tradingkey.logo
tradingkey.logo

Upstream Bio Inc

UPB
8.670USD
-1.120-11.44%
Đóng cửa 03/27, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
445.13MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Upstream Bio Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-27.41%341.51M
68.78%372.43M
66.91%393.58M
--431.38M
--470.45M
--220.66M
--235.80M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-68.83%101.58M
119.02%72.16M
-3.97%45.46M
--71.31M
--325.89M
--32.95M
--47.34M
-Đầu tư ngắn hạn
65.97%239.93M
59.96%300.26M
84.71%348.12M
--360.07M
--144.56M
--187.71M
--188.47M
Các khoản phải thu
87.48%2.32M
108.26%2.40M
185.48%2.75M
--1.88M
--1.24M
--1.15M
--964.00K
-Các khoản và hối phiếu phải thu
8.97%668.00K
12.52%683.00K
83.73%937.00K
--566.00K
--613.00K
--607.00K
--510.00K
-Các khoản phải thu khác
164.48%1.65M
215.29%1.71M
299.78%1.81M
--1.32M
--625.00K
--543.00K
--454.00K
Chi phí trả trước
-74.73%1.76M
100.77%779.00K
-80.38%1.11M
--1.70M
--6.98M
--388.00K
--5.65M
Tài sản ngắn hạn khác
1155.87%6.20M
164.30%13.42M
3314.75%20.83M
--18.83M
--494.00K
--5.08M
--610.00K
Tổng tài sản ngắn hạn
-26.58%351.80M
71.17%389.02M
72.11%418.27M
--453.79M
--479.16M
--227.27M
--243.03M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-24.69%1.78M
-20.39%1.98M
1445.11%2.06M
--2.19M
--2.37M
--2.49M
--133.00K
-Tài sản cố định
-15.71%2.13M
-12.62%2.27M
915.93%2.30M
--2.39M
--2.52M
--2.60M
--226.00K
-Khấu hao lũy kế
120.51%344.00K
168.22%287.00K
159.14%241.00K
--199.00K
--156.00K
--107.00K
--93.00K
Tài sản dài hạn khác
0.00%194.00K
-93.39%194.00K
-85.60%194.00K
--194.00K
--194.00K
--2.94M
--1.35M
Tổng tài sản dài hạn
-22.82%1.98M
-59.87%2.18M
51.96%2.25M
--2.38M
--2.56M
--5.43M
--1.48M
Tổng tài sản
-26.56%353.77M
68.11%391.19M
71.98%420.52M
--456.17M
--481.72M
--232.70M
--244.51M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--0.00
-53.39%55.00K
-100.00%0.00
--0.00
----
--118.00K
--28.00K
Chi phí trích trước
66.99%10.01M
38.73%7.18M
64.65%7.67M
--4.14M
--5.99M
--5.18M
--4.66M
Nợ ngắn hạn khác
--0.00
-53.39%55.00K
-100.00%0.00
--0.00
----
--118.00K
--28.00K
Tổng nợ ngắn hạn
25.29%13.45M
9.51%11.91M
6.69%10.93M
--9.57M
--10.74M
--10.87M
--10.24M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-51.42%549.00K
-44.34%703.00K
--849.00K
--992.00K
--1.13M
--1.26M
--0.00
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-51.42%549.00K
-44.34%703.00K
--849.00K
--992.00K
--1.13M
--1.26M
----
Nợ dài hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
Tổng nợ dài hạn
-51.42%549.00K
-44.34%703.00K
--849.00K
--992.00K
--1.13M
--1.26M
--0.00
Tổng các khoản nợ
17.98%14.00M
3.91%12.61M
14.97%11.78M
--10.56M
--11.87M
--12.14M
--10.24M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
1.94%673.46M
7446.81%669.86M
9429.61%666.50M
--663.29M
--660.66M
--8.88M
--6.99M
Cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
--380.87M
--380.87M
Lợi nhuận giữ lại
-75.19%-334.22M
-72.09%-291.76M
-68.04%-258.02M
---218.05M
---190.78M
---169.54M
---153.55M
Vốn dự trữ
1.94%673.41M
7448.73%669.80M
9432.93%666.45M
--663.24M
--660.60M
--8.87M
--6.99M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
2220.00%530.00K
40.46%493.00K
569.09%258.00K
--368.00K
---25.00K
--351.00K
---55.00K
Tổng vốn chủ sở hữu
-27.69%339.77M
71.64%378.58M
74.48%408.74M
--445.61M
--469.85M
--220.56M
--234.27M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI