.30M
--66.40M
74.44%-4.60M
90.42%79.09M
---18.00M
--41.53M
Thuế thu nhập
16.67%4.20M
235.00%13.40M
-7.95%16.20M
-64.29%5.00M
244.00%3.60M
-76.52%4.00M
--17.60M
--14.00M
54.55%-2.50M
66.09%17.04M
---5.50M
--10.26M
Doanh thu sau thuế
33.54%21.50M
19.88%38.60M
2.08%58.90M
-76.91%12.10M
866.67%16.10M
-48.11%32.20M
--57.70M
--52.40M
83.20%-2.10M
98.40%62.05M
---12.50M
--31.28M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
33.54%21.50M
19.88%38.60M
2.08%58.90M
-76.91%12.10M
866.67%16.10M
-48.11%32.20M
--57.70M
--52.40M
83.20%-2.10M
98.40%62.05M
---12.50M
--31.28M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông không kiểm soát
-18.18%2.70M
-52.63%1.80M
-28.89%3.20M
-150.00%-1.70M
-15.38%3.30M
5.64%3.80M
--4.50M
--3.40M
18.18%3.90M
209.55%3.60M
--3.30M
--1.16M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
46.88%18.80M
27.82%36.30M
4.70%55.70M
-71.84%13.80M
313.33%12.80M
-51.42%28.40M
--53.20M
--49.00M
62.03%-6.00M
94.11%58.46M
---15.80M
--30.12M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
46.88%18.80M
27.82%36.30M
4.70%55.70M
-71.84%13.80M
313.33%12.80M
-51.42%28.40M
--53.20M
--49.00M
62.03%-6.00M
94.11%58.46M
---15.80M
--30.12M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
45.99%0.38
27.30%0.73
4.28%1.13
-71.95%0.28
312.48%0.26
-50.86%0.57
--1.08
--0.99
61.51%-0.12
94.11%1.17
---0.32
--0.60
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
46.59%0.37
27.31%0.72
4.49%1.10
-71.95%0.27
307.86%0.25
-51.84%0.56
--1.06
--0.97
61.51%-0.12
94.11%1.17
---0.32
--0.60
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
0.00%0.16
0.00%0.16
0.00%0.16
0.00%0.16
--0.16
--0.16
--0.16
--0.16
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
Câu hỏi thường gặp
Báo cáo thu nhập là gì?
Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.