tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Vsee Health Inc

VSEE
Thêm vào danh sách theo dõi
0.178USD
-0.003-1.71%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
8.41MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Vsee Health Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
--1.35M
1514.86%5.27M
-79.69%472.76K
-73.63%291.60K
174.66%326.12K
1359.55%2.33M
--1.11M
--689.28K
--118.73K
--159.46K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
--1.35M
1514.86%5.27M
-79.69%472.76K
-73.63%291.60K
174.66%326.12K
1359.55%2.33M
--1.11M
--689.28K
--118.73K
--159.46K
Các khoản phải thu
--2.98M
25.69%2.83M
410.92%2.86M
-43.70%1.86M
257.69%2.25M
-3.42%560.38K
--3.30M
--627.39K
--628.48K
--580.24K
-Các khoản và hối phiếu phải thu
--2.67M
46.87%2.52M
-1.33%2.58M
-35.69%1.62M
173.10%1.72M
350.39%2.61M
--2.51M
--627.39K
--628.48K
--580.24K
-Các khoản phải thu khác
--312.95K
-42.70%304.61K
-49.21%284.61K
-69.32%241.12K
--531.66K
--560.38K
--785.93K
----
----
----
Chi phí trả trước
--511.05K
-38.75%273.66K
-76.19%382.52K
-46.10%410.04K
459.09%446.83K
1847.40%1.61M
--760.79K
--102.33K
--79.92K
--82.49K
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
--4.84M
176.91%8.37M
-47.68%3.72M
-50.46%2.56M
265.23%3.02M
764.46%7.11M
--5.17M
--1.42M
--827.13K
--822.19K
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
--276.13K
-67.36%345.92K
-7.57%734.54K
-46.42%843.84K
28880.78%1.06M
34526.93%794.69K
--1.58M
--11.78K
--3.66K
--2.29K
-Tài sản cố định
----
-84.93%192.69K
----
----
--1.28M
--1.31M
--1.58M
--13.07K
----
----
-Khấu hao lũy kế
----
----
----
----
--219.15K
--99.94K
--6.31K
--1.30K
----
----
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
--4.92M
-69.10%4.92M
-13.42%14.25M
-79.44%14.81M
--15.91M
--16.46M
--72.00M
----
----
----
Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
--245.50K
--245.50K
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
----
----
--0.00
--2.44M
Tổng tài sản dài hạn
----
-17.23%14.05M
-16.37%14.99M
-78.80%15.65M
463983.16%16.97M
632.69%17.92M
--73.82M
--11.78K
--3.66K
--2.45M
Tổng tài sản
--19.02M
12.11%22.41M
-25.26%18.71M
-76.95%18.21M
2306.44%19.99M
665.84%25.03M
--78.99M
--1.43M
--830.79K
--3.27M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--1.01M
129.44%1.30M
103.39%1.35M
-1.69%1.06M
-47.42%564.45K
43.98%665.65K
--1.07M
--1.07M
--1.07M
--462.33K
Chi phí trích trước
--4.15M
--4.79M
--5.04M
--4.68M
----
----
----
----
----
----
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
--0.00
-98.48%131.06K
245.36%10.00M
-15.49%11.67M
1485.92%8.61M
211.28%2.90M
--13.81M
--550.00K
--543.00K
--930.13K
-Nợ ngắn hạn
----
-73.62%2.06M
223.24%9.36M
-11.27%10.98M
1341.37%7.83M
211.28%2.90M
--12.37M
--550.00K
--543.00K
--930.13K
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
--0.00
-60.14%131.06K
-3.78%184.11K
-53.76%234.67K
--328.83K
--191.33K
--507.54K
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
--1.45M
217.00%1.32M
68.36%1.15M
14.32%1.17M
-47.94%417.81K
-29.59%683.11K
--1.02M
--1.37M
--802.52K
--970.12K
Nợ ngắn hạn khác
--2.46M
166.69%2.62M
85.65%2.50M
6.12%2.23M
-47.64%982.26K
-5.84%1.35M
--2.10M
--2.44M
--1.88M
--1.43M
Tổng nợ ngắn hạn
--11.79M
-14.55%16.24M
21.95%23.42M
0.78%23.06M
347.99%19.01M
351.53%19.21M
--22.88M
--4.81M
--4.24M
--4.25M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--781.58K
-30.86%596.85K
-10.21%793.06K
-22.98%820.66K
--863.28K
--883.20K
--1.07M
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ dài hạn
--781.58K
0.00%593.94K
-0.77%589.37K
0.00%593.94K
--593.94K
--593.94K
--593.94K
----
----
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
--0.00
-98.92%2.91K
-29.58%203.69K
-51.92%226.72K
--269.34K
--289.26K
--471.51K
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
----
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--70.00K
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--70.00K
----
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
----
-28.44%716.04K
-19.17%860.44K
-31.55%888.04K
--1.00M
--1.06M
--1.30M
----
----
----
Tổng các khoản nợ
--12.70M
-15.24%16.96M
19.79%24.28M
-0.95%23.95M
371.57%20.01M
376.56%20.27M
--24.18M
--4.81M
--4.24M
--4.25M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
--91.34M
29.82%87.87M
4.09%68.99M
6.13%68.54M
1022.95%67.69M
999.67%66.28M
--64.58M
--6.03M
--6.03M
--6.03M
Lợi nhuận giữ lại
---85.02M
-21.73%-82.42M
-21.20%-74.57M
-660.01%-74.28M
-642.78%-67.70M
-824.64%-61.52M
---9.77M
---9.12M
---9.11M
---6.65M
Vốn dự trữ
--91.33M
29.82%87.87M
4.08%68.99M
6.13%68.54M
1023.11%67.68M
999.85%66.28M
--64.58M
--6.03M
--6.03M
--6.03M
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
----
----
----
----
----
100.00%0.00
--0.00
---293.30K
---325.28K
---359.03K
Tổng vốn chủ sở hữu
--6.32M
29591.39%5.45M
-217.16%-5.58M
-110.47%-5.74M
99.46%-18.49K
583.00%4.76M
--54.81M
---3.38M
---3.41M
---985.30K
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI