tradingkey.logo

Worthington Steel Inc

WS
34.615USD
-0.835-2.36%
Đóng cửa 12/31, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.73BVốn hóa
13.73P/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Worthington Steel Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
72.69%89.80M
117.50%78.30M
-5.47%38.00M
4.11%63.30M
-75.75%52.00M
31.38%36.00M
--40.20M
--60.80M
--214.40M
--27.40M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
72.69%89.80M
117.50%78.30M
-5.47%38.00M
4.11%63.30M
-75.75%52.00M
31.38%36.00M
--40.20M
--60.80M
--214.40M
--27.40M
Các khoản phải thu
16.62%445.60M
10.95%500.40M
-7.97%438.80M
-11.43%420.70M
-11.16%382.10M
-10.13%451.00M
--476.80M
--475.00M
--430.10M
--501.84M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
18.21%440.80M
10.58%490.30M
-7.17%438.70M
-11.73%413.80M
-12.46%372.90M
-10.91%443.40M
--472.60M
--468.80M
--426.00M
--497.69M
-Các khoản phải thu khác
----
--8.50M
----
----
----
----
----
----
----
----
Hàng tồn kho
20.41%413.00M
22.04%478.50M
4.12%422.00M
-16.14%342.30M
-8.24%343.00M
-14.39%392.10M
--405.30M
--408.20M
--373.80M
--457.99M
Chi phí trả trước
16.82%91.70M
8.98%80.10M
8.75%83.30M
10.51%85.20M
18.22%78.50M
10.38%73.50M
--76.60M
--77.10M
--66.40M
--66.59M
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
--0.00
--54.90M
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
22.50%1.05B
20.20%1.15B
4.66%1.05B
-10.78%912.60M
-21.09%857.40M
-9.50%955.50M
--1.00B
--1.02B
--1.09B
--1.06B
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
31.97%757.50M
34.86%751.70M
13.35%620.80M
13.61%590.30M
13.55%574.00M
13.68%557.40M
--547.70M
--519.60M
--505.50M
--490.32M
-Tài sản cố định
17.55%1.55B
18.38%1.53B
8.82%1.38B
9.06%1.34B
10.54%1.32B
10.70%1.29B
--1.27B
--1.23B
--1.19B
--1.16B
-Khấu hao lũy kế
6.43%792.70M
5.83%773.80M
5.37%756.10M
5.74%750.30M
8.33%744.80M
8.54%731.20M
--717.60M
--709.60M
--687.50M
--673.68M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
23.73%189.80M
23.52%191.70M
-5.81%147.50M
-6.13%148.60M
-3.76%153.40M
-3.23%155.20M
--156.60M
--158.30M
--159.40M
--160.38M
Tài sản dài hạn khác
-22.82%18.60M
-26.40%18.40M
-27.27%18.40M
43.02%25.60M
29.57%24.10M
49.46%25.00M
--25.30M
--17.90M
--18.60M
--16.73M
Tổng tài sản dài hạn
24.70%1.10B
25.28%1.09B
5.63%913.30M
7.38%887.10M
8.76%881.90M
10.49%873.90M
--864.60M
--826.10M
--810.90M
--790.93M
Tổng tài sản
23.61%2.15B
22.62%2.24B
5.11%1.96B
-2.67%1.80B
-8.33%1.74B
-0.94%1.83B
--1.87B
--1.85B
--1.90B
--1.85B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Cổ tức phải trả
0.00%9.00M
3.41%9.10M
6.90%9.30M
7.06%9.10M
--9.00M
--8.80M
--8.70M
--8.50M
----
----
-Các khoản phải trả khác
--0.00
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trích trước
66.13%82.40M
49.34%79.00M
-14.89%58.30M
-5.65%58.50M
11.21%49.60M
30.23%52.90M
--68.50M
--62.00M
--44.60M
--40.62M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
24.17%142.80M
57.69%192.70M
0.81%149.20M
-25.27%110.00M
-41.03%115.00M
511.00%122.20M
--148.00M
--147.20M
--195.00M
--20.00M
-Nợ ngắn hạn
-4.35%110.00M
30.93%160.00M
0.81%149.20M
-25.27%110.00M
-34.29%115.00M
--122.20M
--148.00M
--147.20M
--175.00M
--0.00
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
--2.40M
--2.40M
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
--0.00
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
25.06%584.90M
24.32%693.60M
2.12%631.50M
-19.27%521.00M
-21.43%467.70M
18.29%557.90M
--618.40M
--645.40M
--595.30M
--471.64M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
86.07%120.20M
86.75%124.00M
3.95%71.00M
4.97%71.80M
-6.38%64.60M
-5.75%66.40M
--68.30M
--68.40M
--69.00M
--70.45M
-Nợ dài hạn
--41.70M
--43.10M
--2.30M
--2.20M
----
----
----
----
----
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
21.52%78.50M
21.84%80.90M
0.59%68.70M
1.75%69.60M
-6.38%64.60M
-5.75%66.40M
--68.30M
--68.40M
--69.00M
--70.45M
Nợ dài hạn khác
46.46%51.70M
40.23%48.80M
-4.37%32.80M
-6.28%35.80M
2.02%35.30M
4.19%34.80M
--34.30M
--38.20M
--34.60M
--33.40M
Tổng nợ dài hạn
150.12%316.40M
146.69%316.50M
1.46%132.40M
1.73%135.60M
-3.14%126.50M
0.48%128.30M
--130.50M
--133.30M
--130.60M
--127.68M
Tổng các khoản nợ
51.68%901.30M
47.20%1.01B
2.00%763.90M
-15.68%656.60M
-18.14%594.20M
14.50%686.20M
--748.90M
--778.70M
--725.90M
--599.32M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
0.60%915.10M
0.95%915.30M
0.95%913.90M
0.91%911.20M
--909.60M
--906.70M
--905.30M
--903.00M
----
----
Lợi nhuận giữ lại
83.33%203.50M
81.09%192.50M
90.71%164.20M
184.84%116.50M
--111.00M
--106.30M
--86.10M
--40.90M
----
----
Vốn dự trữ
0.60%915.10M
0.95%915.30M
0.95%913.90M
0.91%911.20M
--909.60M
--906.70M
--905.30M
--903.00M
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
84.69%-1.50M
25.64%-2.90M
34.43%-4.00M
-144.44%-15.40M
-1325.00%-9.80M
61.97%-3.90M
---6.10M
---6.30M
--800.00K
---10.26M
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-2.01%131.60M
-4.33%128.30M
-6.35%123.80M
-1.43%130.80M
2.36%134.30M
5.35%134.10M
--132.20M
--132.70M
--131.20M
--127.29M
Tổng vốn chủ sở hữu
9.05%1.25B
7.87%1.23B
7.19%1.20B
6.80%1.14B
-2.25%1.15B
-8.35%1.14B
--1.12B
--1.07B
--1.17B
--1.25B
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI