tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Voyager Technologies Inc

VOYG
Thêm vào danh sách theo dõi
34.440USD
-1.820-5.02%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.04BVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Voyager Technologies Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
144.67%429.36M
--491.33M
--413.32M
--468.93M
--175.49M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
144.67%429.36M
--491.33M
--413.32M
--468.93M
--175.49M
Các khoản phải thu
81.92%47.96M
--59.60M
--39.89M
--34.28M
--26.36M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
55.30%12.16M
--29.82M
--16.52M
--12.67M
--7.83M
-Các khoản phải thu khác
93.17%35.80M
--29.79M
--23.37M
--21.61M
--18.53M
Hàng tồn kho
360.55%5.72M
--3.83M
--1.72M
--1.42M
--1.24M
Chi phí trả trước
241.69%25.66M
--26.54M
--26.53M
--6.79M
--7.51M
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
Tổng tài sản ngắn hạn
141.55%508.70M
--581.30M
--481.46M
--511.43M
--210.60M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
245.62%233.33M
--182.45M
--116.74M
--76.18M
--67.51M
-Tài sản cố định
199.85%256.00M
--202.67M
--136.55M
--94.91M
--85.38M
-Khấu hao lũy kế
26.89%22.67M
--20.22M
--19.82M
--18.72M
--17.86M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
216.91%252.42M
--256.66M
--116.98M
--87.50M
--79.65M
Tài sản dài hạn khác
280.23%29.26M
--30.05M
--12.61M
--10.23M
--7.70M
Tổng tài sản dài hạn
232.57%515.01M
--469.15M
--246.33M
--173.91M
--154.86M
Tổng tài sản
180.12%1.02B
--1.05B
--727.80M
--685.34M
--365.46M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
6.66%23.50M
--32.84M
--24.40M
--24.08M
--22.03M
Chi phí trích trước
39.78%42.88M
--41.34M
--37.77M
--32.71M
--30.68M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
--0.00
--0.00
--0.00
--676.00K
-Nợ ngắn hạn
----
--0.00
--0.00
--0.00
--676.00K
Nợ phải trả hoãn lại
5.42%16.92M
--24.34M
--8.15M
--10.17M
--16.05M
Nợ ngắn hạn khác
6.14%40.42M
--57.18M
--32.55M
--34.26M
--38.08M
Tổng nợ ngắn hạn
25.97%111.25M
--133.03M
--97.86M
--91.29M
--88.31M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
571.50%484.56M
--460.97M
--6.13M
--6.11M
--72.16M
-Nợ dài hạn
584.28%448.27M
--447.63M
--0.00
--0.00
--65.51M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
445.64%36.30M
--13.34M
--6.13M
--6.11M
--6.65M
Nợ phải trả hoãn lại
180.25%7.90M
--7.90M
--2.95M
--2.95M
--2.82M
Các khoản nợ phát sinh
----
--0.00
--0.00
--0.00
--2.77M
Nợ dài hạn khác
-58.15%11.41M
--18.07M
--4.97M
--4.92M
--27.26M
Tổng nợ dài hạn
396.23%507.99M
--487.89M
--11.46M
--11.23M
--102.37M
Tổng các khoản nợ
224.75%619.25M
--620.92M
--109.31M
--102.52M
--190.69M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
1231.35%823.08M
--797.44M
--946.65M
--894.23M
--61.82M
Lợi nhuận giữ lại
-39.56%-429.91M
---385.93M
---355.71M
---339.43M
---308.05M
Vốn dự trữ
1231.36%823.08M
--797.44M
--946.64M
--894.23M
--61.82M
Trừ: Cổ phiếu quỹ
--35.88M
--27.70M
----
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-1166.67%-64.00K
---95.00K
---83.00K
---83.00K
--6.00K
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
55.63%47.24M
--45.81M
--27.62M
--28.10M
--30.36M
Tổng vốn chủ sở hữu
131.42%404.47M
--429.53M
--618.48M
--582.82M
--174.78M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI