tradingkey.logo

Veralto Corp

VLTO
90.570USD
-0.220-0.24%
Đóng cửa 02/06, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
22.49BVốn hóa
23.92P/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Veralto Corp tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
84.47%2.03B
40.09%1.77B
49.47%1.56B
49.82%1.24B
44.49%1.10B
197.42%1.27B
--1.04B
--827.00M
--762.00M
--426.00M
----
----
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
84.47%2.03B
40.09%1.77B
49.47%1.56B
49.82%1.24B
44.49%1.10B
197.42%1.27B
--1.04B
--827.00M
--762.00M
--426.00M
----
----
Các khoản phải thu
10.47%897.00M
4.29%875.00M
9.34%878.00M
2.09%832.00M
-1.69%812.00M
2.82%839.00M
-0.74%803.00M
-0.49%815.00M
--826.00M
--816.00M
--809.00M
--819.00M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
10.47%897.00M
4.29%875.00M
9.34%878.00M
2.09%832.00M
-1.69%812.00M
2.82%839.00M
-0.74%803.00M
-0.49%815.00M
--826.00M
--816.00M
--809.00M
--819.00M
Hàng tồn kho
6.60%307.00M
4.29%340.00M
5.45%329.00M
0.65%310.00M
-3.03%288.00M
3.16%326.00M
-6.31%312.00M
-11.75%308.00M
--297.00M
--316.00M
--333.00M
--349.00M
Chi phí trả trước
5.91%197.00M
10.81%205.00M
6.86%187.00M
5.99%177.00M
-1.06%186.00M
81.37%185.00M
73.27%175.00M
34.68%167.00M
--188.00M
--102.00M
--101.00M
--124.00M
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
43.78%3.43B
22.09%3.19B
26.58%2.95B
20.83%2.56B
15.15%2.39B
57.65%2.62B
87.69%2.33B
63.85%2.12B
--2.07B
--1.66B
--1.24B
--1.29B
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
9.70%294.00M
9.20%285.00M
7.98%284.00M
3.79%274.00M
2.29%268.00M
5.24%261.00M
5.62%263.00M
6.02%264.00M
--262.00M
--248.00M
--249.00M
--249.00M
-Tài sản cố định
----
8.24%814.00M
7.66%801.00M
4.07%768.00M
2.59%753.00M
5.92%752.00M
2.20%744.00M
2.79%738.00M
--734.00M
--710.00M
--728.00M
--718.00M
-Khấu hao lũy kế
----
7.74%529.00M
7.48%517.00M
4.22%494.00M
2.75%485.00M
6.28%491.00M
0.42%481.00M
1.07%474.00M
--472.00M
--462.00M
--479.00M
--469.00M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
4.15%3.36B
14.05%3.35B
16.71%3.37B
12.26%3.27B
9.05%3.23B
0.93%2.94B
-2.36%2.89B
-1.59%2.91B
--2.96B
--2.91B
--2.96B
--2.96B
Tài sản dài hạn khác
15.68%605.00M
33.93%596.00M
34.62%560.00M
31.08%544.00M
31.41%523.00M
31.27%445.00M
24.55%416.00M
20.29%415.00M
--398.00M
--339.00M
--334.00M
--345.00M
Tổng tài sản dài hạn
6.02%4.26B
16.13%4.23B
18.15%4.22B
13.81%4.09B
11.02%4.02B
4.17%3.65B
0.73%3.57B
1.07%3.59B
--3.62B
--3.50B
--3.54B
--3.55B
Tổng tài sản
20.09%7.69B
18.62%7.43B
21.48%7.17B
16.42%6.64B
12.52%6.41B
21.38%6.26B
23.31%5.90B
17.81%5.71B
--5.69B
--5.16B
--4.79B
--4.84B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trích trước
10.59%940.00M
16.83%937.00M
8.95%864.00M
1.19%763.00M
1.92%850.00M
17.94%802.00M
28.32%793.00M
22.40%754.00M
--834.00M
--680.00M
--618.00M
--616.00M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
--700.00M
--700.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
65.14%2.06B
66.15%2.04B
7.14%1.27B
1.21%1.17B
-1.58%1.25B
18.57%1.23B
17.82%1.19B
12.67%1.16B
--1.26B
--1.03B
--1.01B
--1.03B
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-24.09%1.97B
-25.27%1.97B
2.18%2.67B
0.46%2.63B
-1.14%2.60B
1.34%2.64B
--2.62B
--2.62B
--2.63B
--2.60B
--0.00
--0.00
-Nợ dài hạn
-24.09%1.97B
-25.27%1.97B
2.18%2.67B
0.46%2.63B
-1.14%2.60B
1.34%2.64B
--2.62B
--2.62B
--2.63B
--2.60B
----
----
Nợ dài hạn khác
7.93%558.00M
30.59%572.00M
32.16%563.00M
20.18%536.00M
26.10%517.00M
-8.56%438.00M
-13.24%426.00M
-5.31%446.00M
--410.00M
--479.00M
--491.00M
--471.00M
Tổng nợ dài hạn
-18.77%2.53B
-17.32%2.54B
6.38%3.23B
3.33%3.17B
2.53%3.12B
-0.19%3.08B
519.35%3.04B
550.53%3.06B
--3.04B
--3.08B
--491.00M
--471.00M
Tổng các khoản nợ
5.18%4.59B
6.46%4.58B
6.59%4.51B
2.75%4.34B
1.32%4.36B
4.52%4.30B
181.88%4.23B
181.90%4.22B
--4.30B
--4.12B
--1.50B
--1.50B
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
----
3.77%2.26B
3.86%2.23B
3.67%2.20B
1.53%2.19B
108650.00%2.17B
--2.15B
--2.12B
--2.16B
--2.00M
----
----
Lợi nhuận giữ lại
----
112.27%1.52B
151.44%1.31B
227.65%1.11B
415.17%917.00M
--717.00M
--521.00M
--340.00M
--178.00M
----
----
----
Vốn dự trữ
----
3.77%2.25B
3.86%2.23B
3.68%2.20B
1.53%2.19B
--2.17B
--2.15B
--2.12B
--2.16B
----
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
----
0.64%-932.00M
11.42%-892.00M
-3.26%-1.01B
-12.26%-1.07B
4.77%-938.00M
-8.75%-1.01B
-5.14%-981.00M
---954.00M
---985.00M
---926.00M
---933.00M
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
----
-83.33%1.00M
33.33%8.00M
16.67%7.00M
16.67%7.00M
20.00%6.00M
20.00%6.00M
20.00%6.00M
--6.00M
--5.00M
--5.00M
--5.00M
Tổng vốn chủ sở hữu
51.88%3.11B
45.31%2.85B
59.15%2.66B
55.17%2.31B
47.23%2.04B
87.92%1.96B
-49.12%1.67B
-55.56%1.49B
--1.39B
--1.04B
--3.29B
--3.35B
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI