tradingkey.logo

MDJM Ltd

UOKA
2.070USD
0.000
Đóng cửa 12/31, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.21MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của MDJM Ltd tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của MDJM Ltd.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2024H2
FY2024H1
FY2023H2
FY2023H1
FY2022H1
FY2021H2
FY2021H1
FY2020H2
FY2020H1
FY2019H2
FY2019H1
Tổng doanh thu
-63.37%38.42K
-75.10%9.95K
--104.90K
-91.33%39.97K
-83.00%461.15K
-44.49%1.75M
0.11%2.71M
-8.30%3.16M
21.24%2.71M
--3.45M
--2.23M
Doanh thu
-63.37%38.42K
-75.10%9.95K
--104.90K
-91.33%39.97K
-83.00%461.15K
-44.49%1.75M
0.11%2.71M
-8.30%3.16M
21.24%2.71M
--3.45M
--2.23M
Chi phí hoạt động
180.79%1.50M
43.07%1.34M
--534.87K
-47.21%934.15K
-40.92%1.77M
24.75%3.74M
13.92%3.00M
18.54%3.00M
-5.82%2.63M
--2.53M
--2.79M
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
0.95%37.91K
-2.85%37.59K
--37.56K
202.17%38.69K
5.41%12.80K
11.44%12.76K
15.21%12.15K
27.23%11.45K
70.65%10.54K
--9.00K
--6.18K
Lợi nhuận hoạt động
-240.35%-1.46M
-48.35%-1.33M
---429.98K
31.66%-894.18K
-362.63%-1.31M
-1334.77%-1.99M
-453.70%-282.84K
-82.43%160.89K
114.35%79.97K
--915.80K
---557.24K
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
----
----
----
----
----
----
-73.87%11.24K
-10.09%25.70K
1971.19%43.00K
--28.59K
--2.08K
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
----
----
----
-13.95%2.25K
--2.61K
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận từ việc bán chứng khoán
377.96%80.46K
-92.79%139.00
--16.84K
-92.86%1.93K
533.33%26.99K
78.90%-8.17K
-181.60%-6.23K
-420.93%-38.74K
--7.63K
--12.07K
----
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
---478.87K
----
----
----
----
---8.35K
----
100.00%0.00
----
---4.97K
----
-Lợi nhuận từ việc thanh lý tài sản cố định
-137000.00%-1.37K
100.00%0.00
--1.00
-100.09%-13.00
--13.93K
----
----
100.00%0.00
-100.00%0.00
---30.00
--1.74K
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
-100.00%0.00
-99.69%346.00
--27.43K
1594.97%111.89K
-84.05%6.60K
74.48%5.95K
738.91%41.39K
25.93%3.41K
--4.93K
--2.71K
----
Thu nhập trước thuế
-407.71%-1.86M
-69.43%-1.33M
---366.98K
38.06%-782.63K
-434.42%-1.26M
-1426.42%-2.01M
-274.45%-236.44K
-84.15%151.26K
124.49%135.53K
--954.17K
---553.43K
Thuế thu nhập
100.00%0.00
-100.00%0.00
---236.00
--11.07K
100.00%0.00
-31.98%15.28K
-151.02%-5.32K
-74.51%22.47K
-21.14%10.43K
--88.15K
--13.22K
Doanh thu sau thuế
-408.03%-1.86M
-67.07%-1.33M
---366.75K
37.19%-793.70K
-446.73%-1.26M
-1669.72%-2.02M
-284.74%-231.12K
-85.13%128.79K
122.08%125.10K
--866.02K
---566.66K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-408.03%-1.86M
-67.07%-1.33M
---366.75K
37.19%-793.70K
-446.73%-1.26M
-1669.72%-2.02M
-284.74%-231.12K
-85.13%128.79K
122.08%125.10K
--866.02K
---566.66K
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông không kiểm soát
----
----
----
----
100.00%0.00
-351.47%-6.92K
98.19%-125.00
102.85%2.75K
87.92%-6.90K
---96.63K
---57.11K
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
-408.03%-1.86M
-67.07%-1.33M
---366.75K
37.19%-793.70K
-447.02%-1.26M
-1698.52%-2.01M
-274.99%-231.00K
-86.91%126.04K
125.91%132.00K
--962.65K
---509.55K
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
-408.03%-1.86M
-67.07%-1.33M
---366.75K
37.19%-793.70K
-447.02%-1.26M
-1698.52%-2.01M
-274.99%-231.00K
-86.91%126.04K
125.91%132.00K
--962.65K
---509.55K
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
-239.03%-0.11
-64.17%-0.11
---0.03
37.19%-0.07
-446.89%-0.11
-1697.78%-0.17
-274.51%-0.02
-86.94%0.01
125.91%0.01
--0.08
---0.04
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
-239.03%-0.11
-64.17%-0.11
---0.03
37.19%-0.07
-446.89%-0.11
-1697.78%-0.17
-274.51%-0.02
-86.94%0.01
125.91%0.01
--0.08
---0.04
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thu nhập là gì?

Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.
KeyAI