tradingkey.logo

Waldencast PLC

WALD
1.480USD
+0.010+0.68%
Đóng cửa 01/09, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
167.32MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Waldencast PLC tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q2
FY2024Q4
FY2024Q2
FY2023Q4
FY2023Q2
FY2022Q4
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-54.45%8.97M
-29.81%14.80M
4.19%19.69M
142.60%21.09M
180.33%18.90M
-32.05%8.69M
--6.74M
--13.44M
--12.79M
--24.43M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-54.45%8.97M
-29.81%14.80M
4.19%19.69M
142.60%21.09M
180.33%18.90M
-32.05%8.69M
--6.74M
--13.44M
--12.79M
--24.43M
Các khoản phải thu
-2.55%28.91M
17.14%26.28M
20.82%29.67M
14.77%22.43M
-68.38%24.56M
4.30%19.54M
--77.67M
--59.03M
--18.74M
--53.80M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-3.53%28.18M
19.47%25.48M
22.36%29.21M
10.75%21.33M
-69.27%23.87M
2.78%19.26M
--77.67M
--59.03M
--18.74M
--53.80M
-Các khoản phải thu khác
59.27%739.00K
-28.07%792.00K
-32.56%464.00K
286.32%1.10M
--688.00K
--285.00K
----
----
--0.00
----
Hàng tồn kho
16.67%59.15M
-4.63%53.10M
-25.14%50.70M
2.39%55.68M
145.48%67.72M
151.65%54.38M
--27.59M
--24.22M
--21.61M
--11.51M
Chi phí trả trước
0.88%5.27M
42.37%7.51M
53.53%5.22M
-15.88%5.28M
-57.93%3.40M
26.34%6.27M
--8.09M
--7.26M
--4.96M
--9.79M
Tài sản ngắn hạn khác
56.80%3.04M
-32.29%1.93M
-38.41%1.94M
32.43%2.85M
207.91%3.15M
131.32%2.15M
--1.02M
--1.06M
--929.00K
--1.00M
Tổng tài sản ngắn hạn
-1.75%105.35M
-3.45%103.62M
-8.93%107.22M
17.89%107.33M
-2.78%117.73M
54.21%91.04M
--121.10M
--105.01M
--59.04M
--100.54M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-5.32%15.60M
-10.56%15.67M
-25.00%16.48M
-29.10%17.52M
481.63%21.97M
1962.77%24.71M
--3.78M
--3.89M
--1.20M
--2.72M
-Tài sản cố định
9.28%26.48M
5.25%24.87M
--24.23M
-14.53%23.63M
----
1373.35%27.64M
--5.22M
--4.98M
--1.88M
--3.38M
-Khấu hao lũy kế
40.31%10.88M
50.63%9.20M
--7.75M
108.50%6.11M
----
331.86%2.93M
--1.45M
--1.09M
--678.00K
--665.00K
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-23.95%676.32M
-6.70%856.03M
-6.03%889.30M
-5.78%917.48M
705.01%946.35M
684.91%973.78M
--117.56M
--120.83M
--124.06M
--127.01M
Tài sản dài hạn khác
-24.88%483.00K
42.37%541.00K
-16.60%643.00K
-28.97%380.00K
-39.48%771.00K
85.76%535.00K
--1.27M
--1.43M
--288.00K
--10.77M
Tổng tài sản dài hạn
-23.61%692.40M
-6.75%872.24M
-6.47%906.42M
-6.37%935.38M
690.39%969.09M
695.73%999.03M
--122.61M
--126.15M
--125.55M
--140.50M
Tổng tài sản
-21.30%797.75M
-6.41%975.86M
-6.73%1.01B
-4.35%1.04B
345.94%1.09B
490.55%1.09B
--243.71M
--231.16M
--184.59M
--241.04M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-62.31%3.17M
-57.20%3.85M
-60.22%8.42M
-31.12%9.00M
2440.70%21.16M
526.68%13.06M
--833.00K
--1.24M
--2.08M
--8.71M
Chi phí trích trước
-15.93%13.17M
6.73%15.71M
--15.67M
9.56%14.72M
----
26.77%13.44M
--13.58M
--10.55M
--10.60M
----
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-39.73%15.81M
245.63%29.48M
-52.84%26.24M
-57.56%8.53M
146.14%55.64M
30.13%20.09M
--22.60M
--16.15M
--15.44M
--14.88M
Nợ ngắn hạn khác
-62.31%3.17M
-57.20%3.85M
-60.22%8.42M
-31.12%9.00M
2440.70%21.16M
526.68%13.06M
--833.00K
--1.24M
--2.08M
--8.71M
Tổng nợ ngắn hạn
-5.52%68.81M
22.61%76.89M
-34.93%72.83M
-13.50%62.71M
102.25%111.93M
77.69%72.50M
--55.34M
--43.56M
--40.80M
--32.93M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
9.40%174.45M
-10.15%149.86M
-7.24%159.46M
-5.82%166.79M
70.61%171.91M
71.25%177.11M
--100.76M
--102.28M
--103.42M
--103.88M
-Nợ dài hạn
12.31%163.17M
-9.34%137.14M
-6.36%145.29M
-5.00%151.26M
53.99%155.16M
53.96%159.23M
--100.76M
--102.28M
--103.42M
--103.88M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-20.42%11.28M
-18.07%12.72M
-15.40%14.17M
-13.15%15.53M
--16.75M
--17.88M
----
----
--0.00
----
Các khoản nợ phát sinh
-69.48%2.43M
-82.47%5.02M
-53.61%7.97M
56.45%28.65M
--17.19M
--18.31M
----
----
--0.00
----
Nợ dài hạn khác
-0.95%104.00K
101.92%105.00K
--105.00K
--52.00K
----
-100.00%0.00
--619.00K
--636.00K
--571.00K
--553.00K
Tổng nợ dài hạn
-0.23%179.97M
-19.79%169.03M
-12.57%180.38M
-3.19%210.72M
102.41%206.32M
108.21%217.67M
--101.93M
--103.46M
--104.54M
--104.43M
Tổng các khoản nợ
-1.75%248.78M
-10.06%245.92M
-20.44%253.21M
-5.77%273.44M
102.35%318.25M
99.64%290.18M
--157.27M
--147.02M
--145.35M
--137.36M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
9.49%958.58M
9.15%951.27M
5.16%875.53M
9.48%871.54M
699.68%832.57M
664.60%796.05M
--104.11M
--104.11M
--104.11M
--104.11M
Lợi nhuận giữ lại
-78.57%-458.64M
-17.20%-289.20M
-18.23%-256.84M
-57.39%-246.76M
-1126.40%-217.23M
-141.76%-156.78M
---17.71M
---19.89M
---64.85M
---428.00K
Vốn dự trữ
9.49%958.57M
9.15%951.26M
5.16%875.52M
9.48%871.53M
731.62%832.56M
695.14%796.04M
--100.11M
--100.11M
--100.11M
--100.11M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-792.22%-803.00K
266.23%251.00K
-38.46%-90.00K
-420.69%-151.00K
-271.05%-65.00K
-16.00%-29.00K
--38.00K
---82.00K
---25.00K
---1.00K
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-64.87%49.83M
-53.25%67.62M
-7.48%141.83M
-9.97%144.65M
--153.29M
--160.66M
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-27.81%548.97M
-5.11%729.94M
-1.06%760.43M
-3.83%769.27M
789.16%768.57M
1938.53%799.90M
--86.44M
--84.14M
--39.24M
--103.68M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI