Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Worthington Steel Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q2
FY2023Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
44.12%98.00M
-111.54%-6.30M
51.40%53.90M
20.36%53.80M
-51.39%68.00M
363.82%54.60M
--35.60M
--44.70M
35.43%139.90M
-245.70%-20.70M
--103.30M
--14.21M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
33.54%21.50M
19.88%38.60M
2.08%58.90M
-76.91%12.10M
866.67%16.10M
-48.11%32.20M
--57.70M
--52.40M
83.20%-2.10M
98.40%62.05M
---12.50M
--31.28M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
36.81%22.30M
25.31%20.30M
4.97%16.90M
50.94%24.00M
-0.61%16.30M
-11.52%16.20M
--16.10M
--15.90M
-7.87%16.40M
1.70%18.31M
--17.80M
--18.00M
Thuế hoãn lại
135.71%500.00K
-55.56%-1.40M
-136.36%-800.00K
100.00%0.00
-1300.00%-1.40M
-1068.83%-900.00K
--2.20M
---900.00K
0.00%-100.00K
-5.48%-77.00K
---100.00K
---73.00K
Các mục phi tiền mặt khác
104.76%300.00K
-103.45%-100.00K
99.50%-100.00K
-101.32%-200.00K
-293.75%-6.30M
115.48%2.90M
---20.20M
--15.10M
-14.29%-1.60M
-82.50%-18.73M
---1.40M
---10.26M
Thay đổi trong vốn lưu động
42.74%51.10M
-2230.00%-63.90M
-7.41%-20.30M
119.41%7.20M
-72.07%35.80M
103.94%3.00M
---18.90M
---37.10M
24.83%128.20M
-201.30%-76.08M
--102.70M
---25.25M
-Thay đổi các khoản phải thu
-23.41%50.70M
-155.79%-15.90M
-312.07%-23.90M
29.56%-36.70M
-25.95%66.20M
186.56%28.50M
---5.80M
---52.10M
-9.61%89.40M
-318.77%-32.92M
--98.90M
--15.05M
-Thay đổi hàng tồn kho
34.15%66.00M
-224.24%-16.40M
-2756.67%-79.70M
101.72%600.00K
-46.23%49.20M
130.53%13.20M
--3.00M
---34.90M
5.29%91.50M
-174.26%-43.23M
--86.90M
--58.22M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
44.12%98.00M
-111.54%-6.30M
51.40%53.90M
20.36%53.80M
-51.39%68.00M
363.82%54.60M
--35.60M
--44.70M
35.43%139.90M
-245.70%-20.70M
--103.30M
--14.21M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-30.56%23.40M
30.23%28.00M
2.03%45.30M
27.68%28.60M
86.19%33.70M
24.74%21.50M
--44.40M
--22.40M
308.05%18.10M
55.29%17.24M
---8.70M
--11.10M
Chi phí vốn
-29.02%24.70M
36.74%29.40M
1.56%45.50M
27.68%28.60M
84.13%34.80M
24.39%21.50M
--44.80M
--22.40M
30.34%18.90M
55.70%17.28M
--14.50M
--11.10M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-30.56%23.40M
30.23%28.00M
2.03%45.30M
27.68%28.60M
86.19%33.70M
24.74%21.50M
--44.40M
--22.40M
308.05%18.10M
55.29%17.24M
---8.70M
--11.10M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
--0.00
---1.60M
--0.00
--0.00
100.00%0.00
----
--0.00
--0.00
---21.00M
----
--0.00
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
30.56%-23.40M
-37.67%-29.60M
-2.03%-45.30M
-27.68%-28.60M
13.81%-33.70M
-24.74%-21.50M
---44.40M
---22.40M
-549.43%-39.10M
-55.29%-17.24M
--8.70M
---11.10M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-243.72%-62.90M
156.30%21.00M
277.97%21.00M
92.10%-13.90M
-121.23%-18.30M
-214.22%-37.30M
---11.80M
---175.90M
180.04%86.20M
800.33%32.66M
---107.70M
--3.63M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-612.50%-51.30M
218.99%30.70M
4812.50%39.30M
89.93%-2.80M
-104.11%-7.20M
-817.17%-25.80M
--800.00K
---27.80M
949.51%175.00M
91.33%-2.81M
---20.60M
---32.44M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
----
-1133.33%-3.10M
----
----
----
--300.00K
----
----
----
----
----
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
6.33%8.40M
1.25%8.10M
1.27%8.00M
--8.00M
--7.90M
--8.00M
--7.90M
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-3100.00%-3.20M
0.00%-1.60M
--2.90M
99.18%-1.20M
99.89%-100.00K
-104.28%-1.60M
--0.00
---146.20M
-17.93%-88.80M
3.65%37.39M
---75.30M
--36.07M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-243.72%-62.90M
156.30%21.00M
277.97%21.00M
92.10%-13.90M
-121.23%-18.30M
-214.22%-37.30M
---11.80M
---175.90M
180.04%86.20M
800.33%32.66M
---107.70M
--3.63M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
117.50%78.30M
131.09%92.90M
4.11%63.30M
-75.75%52.00M
31.39%36.00M
23.02%40.20M
--60.80M
--214.40M
2.24%27.40M
62.97%32.68M
--26.80M
--20.05M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-28.13%11.50M
-247.62%-14.60M
243.69%29.60M
107.36%11.30M
-91.44%16.00M
20.41%-4.20M
---20.60M
---153.60M
4248.84%187.00M
-178.38%-5.28M
--4.30M
--6.73M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
---200.00K
--300.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
72.69%89.80M
117.50%78.30M
131.09%92.90M
4.11%63.30M
-75.75%52.00M
31.38%36.00M
--40.20M
--60.80M
589.39%214.40M
2.30%27.40M
--31.10M
--26.79M
Dòng tiền tự do
120.78%73.30M
-207.85%-35.70M
191.30%8.40M
13.00%25.20M
-72.56%33.20M
187.15%33.10M
---9.20M
--22.30M
36.26%121.00M
-1323.58%-37.98M
--88.80M
--3.10M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
Câu hỏi thường gặp
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ là gì?
Báo cáo này theo dõi dòng tiền mặt vào và ra khỏi doanh nghiệp, bao gồm các hoạt động kinh doanh, đầu tư và tài chính. Báo cáo này nêu bật cách công ty quản lý tiền mặt hiệu quả để hỗ trợ tăng trưởng và đáp ứng các nghĩa vụ.