tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

USAR

USAR
15.920USD
+1.120+7.57%
Đóng cửa 04/02, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.36BVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của USAR tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
17131028.03%359.93M
182341.34%257.61M
1848860.07%121.79M
19488.45%23.35M
-99.24%2.10K
-58.17%141.20K
-98.79%6.59K
--119.21K
--275.67K
--337.59K
--545.74K
----
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
17131028.03%359.93M
182341.34%257.61M
1848860.07%121.79M
19488.45%23.35M
-99.24%2.10K
-58.17%141.20K
-98.79%6.59K
--119.21K
--275.67K
--337.59K
--545.74K
----
Các khoản phải thu
--3.76M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Các khoản và hối phiếu phải thu
--3.76M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Hàng tồn kho
--18.54M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
5296.01%3.15M
1451.13%1.27M
3179.85%1.75M
1536.35%2.43M
-73.93%58.40K
-78.22%81.75K
-89.96%53.48K
1698.75%148.38K
--223.99K
--375.25K
--532.57K
--8.25K
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
636925.59%385.38M
116015.42%258.88M
205585.51%123.55M
9533.88%25.78M
-87.89%60.50K
-68.72%222.95K
-94.43%60.06K
3143.87%267.59K
--499.66K
--712.84K
--1.08M
--8.25K
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
--104.11M
--58.34M
--50.55M
--47.67M
----
----
----
----
----
----
----
----
-Tài sản cố định
--105.94M
--59.96M
--52.02M
--48.94M
----
----
----
----
----
----
----
----
-Khấu hao lũy kế
--1.83M
--1.62M
--1.47M
--1.27M
----
----
----
----
----
----
----
----
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
--203.46M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
--176.00K
--33.00K
--56.00K
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
--248.15K
Tổng tài sản dài hạn
1186.06%309.62M
-76.05%64.45M
-78.87%56.16M
-80.45%51.30M
-90.70%24.08M
5.31%269.14M
5.31%265.71M
105612.11%262.32M
--258.97M
--255.58M
--252.31M
--248.15K
Tổng tài sản
2779.52%695.00M
20.03%323.32M
-32.38%179.70M
-70.65%77.08M
-90.70%24.14M
5.10%269.36M
4.89%265.77M
102315.41%262.59M
--259.47M
--256.29M
--253.39M
--256.40K
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--700.00K
--0.00
--383.00K
--13.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trích trước
387.63%13.37M
562.53%13.42M
695.27%5.13M
653.16%3.83M
784.70%2.74M
924.91%2.03M
330.26%645.56K
206.15%508.66K
--309.99K
--197.69K
--150.04K
--166.15K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
77.67%2.13M
-60.00%280.00K
--277.00K
--247.00K
--1.20M
--700.00K
----
----
----
----
----
--71.45K
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
----
--1.20M
--700.00K
----
----
----
----
----
--71.45K
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
--283.00K
--280.00K
--277.00K
--247.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
--10.50M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
--11.20M
--0.00
--383.00K
--13.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
861.61%37.91M
475.13%15.68M
1166.49%8.18M
1341.63%7.33M
1171.82%3.94M
1278.99%2.73M
330.26%645.56K
114.08%508.66K
--309.99K
--197.69K
--150.04K
--237.60K
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--185.00K
--220.00K
--255.00K
--289.00K
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ thuê tài chính dài hạn
--185.00K
--220.00K
--255.00K
--289.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
--8.20M
--8.20M
--8.20M
--8.20M
----
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản nợ phát sinh
39542.82%19.53M
--177.78M
--169.02M
----
--49.27K
----
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
792.15%116.87M
1230.44%174.29M
726.01%108.21M
578.68%88.91M
0.00%13.10M
0.00%13.10M
0.00%13.10M
--13.10M
--13.10M
--13.10M
--13.10M
----
Tổng nợ dài hạn
1070.38%153.90M
2594.32%352.96M
2023.79%278.22M
587.03%90.00M
0.38%13.15M
0.00%13.10M
0.00%13.10M
--13.10M
--13.10M
--13.10M
--13.10M
----
Tổng các khoản nợ
1022.23%191.81M
2229.27%368.63M
1983.53%286.39M
615.24%97.33M
27.46%17.09M
19.01%15.83M
3.74%13.75M
5627.57%13.61M
--13.41M
--13.30M
--13.25M
--237.60K
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
3554.51%879.86M
2.78%276.63M
-82.58%46.28M
-99.99%32.00K
-90.70%24.08M
5.31%269.14M
5.31%265.71M
1049188.22%262.32M
--258.97M
--255.58M
--252.31M
--25.00K
Lợi nhuận giữ lại
-2174.33%-387.36M
-2060.88%-337.18M
-1218.85%-180.50M
-184.78%-37.99M
-31.92%-17.03M
-23.98%-15.60M
-12.44%-13.69M
-214984.59%-13.34M
---12.91M
---12.59M
---12.17M
---6.20K
Vốn dự trữ
--879.85M
--276.62M
--46.27M
--24.00K
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--24.37K
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
--130.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
--1.65M
--1.97M
--2.29M
--2.49M
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
7043.33%503.19M
-117.87%-45.31M
-142.33%-106.69M
-108.14%-20.26M
-97.14%7.04M
4.34%253.54M
4.95%252.03M
1324474.98%248.98M
--246.06M
--242.99M
--240.14M
--18.80K
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI