tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Unusual Machines Inc

UMAC
Thêm vào danh sách theo dõi
15.600USD
-1.330-7.86%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
589.05MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Unusual Machines Inc tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Unusual Machines Inc.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Tổng doanh thu
296.41%8.10M
144.43%4.90M
39.40%2.13M
50.52%2.12M
229.98%2.04M
--2.00M
--1.53M
--1.41M
--618.91K
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Doanh thu
296.41%8.10M
144.43%4.90M
39.40%2.13M
50.52%2.12M
229.98%2.04M
--2.00M
--1.53M
--1.41M
--618.91K
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Chi phí doanh thu
251.61%5.51M
110.38%3.20M
16.32%1.32M
31.97%1.35M
272.68%1.57M
36186.84%1.52M
175395.81%1.13M
268365.88%1.02M
110193.44%420.22K
373.79%4.19K
--645.00
--381.00
--381.00
--885.00
--0.00
--0.00
--0.00
Chi phí hoạt động
189.16%15.35M
204.59%14.63M
137.15%7.10M
212.27%9.31M
211.39%5.31M
377.66%4.80M
746.07%2.99M
585.24%2.98M
189.57%1.71M
116.34%1.01M
15.08%353.67K
29.59%435.30K
337.24%588.90K
--464.82K
--307.32K
--335.90K
--134.68K
Chi phí R&D
1053.27%91.14K
90.87%92.58K
162.46%39.37K
510.11%62.73K
-52.95%7.90K
--48.51K
--15.00K
--10.28K
--16.80K
----
----
----
----
--0.00
--91.33K
----
----
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
214.73%64.81K
34.75%96.55K
13028.07%22.45K
11942.69%20.59K
276.47%20.59K
1608.75%71.65K
-73.49%171.00
-55.24%171.00
1335.70%5.47K
373.79%4.19K
--645.00
--382.00
--381.00
--885.00
----
--0.00
--0.00
Chi phí hoạt động khác
--580.04K
-100.00%1.00
--373.54K
----
----
--295.63K
----
----
---1.00
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
-122.14%-7.26M
-247.66%-9.73M
-239.60%-4.96M
-357.50%-7.19M
-200.81%-3.27M
-178.38%-2.80M
-313.11%-1.46M
-261.06%-1.57M
-84.47%-1.09M
-116.34%-1.01M
-15.08%-353.67K
-29.59%-435.30K
-337.24%-588.90K
---464.82K
---307.32K
---335.90K
---134.68K
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
51602.22%792.08K
91845.03%888.19K
397393.89%715.49K
--225.73K
--1.53K
--966.00
--180.00
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--44.00
--51.00
--43.00
--10.00
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
--368.00
-96.62%519.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--15.33K
--41.47K
--40.53K
--19.65K
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận từ việc bán chứng khoán
--7.26M
--1.62M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu
----
----
--5.85M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
--9.49M
86.10%-3.38M
1011.29%5.85M
----
----
---24.32M
---641.91K
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập trước thuế
414.82%10.28M
60.92%-10.60M
174.78%1.60M
-331.99%-6.96M
-195.32%-3.27M
-2598.04%-27.13M
-506.28%-2.14M
-270.38%-1.61M
-87.81%-1.11M
-116.36%-1.01M
-15.10%-353.67K
-29.61%-435.30K
-337.28%-588.90K
---464.78K
---307.27K
---335.86K
---134.67K
Thuế thu nhập
--0.00
-171.35%-36.25K
----
----
--0.00
---13.36K
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Doanh thu sau thuế
414.82%10.28M
61.04%-10.57M
174.78%1.60M
-331.99%-6.96M
-195.32%-3.27M
-2596.72%-27.12M
-506.28%-2.14M
-270.38%-1.61M
-87.81%-1.11M
-116.36%-1.01M
-15.10%-353.67K
-29.61%-435.30K
-337.28%-588.90K
---464.78K
---307.27K
---335.86K
---134.67K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
414.82%10.28M
61.04%-10.57M
174.78%1.60M
-331.99%-6.96M
-195.32%-3.27M
-2596.72%-27.12M
-506.28%-2.14M
-270.38%-1.61M
-87.81%-1.11M
-116.36%-1.01M
-15.10%-353.67K
-29.61%-435.30K
-337.28%-588.90K
---464.78K
---307.27K
---335.86K
---134.67K
Các khoản lãi và lỗ ròng khác
----
----
----
----
----
---13.36K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
414.82%10.28M
61.04%-10.57M
174.78%1.60M
-331.99%-6.96M
-195.32%-3.27M
-2596.72%-27.12M
-506.28%-2.14M
-270.38%-1.61M
-87.81%-1.11M
-116.36%-1.01M
-15.10%-353.67K
-29.61%-435.30K
-337.28%-588.90K
---464.78K
---307.27K
---335.86K
---134.67K
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
414.82%10.28M
61.04%-10.57M
174.78%1.60M
-331.99%-6.96M
-195.32%-3.27M
-2596.72%-27.12M
-506.28%-2.14M
-270.38%-1.61M
-87.81%-1.11M
-116.36%-1.01M
-15.10%-353.67K
-29.61%-435.30K
-337.28%-588.90K
---464.78K
---307.27K
---335.86K
---134.67K
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
207.19%0.22
89.19%-0.29
117.81%0.05
-99.22%-0.32
-12.65%-0.21
-3366.89%-2.70
-639.41%-0.30
-221.53%-0.16
-169.88%-0.18
-45.93%-0.08
-15.09%-0.04
-29.61%-0.05
-337.28%-0.07
---0.05
---0.04
---0.04
---0.02
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
204.01%0.21
89.19%-0.29
117.48%0.05
-99.22%-0.32
-12.65%-0.21
-3366.89%-2.70
-639.41%-0.30
-221.53%-0.16
-169.88%-0.18
-45.93%-0.08
-15.09%-0.04
-29.61%-0.05
-337.28%-0.07
---0.05
---0.04
---0.04
---0.02
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thu nhập là gì?

Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.
KeyAI