tradingkey.logo

WGRX

WGRX
0.312USD
-0.007-2.10%
Đóng cửa 02/06, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
27.89MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của WGRX tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của WGRX.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
Tổng doanh thu
-46.90%3.01M
17391.84%7.79M
--10.86M
--12.41M
--5.67M
--44.54K
----
--0.00
--0.00
----
----
Doanh thu
-46.90%3.01M
17391.84%7.79M
--10.86M
--12.41M
--5.67M
--44.54K
----
--0.00
--0.00
----
----
Chi phí doanh thu
-36.07%3.58M
17054.30%8.09M
--10.97M
--11.81M
--5.61M
--47.15K
----
--0.00
--0.00
----
----
Chi phí hoạt động
365.87%34.56M
2052.23%13.29M
52820.88%42.21M
1422.80%16.16M
721.28%7.42M
44.03%617.56K
-83.64%79.76K
--1.06M
--903.31K
--428.76K
--487.46K
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
82.52%829.80K
6174.79%802.80K
--802.87K
--647.24K
--454.63K
--12.79K
----
----
----
----
----
Chi phí hoạt động khác
----
----
----
----
--12.79K
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
-1708.11%-31.55M
-859.90%-5.50M
-39201.40%-31.35M
-253.18%-3.75M
-93.16%-1.74M
-33.64%-573.02K
83.64%-79.76K
---1.06M
---903.31K
---428.76K
---487.46K
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
935.73%1.43M
90353.78%1.18M
32493.51%1.09M
4469.90%689.19K
--137.61K
--1.31K
--3.36K
--15.08K
--0.00
--0.00
--0.00
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
---1.35M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
-40.97%9.10K
--11.95K
--11.96K
--104.97K
--15.41K
----
----
----
--0.00
----
----
Thu nhập trước thuế
-1738.12%-34.32M
-1061.79%-6.67M
-38916.03%-32.43M
-302.52%-4.33M
-106.69%-1.87M
-33.95%-574.33K
82.95%-83.12K
---1.08M
---903.31K
---428.76K
---487.46K
Thuế thu nhập
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
Doanh thu sau thuế
-1738.12%-34.32M
-1061.79%-6.67M
-38916.03%-32.43M
-302.52%-4.33M
-106.69%-1.87M
-33.95%-574.33K
82.95%-83.12K
---1.08M
---903.31K
---428.76K
---487.46K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-1738.12%-34.32M
-1061.79%-6.67M
-38916.03%-32.43M
-302.52%-4.33M
-106.69%-1.87M
-33.95%-574.33K
82.95%-83.12K
---1.08M
---903.31K
---428.76K
---487.46K
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
-1738.12%-34.32M
-1061.79%-6.67M
-38916.03%-32.43M
-302.52%-4.33M
-106.69%-1.87M
-33.95%-574.33K
82.95%-83.12K
---1.08M
---903.31K
---428.76K
---487.46K
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
-1738.12%-34.32M
-1061.79%-6.67M
-38916.03%-32.43M
-302.52%-4.33M
-106.69%-1.87M
-33.95%-574.33K
82.95%-83.12K
---1.08M
---903.31K
---428.76K
---487.46K
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
-1183.78%-0.46
-877.56%-0.11
-38941.87%-0.62
-530.47%-0.13
-106.67%-0.04
-33.94%-0.01
82.94%0.00
---0.02
---0.02
---0.01
---0.01
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
-1183.78%-0.46
-877.56%-0.11
-38941.87%-0.62
-530.47%-0.13
-106.67%-0.04
-33.94%-0.01
82.94%0.00
---0.02
---0.02
---0.01
---0.01
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thu nhập là gì?

Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.
KeyAI