tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Vestis Corp

VSTS
Thêm vào danh sách theo dõi
11.989USD
+0.739+6.57%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.58BVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Vestis Corp tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Vestis Corp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
Tổng doanh thu
-0.87%659.44M
-2.98%663.39M
4.05%712.01M
-3.50%673.80M
-5.69%665.25M
-4.76%683.78M
-4.42%684.28M
-1.57%698.25M
--705.37M
2.46%717.92M
4.79%715.90M
4.36%709.38M
--700.70M
--683.17M
--679.72M
Doanh thu
-0.87%659.44M
-2.98%663.39M
4.05%712.01M
-3.50%673.80M
-5.69%665.25M
-4.76%683.78M
-4.42%684.28M
-1.57%698.25M
--705.37M
2.46%717.92M
4.79%715.90M
4.36%709.38M
--700.70M
--683.17M
--679.72M
Chi phí doanh thu
-1.06%520.32M
-1.06%526.56M
8.78%568.49M
-0.06%526.54M
-1.69%525.87M
-1.03%532.20M
-0.43%522.60M
1.55%526.83M
--534.90M
1.46%537.74M
-3.73%524.86M
1.72%518.77M
--530.00M
--545.21M
--509.98M
Chi phí hoạt động
-5.02%632.66M
-1.20%641.31M
5.74%688.07M
-1.71%648.44M
0.57%666.12M
-3.11%649.08M
-0.98%650.71M
2.60%659.73M
--662.31M
2.07%669.92M
0.69%657.13M
3.24%643.02M
--656.32M
--652.60M
--622.83M
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
-3.66%34.57M
-7.03%34.34M
0.18%35.34M
-0.20%34.86M
1.90%35.88M
4.45%36.94M
1.41%35.28M
2.10%34.92M
--35.21M
4.35%35.36M
3.09%34.79M
1.39%34.20M
--33.89M
--33.75M
--33.73M
Lợi nhuận hoạt động
3178.05%26.78M
-36.37%22.08M
-28.70%23.94M
-34.17%25.36M
-102.02%-870.00K
-27.71%34.70M
-42.87%33.58M
-41.95%38.52M
--43.05M
8.17%48.00M
92.21%58.77M
16.66%66.37M
--44.37M
--30.58M
--56.89M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-37.86%824.00K
-3.96%994.00K
----
--1.33M
--1.03M
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
37.41%1.10M
36.68%1.08M
----
--802.00K
--788.00K
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu
--0.00
100.00%0.00
---2.78M
----
----
---2.20M
-100.00%0.00
----
----
----
--51.83M
----
----
----
----
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
----
-27.91%-5.50M
-65.79%-6.30M
60.00%-400.00K
---7.70M
-975.00%-4.30M
-280.00%-3.80M
---1.00M
--0.00
---400.00K
---1.00M
--0.00
----
----
----
-Lợi nhuận từ việc thanh lý tài sản cố định
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
----
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
2.73%-3.20M
17.29%-2.95M
-321.03%-1.42M
---3.21M
---3.29M
---3.56M
--642.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập trước thuế
107.34%2.51M
-655.78%-8.56M
-757.99%-10.90M
-109.20%-749.00K
-509.93%-34.19M
-90.85%1.54M
-101.16%-1.27M
-87.72%8.14M
--8.34M
-62.25%16.82M
251.51%109.33M
16.01%66.28M
--44.56M
--31.10M
--57.13M
Thuế thu nhập
98.66%-85.00K
-406.21%-2.17M
60.08%1.64M
-102.35%-73.00K
-367.76%-6.36M
-84.46%708.00K
-93.31%1.03M
-82.20%3.10M
--2.38M
-58.93%4.56M
94.65%15.36M
20.23%17.42M
--11.10M
--7.89M
--14.49M
Doanh thu sau thuế
109.33%2.60M
-868.15%-6.39M
-446.08%-12.55M
-113.42%-676.00K
-566.55%-27.83M
-93.22%832.00K
-102.45%-2.30M
-89.69%5.04M
--5.96M
-63.35%12.27M
304.82%93.97M
14.58%48.86M
--33.47M
--23.21M
--42.65M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
109.33%2.60M
-868.15%-6.39M
-446.08%-12.55M
-113.42%-676.00K
-566.55%-27.83M
-93.22%832.00K
-102.45%-2.30M
-89.69%5.04M
--5.96M
-63.35%12.27M
304.82%93.97M
14.58%48.86M
--33.47M
--23.21M
--42.65M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
109.33%2.60M
-868.15%-6.39M
-446.08%-12.55M
-113.42%-676.00K
-566.55%-27.83M
-93.22%832.00K
-102.45%-2.30M
-89.69%5.04M
--5.96M
-63.35%12.27M
304.82%93.97M
14.58%48.86M
--33.47M
--23.21M
--42.65M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
109.33%2.60M
-868.15%-6.39M
-446.08%-12.55M
-113.42%-676.00K
-566.55%-27.83M
-93.22%832.00K
-102.45%-2.30M
-89.69%5.04M
--5.96M
-63.35%12.27M
304.82%93.97M
14.58%48.86M
--33.47M
--23.21M
--42.65M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
109.31%0.02
-866.61%-0.05
-444.82%-0.10
-113.40%-0.01
-565.78%-0.21
-93.23%0.01
-102.47%-0.02
-89.73%0.04
--0.05
-63.53%0.09
299.55%0.71
14.58%0.37
--0.26
--0.18
--0.33
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
109.24%0.02
-869.05%-0.05
-444.82%-0.10
-113.43%-0.01
-567.01%-0.21
-93.23%0.01
-102.47%-0.02
-89.76%0.04
--0.05
-63.63%0.09
299.55%0.71
14.58%0.37
--0.26
--0.18
--0.33
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
0.00%0.04
0.00%0.04
--0.04
--0.04
--0.04
--0.04
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thu nhập là gì?

Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.
KeyAI