Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Vsee Health Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
---2.45M
35.24%-1.93M
-241.37%-754.54K
89.77%-324.60K
-2624.74%-2.97M
-353.00%-221.03K
-2515.66%-3.17M
263.96%579.29K
78.01%-109.16K
66.62%-48.79K
61.92%-121.33K
-41.16%-353.32K
17.26%-496.38K
---146.16K
---318.60K
---250.29K
---599.93K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
---2.60M
-39.74%-7.85M
99.44%-289.75K
-621.98%-2.61M
-131.43%-5.62M
-52396.45%-51.75M
15.54%-361.96K
106.40%29.17K
-436.65%-2.43M
87.99%-98.58K
35.01%-428.58K
13.53%-456.02K
-64.17%-452.33K
---820.76K
---659.46K
---527.36K
---275.52K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
--646.62K
-73.10%645.90K
-98.84%647.02K
12818.39%647.60K
--2.40M
29134632.46%55.65M
3092.99%5.01K
1214.89%618.00
----
--191.00
--157.00
--47.00
----
----
----
----
----
Thuế hoãn lại
----
-92.11%51.81K
--0.00
100.00%0.00
-61.07%657.10K
100.00%0.00
-709.96%-2.34M
100.00%0.00
343.09%1.69M
---233.72K
---288.47K
---182.84K
---694.36K
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
---152.63K
214.88%4.18M
50.36%-2.23M
-69.13%428.21K
125.67%1.33M
-4064.97%-4.49M
2488.62%1.39M
-62.92%16.20K
196.50%587.92K
--113.16K
--53.59K
--43.69K
4065.72%198.29K
----
----
----
---5.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
---787.22K
130.50%688.45K
5278.90%1.12M
144.28%840.95K
-5416.77%-2.26M
-87.81%20.74K
-468.15%-1.90M
99.09%533.30K
-89.04%42.45K
-84.04%170.16K
27.84%515.91K
-8.54%267.87K
222.01%387.30K
--1.07M
--403.56K
--292.89K
---317.44K
-Thay đổi các khoản phải thu
---514.45K
45.38%-470.57K
-556.05%-1.28M
-30.68%155.90K
-5798.92%-861.56K
-8.74%-195.02K
1670.35%224.89K
91.27%-8.12K
19.19%15.12K
---179.35K
---14.32K
---92.93K
--12.68K
----
----
----
----
-Thay đổi chi phí trả trước
---237.39K
-83.50%108.86K
103.25%27.52K
1835.69%119.95K
25537.12%659.64K
-16214.33%-845.68K
-82.68%6.20K
-238.73%-22.41K
-97.91%2.57K
-96.56%5.25K
-76.76%35.77K
-82.17%16.15K
126.90%123.11K
--152.69K
--153.94K
--90.59K
---457.61K
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
---155.06K
168.37%878.09K
69.39%2.41M
116.43%259.21K
-808.85%-1.28M
2388.16%1.42M
-401.53%-1.58M
-101.20%-4.90K
409.48%181.19K
-93.13%57.09K
109.58%523.16K
101.95%408.55K
-74.63%35.56K
--830.51K
--249.62K
--202.30K
--140.16K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
--122.10K
159.06%174.39K
94.12%-20.01K
157.92%323.43K
-88.75%-295.25K
-218.57%-340.48K
-1845.59%-558.44K
990.09%568.72K
-172.44%-156.42K
--287.17K
---28.70K
---63.89K
--215.94K
----
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
---2.45M
35.24%-1.93M
-241.37%-754.54K
89.77%-324.60K
-2624.74%-2.97M
-353.00%-221.03K
-2515.66%-3.17M
263.96%579.29K
78.01%-109.16K
66.62%-48.79K
61.92%-121.33K
-41.16%-353.32K
17.26%-496.38K
---146.16K
---318.60K
---250.29K
---599.93K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
--26.75K
50.25%7.15K
46.38%7.31K
-90.23%3.59K
189.36%4.76K
--4.99K
3577.30%36.77K
417.16%8.74K
--1.65K
--0.00
--1.00K
--1.69K
--0.00
----
----
----
----
Chi phí vốn
--26.75K
50.25%7.15K
46.38%7.31K
-90.23%3.59K
189.36%4.76K
--4.99K
3577.30%36.77K
417.16%8.74K
--1.65K
--0.00
--1.00K
--1.69K
--0.00
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
--26.75K
50.25%7.15K
46.38%7.31K
-90.23%3.59K
189.36%4.76K
--4.99K
3577.30%36.77K
417.16%8.74K
--1.65K
--0.00
--1.00K
--1.69K
--0.00
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
--0.00
--0.00
----
--0.00
--0.00
--29.12K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
---100.00K
----
----
----
----
----
----
----
-93.82%6.81M
--0.00
---290.41K
----
194.34%110.12M
----
----
----
---116.73M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
---126.75K
-50.25%-7.15K
-46.38%-7.31K
53.03%-3.59K
-189.36%-4.76K
---4.99K
-665.00%-7.65K
-417.16%-8.74K
---1.65K
--0.00
---1.00K
---1.69K
100.00%0.00
----
----
----
---116.73M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
---1.34M
587.93%6.73M
-34.85%943.01K
-94.17%209.67K
1296.90%977.83K
972.14%1.45M
--3.60M
-100.00%0.00
-88.33%70.00K
--135.00K
--0.00
--320.00K
-99.49%600.00K
--0.00
--0.00
----
--118.08M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
---1.29M
-143.66%-122.22K
-69.22%492.46K
-90.97%209.71K
299.92%279.94K
--1.60M
--2.32M
-100.00%0.00
-88.33%70.00K
--0.00
--0.00
--320.00K
212.40%600.00K
--0.00
--0.00
----
---533.82K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
---50.00K
--958.82K
--450.51K
--0.00
----
----
----
----
93.85%-6.80M
----
----
----
---110.47M
--0.00
--0.00
----
--0.00
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
--514.00
--5.52M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
--0.00
744.00%5.89M
100.03%44.00
-100.00%-44.00
--697.89K
-213.09%-152.68K
--1.27M
----
--0.00
--135.00K
----
----
----
----
--0.00
----
--118.61M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
---1.34M
587.93%6.73M
-34.85%943.01K
-94.17%209.67K
1296.90%977.83K
972.14%1.45M
--3.60M
-100.00%0.00
-88.33%70.00K
--135.00K
--0.00
--320.00K
-99.49%600.00K
--0.00
--0.00
----
--118.08M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
--5.27M
-79.69%472.76K
-73.63%291.60K
-40.50%410.12K
1358.80%2.33M
1408.19%1.11M
252.29%689.28K
-48.53%118.73K
25.58%159.54K
-61.63%73.33K
-61.61%195.66K
-69.65%230.66K
2210.22%127.04K
--191.13K
--509.72K
--760.01K
--5.50K
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
---3.92M
339.53%4.79M
-85.17%181.16K
-128.44%-118.53K
-4804.48%-2.00M
1316.78%1.22M
440.64%416.69K
1729.85%570.55K
-139.38%-40.80K
158.98%86.21K
61.60%-122.33K
86.01%-35.01K
-86.27%103.63K
---146.16K
---318.60K
---250.29K
--754.51K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
--1.35M
1514.86%5.27M
-79.69%472.76K
-73.63%291.60K
174.66%326.12K
1358.80%2.33M
1408.19%1.11M
252.29%689.28K
-48.53%118.73K
254.77%159.54K
-61.63%73.33K
-61.61%195.66K
-69.65%230.66K
--44.97K
--191.13K
--509.72K
--760.01K
Dòng tiền tự do
---2.48M
35.11%-1.93M
-237.06%-761.85K
89.78%-328.19K
-2588.58%-2.98M
-363.24%-226.03K
-2524.34%-3.21M
260.71%570.55K
77.68%-110.80K
---48.79K
---122.33K
---355.01K
17.26%-496.38K
----
----
----
---599.93K
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
Câu hỏi thường gặp
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ là gì?
Báo cáo này theo dõi dòng tiền mặt vào và ra khỏi doanh nghiệp, bao gồm các hoạt động kinh doanh, đầu tư và tài chính. Báo cáo này nêu bật cách công ty quản lý tiền mặt hiệu quả để hỗ trợ tăng trưởng và đáp ứng các nghĩa vụ.