tradingkey.logo

WGRX

WGRX
0.312USD
-0.007-2.10%
Đóng cửa 02/06, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
27.89MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của WGRX tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
433.15%4.23M
527.01%419.94K
760.07%2.52M
--1.03M
--793.15K
--66.97K
--292.60K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
433.15%4.23M
527.01%419.94K
760.07%2.52M
--1.03M
--793.15K
--66.97K
--292.60K
Các khoản phải thu
-66.49%1.10M
2138.95%3.99M
612.77%3.97M
--3.75M
--3.28M
--178.34K
--556.53K
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-60.57%1.10M
2507.46%2.16M
--2.83M
--2.72M
--2.79M
--82.89K
----
-Các khoản phải thu khác
-100.00%0.00
1818.91%1.83M
104.48%1.14M
--1.02M
--492.15K
--95.45K
--556.53K
Hàng tồn kho
-23.66%7.49M
26914.28%9.03M
--9.73M
--9.52M
--9.81M
--33.43K
----
Chi phí trả trước
--525.00
--65.53K
--335.31K
--524.00
----
----
----
Tài sản ngắn hạn khác
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--875.38K
--628.40K
--288.04K
--48.39K
Tổng tài sản ngắn hạn
-11.68%12.82M
2283.55%13.51M
1744.16%16.55M
--15.17M
--14.52M
--566.79K
--897.52K
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-34.03%1.29M
351.69%1.59M
--1.75M
--1.92M
--1.95M
--351.81K
----
-Tài sản cố định
-17.42%2.53M
--2.79M
--2.91M
--3.04M
--3.06M
----
----
-Khấu hao lũy kế
11.89%1.24M
--1.20M
--1.16M
--1.12M
--1.11M
----
----
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-3.04%36.92M
1063.56%37.46M
--38.09M
--38.58M
--38.08M
--3.22M
----
Nợ dài hạn
0.00%139.77K
--139.77K
--139.77K
--139.77K
--139.77K
----
----
Tài sản dài hạn khác
85.74%1.61M
4149.38%1.52M
--1.51M
--1.51M
--866.59K
--35.85K
----
Tổng tài sản dài hạn
-2.67%39.96M
1028.68%40.72M
--41.51M
--42.16M
--41.06M
--3.61M
----
Tổng tài sản
-5.02%52.78M
1199.08%54.23M
6369.27%58.06M
--57.33M
--55.57M
--4.17M
--897.52K
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-65.83%4.54M
982.17%14.94M
3807.55%15.85M
--15.45M
--13.29M
--1.38M
--405.69K
Chi phí trích trước
39.84%5.05M
87.94%4.26M
124.47%3.92M
--3.82M
--3.61M
--2.27M
--1.75M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
35.44%12.21M
698.80%13.18M
2852.01%17.71M
--11.93M
--9.01M
--1.65M
--600.00K
-Nợ ngắn hạn
--4.02M
----
----
----
----
--1.65M
--600.00K
Nợ ngắn hạn khác
-65.83%4.54M
982.17%14.94M
3807.55%15.85M
--15.45M
--13.29M
--1.38M
--405.69K
Tổng nợ ngắn hạn
-0.88%32.74M
500.72%42.40M
1094.12%46.23M
--38.05M
--33.03M
--7.06M
--3.87M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
5.61%13.26M
4047.56%10.92M
--7.36M
--12.55M
--12.56M
--263.20K
--0.00
-Nợ dài hạn
10.53%12.60M
--10.10M
--6.40M
--11.46M
--11.40M
----
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-42.86%660.49K
210.12%816.22K
--959.02K
--1.10M
--1.16M
--263.20K
----
Nợ dài hạn khác
--0.00
----
----
----
----
----
--1.00
Tổng nợ dài hạn
5.61%13.26M
4047.56%10.92M
735901800.00%7.36M
--12.55M
--12.56M
--263.20K
--1.00
Tổng các khoản nợ
0.91%46.00M
628.21%53.32M
1284.22%53.58M
--50.60M
--45.59M
--7.32M
--3.87M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
483.74%89.96M
12023.21%49.77M
444346.01%46.67M
--16.49M
--15.41M
--410.50K
--10.50K
Lợi nhuận giữ lại
-1433.13%-83.18M
-1273.11%-48.86M
-1313.78%-42.19M
---9.76M
---5.43M
---3.56M
---2.98M
Vốn dự trữ
483.87%89.95M
12567.50%49.76M
444287.48%46.66M
--16.49M
--15.41M
--392.81K
--10.50K
Tổng vốn chủ sở hữu
-32.12%6.78M
128.76%905.25K
250.62%4.48M
--6.73M
--9.99M
---3.15M
---2.97M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI