tradingkey.logo
tradingkey.logo

Webtoon Entertainment Inc

WBTN
9.120USD
+0.090+1.00%
Đóng cửa 03/27, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.17BVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Webtoon Entertainment Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
188.24%7.64M
298.77%16.53M
489.95%5.70M
-178.19%-18.65M
---8.66M
--4.14M
---1.46M
199.10%23.86M
---24.07M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-228.08%-336.49M
-155.29%-11.05M
94.93%-3.88M
-452.46%-21.97M
---102.56M
--19.99M
---76.57M
134.08%6.23M
---18.29M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
324.04%347.13M
-20.62%7.94M
-5.70%8.41M
-6.62%8.44M
--81.86M
--10.00M
--8.91M
-4.63%9.04M
--9.47M
Thuế hoãn lại
-2321.51%-20.27M
77.26%-3.69M
40.11%-3.86M
-12.94%-1.14M
---837.00K
---16.24M
---6.45M
-246.88%-1.01M
--689.00K
Các mục phi tiền mặt khác
52.18%11.90M
6.78%5.76M
167.92%2.85M
231.14%2.56M
--7.82M
--5.40M
---4.20M
-81.54%774.00K
--4.19M
Thay đổi trong vốn lưu động
75.30%-2.73M
135.73%8.55M
-118.46%-3.70M
-684.39%-22.57M
---11.06M
---23.92M
--20.03M
117.38%3.86M
---22.22M
-Thay đổi các khoản phải thu
-213.69%-1.87M
59.31%4.08M
76.81%-3.84M
106.40%750.00K
--1.64M
--2.56M
---16.55M
-28.56%-11.72M
---9.11M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-94.59%695.00K
135.10%9.78M
43.24%-7.29M
60.06%-2.25M
--12.85M
---27.85M
---12.85M
45.64%-5.63M
---10.36M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
83.46%-4.38M
-169.35%-12.68M
51.11%11.79M
-108.09%-1.69M
---26.48M
--18.28M
--7.80M
274.43%20.85M
---11.95M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
188.24%7.64M
298.77%16.53M
489.95%5.70M
-178.19%-18.65M
---8.66M
--4.14M
---1.46M
199.10%23.86M
---24.07M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
258.96%3.71M
102.22%7.37M
58.75%3.63M
-5.19%2.90M
---2.34M
--3.64M
--2.29M
-69.50%3.06M
--10.04M
Chi phí vốn
-9.60%3.76M
102.99%7.39M
65.22%3.78M
-2.68%2.98M
--4.16M
--3.64M
--2.29M
-69.50%3.06M
--10.04M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
110.94%591.00K
634.86%4.66M
679.23%1.61M
-2.75%459.00K
---5.40M
--634.00K
--207.00K
-94.24%472.00K
--8.19M
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
1.86%3.12M
-10.00%2.71M
-3.03%2.02M
-5.64%2.44M
--3.07M
--3.01M
--2.08M
40.15%2.59M
--1.85M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
-100.00%0.00
100.00%0.00
-7300.00%-148.00K
100.00%0.00
--46.00K
---1.00K
---2.00K
-618.84%-358.00K
--69.00K
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
110.98%942.00K
-965.65%-3.51M
-27.37%16.40M
78.02%-5.37M
---8.58M
---329.00K
--22.58M
-20.57%-24.45M
---20.28M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
100.00%304.00K
171.43%133.00K
412.39%1.12M
388.24%249.00K
--152.00K
--49.00K
--218.00K
-84.26%51.00K
--324.00K
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
59.16%-2.47M
-173.70%-10.74M
-33.01%13.74M
71.14%-8.03M
---6.05M
---3.92M
--20.51M
7.04%-27.82M
---29.92M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-70.35%59.00K
-93.31%1.18M
-99.96%147.00K
109.57%82.00K
--199.00K
--17.61M
--336.91M
88.77%-857.00K
---7.63M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-114.81%-4.00K
1687.50%143.00K
100.00%0.00
100.00%0.00
--27.00K
--8.00K
---3.63M
99.77%-15.00K
---6.63M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
--342.95M
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
-63.37%63.00K
120.21%1.26M
---82.00K
--82.00K
--172.00K
--574.00K
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
--0.00
-101.34%-229.00K
109.51%229.00K
100.00%0.00
--0.00
--17.03M
---2.41M
15.88%-842.00K
---1.00M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-70.35%59.00K
-93.31%1.18M
-99.96%147.00K
109.57%82.00K
--199.00K
--17.61M
--336.91M
88.77%-857.00K
---7.63M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-0.16%584.58M
1.61%581.55M
151.58%550.14M
147.00%572.40M
--585.52M
--572.30M
--218.67M
-17.15%231.75M
--279.71M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
78.89%-2.77M
-77.07%3.03M
-91.12%31.41M
-70.29%-22.27M
---13.11M
--13.21M
--353.63M
78.59%-13.07M
---61.07M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-675.74%-8.00M
14.85%-3.94M
608.95%11.82M
152.46%4.33M
--1.39M
---4.63M
---2.32M
-1572.01%-8.26M
--561.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
1.64%581.81M
-0.16%584.58M
1.61%581.55M
151.58%550.14M
--572.40M
--585.52M
--572.30M
0.01%218.67M
--218.64M
Dòng tiền tự do
130.27%3.88M
1719.52%9.13M
151.33%1.92M
-204.03%-21.63M
---12.81M
--502.00K
---3.75M
160.96%20.79M
---34.11M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ là gì?

Báo cáo này theo dõi dòng tiền mặt vào và ra khỏi doanh nghiệp, bao gồm các hoạt động kinh doanh, đầu tư và tài chính. Báo cáo này nêu bật cách công ty quản lý tiền mặt hiệu quả để hỗ trợ tăng trưởng và đáp ứng các nghĩa vụ.
KeyAI