tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Venu Holding Corp

VENU
Thêm vào danh sách theo dõi
3.740USD
-0.120-3.11%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
214.16MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Venu Holding Corp tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
129.50%56.60M
8.79%41.31M
62.53%58.18M
-12.45%37.43M
-36.45%24.66M
--37.97M
--35.80M
--42.76M
--38.81M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
129.50%56.60M
8.79%41.31M
62.53%58.18M
-12.45%37.43M
-36.45%24.66M
--37.97M
--35.80M
--42.76M
--38.81M
Các khoản phải thu
----
----
----
----
----
----
--1.37M
----
----
-Các khoản phải thu khác
----
----
----
----
----
----
--1.37M
----
----
Hàng tồn kho
154.81%512.23K
110.61%474.47K
-16.74%188.90K
-8.29%194.12K
-7.66%201.03K
--225.28K
--226.87K
--211.67K
--217.71K
Chi phí trả trước
186.05%2.62M
199.26%2.55M
103.06%2.38M
423.42%1.24M
574.63%917.57K
--850.95K
--1.17M
--237.31K
--136.01K
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
--0.00
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
131.71%59.74M
13.53%44.33M
57.52%60.75M
-10.04%38.87M
-34.16%25.78M
--39.05M
--38.57M
--43.20M
--39.16M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
116.52%398.77M
150.34%346.88M
97.54%251.27M
104.95%200.38M
151.88%184.17M
--138.57M
--127.20M
--97.77M
--73.12M
-Tài sản cố định
114.70%413.66M
146.77%359.55M
97.08%262.16M
105.10%210.23M
149.38%192.67M
--145.71M
--133.02M
--102.50M
--77.26M
-Khấu hao lũy kế
75.23%14.89M
77.46%12.67M
87.05%10.88M
108.24%9.85M
105.33%8.50M
--7.14M
--5.82M
--4.73M
--4.14M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-34.29%127.88K
-31.58%144.56K
-29.27%161.24K
-27.27%177.92K
-25.53%194.60K
--211.28K
--227.96K
--244.64K
--261.32K
Tài sản dài hạn khác
-94.39%153.36K
326.79%183.58K
34.17%68.27K
34.17%68.27K
-32.69%2.73M
--43.02K
--50.88K
--50.88K
--4.06M
Tổng tài sản dài hạn
114.65%401.61M
134.07%326.23M
98.43%254.06M
106.04%203.18M
139.89%187.10M
--139.37M
--128.03M
--98.61M
--77.99M
Tổng tài sản
116.72%461.35M
107.69%370.56M
88.96%314.81M
70.67%242.05M
81.71%212.88M
--178.42M
--166.60M
--141.82M
--117.16M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--223.33K
--223.33K
--223.33K
----
----
----
----
----
----
Chi phí trích trước
974.25%10.62M
644.27%28.43M
-82.01%2.42M
782.66%6.97M
6.53%988.31K
--3.82M
--13.45M
--789.15K
--927.72K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
2705.88%9.37M
-87.63%1.43M
-88.52%1.01M
-93.17%561.27K
-72.42%333.82K
--11.53M
--8.79M
--8.22M
--1.21M
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
--1.20M
--1.03M
--656.70K
----
----
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
-4.88%1.91M
0.94%1.54M
-8.72%2.02M
48.68%1.89M
255.86%2.00M
--1.53M
--2.21M
--1.27M
--563.32K
Nợ ngắn hạn khác
6.26%2.13M
15.56%1.77M
1.39%2.24M
48.68%1.89M
255.86%2.00M
--1.53M
--2.21M
--1.27M
--563.32K
Tổng nợ ngắn hạn
597.06%66.12M
133.81%57.35M
-1.95%30.05M
-31.98%14.28M
26.88%9.49M
--24.53M
--30.65M
--20.99M
--7.48M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
35.90%75.11M
398.40%75.36M
292.63%59.33M
420.39%45.31M
283.51%55.26M
--15.12M
--15.11M
--8.71M
--14.41M
-Nợ dài hạn
7.42%58.37M
314.71%58.48M
318.24%58.56M
485.16%44.47M
392.91%54.33M
--14.10M
--14.00M
--7.60M
--11.02M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
1699.30%16.74M
1554.51%16.89M
-30.67%768.89K
-23.93%842.77K
-72.54%930.23K
--1.02M
--1.11M
--1.11M
--3.39M
Nợ dài hạn khác
--9.49M
12.60%8.95M
29.81%8.83M
88.51%8.48M
-100.00%0.00
--7.95M
--6.80M
--4.50M
--3.70M
Tổng nợ dài hạn
87.63%120.21M
395.65%114.35M
257.39%78.31M
307.31%53.80M
253.75%64.06M
--23.07M
--21.91M
--13.21M
--18.11M
Tổng các khoản nợ
153.33%186.33M
260.72%171.70M
106.16%108.36M
99.04%68.08M
187.46%73.55M
--47.60M
--52.56M
--34.20M
--25.59M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
88.10%273.22M
53.58%222.05M
68.80%205.86M
53.05%168.53M
59.72%145.25M
--144.58M
--121.95M
--110.11M
--90.94M
Lợi nhuận giữ lại
-60.81%-105.21M
-93.10%-91.45M
-102.57%-83.20M
-106.89%-76.84M
-100.56%-65.42M
---47.36M
---41.07M
---37.14M
---32.62M
Vốn dự trữ
88.06%273.16M
53.62%222.05M
68.82%205.81M
53.07%168.49M
59.78%145.25M
--144.55M
--121.91M
--110.08M
--90.91M
Trừ: Cổ phiếu quỹ
426.66%7.90M
426.61%7.90M
0.00%1.50M
1973684.21%1.50M
1973684.21%1.50M
--1.50M
--1.50M
--76.00
--76.00
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
63.69%99.79M
88.02%65.98M
116.89%75.17M
112.60%73.65M
83.38%60.97M
--35.09M
--34.66M
--34.64M
--33.25M
Tổng vốn chủ sở hữu
97.38%275.02M
44.27%188.73M
81.04%206.45M
61.66%173.97M
52.16%139.33M
--130.82M
--114.04M
--107.62M
--91.57M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI