Tìm kiếm
Thị trường
Tin tức
Phân tích
Công cụ
Máy quét cổ phiếu
Đào tạo
Quét để Tải xuống
Một điểm số quyền lực. Quyết định đầu tư thông minh hơn.
English
繁体中文
ไทย
Tiếng việt
简体中文
Español
Português
Deutsch
한국어
日本語
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Tìm kiếm
Đăng ký miễn phí
Thị trường
/
Cổ phiếu
/
nasdaq-wald
/
Waldencast PLC
WALD
Thêm vào danh sách theo dõi
1.680
USD
-0.060
-3.45%
Đóng cửa 07/02, 13:00(ET)
Báo giá bị trễ 15 phút
USD
0.000
Sau giờ giao dịch (ET)
198.61M
Vốn hóa
Lỗ
P/E TTM
Waldencast PLC
1.680
-0.060
-3.45%
Tổng quan
Tài chính
Thảo luận
Phân tích
Công ty
Báo cáo
Báo cáo thu nhập
Bảng cân đối kế toán
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Tổng quan
Tài chính
Thảo luận
Phân tích
Công ty
Báo cáo
Báo cáo thu nhập
Bảng cân đối kế toán
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Waldencast PLC tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Waldencast PLC.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Tổng doanh thu
--
65.44M
--
72.08M
30.37%
76.28M
-61.04%
22.54M
25.77%
45.71M
--
53.35M
--
58.51M
--
57.86M
--
36.34M
Doanh thu
--
65.44M
--
72.08M
30.37%
76.28M
-61.04%
22.54M
25.77%
45.71M
--
53.35M
--
58.51M
--
57.86M
--
36.34M
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
149.49%
40.50M
-10.42%
18.08M
43.03%
14.62M
--
16.13M
--
16.23M
--
20.18M
--
10.22M
Chi phí hoạt động
--
--
--
--
56.66%
84.33M
-30.12%
33.06M
53.41%
48.04M
--
55.54M
--
53.83M
--
47.31M
--
31.32M
Chi phí R&D
--
--
--
--
-30.49%
1.73M
-64.11%
520.00K
48.66%
1.61M
--
1.96M
--
2.50M
--
1.45M
--
1.08M
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
--
15.00M
--
15.01M
237.03%
12.02M
7.39%
3.74M
5.09%
3.63M
--
3.55M
--
3.56M
--
3.48M
--
3.46M
Chi phí hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
--
-3.63M
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
--
--
--
--
-271.87%
-8.05M
-199.73%
-10.52M
-146.49%
-2.34M
--
-2.18M
--
4.68M
--
10.55M
--
5.03M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
0.00
--
0.00
--
6.82M
--
--
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
3.06M
--
3.06M
--
3.04M
--
--
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
--
-1.12M
--
--
--
13.00K
--
--
100.00%
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
-2.32M
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
--
--
--
--
--
--
956.30%
1.02M
69.23%
-8.00K
--
57.00K
--
-106.00K
--
-119.00K
--
-26.00K
Thu nhập trước thuế
--
--
--
--
-844.93%
-11.31M
-187.03%
-12.37M
-864.11%
-5.17M
--
-5.18M
--
1.52M
--
14.22M
--
677.00K
Thuế thu nhập
--
1.40M
--
4.11M
444.51%
893.00K
-90.60%
175.00K
-191.86%
-79.00K
--
9.19M
--
164.00K
--
1.86M
--
86.00K
Doanh thu sau thuế
--
--
--
--
-1001.11%
-12.20M
-201.56%
-12.55M
-961.93%
-5.09M
--
-14.37M
--
1.35M
--
12.36M
--
591.00K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
--
--
--
--
-1001.11%
-12.20M
-201.56%
-12.55M
-961.93%
-5.09M
--
-14.37M
--
1.35M
--
12.36M
--
591.00K
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
--
--
--
--
-1001.11%
-12.20M
-201.56%
-12.55M
-961.93%
-5.09M
--
-14.37M
--
1.35M
--
12.36M
--
591.00K
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
--
--
--
--
-1001.11%
-12.20M
-201.56%
-12.55M
-961.93%
-5.09M
--
-14.37M
--
1.35M
--
12.36M
--
591.00K
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
-1001.15%
-0.14
-1197.62%
-1.57
-961.40%
-0.06
--
-0.17
--
0.02
--
0.14
--
0.01
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
-1001.15%
-0.14
-1197.62%
-1.57
-961.40%
-0.06
--
-0.17
--
0.02
--
0.14
--
0.01
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
Câu hỏi thường gặp
Báo cáo thu nhập là gì?
Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.