tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Unusual Machines Inc

UMAC
Thêm vào danh sách theo dõi
15.600USD
-1.330-7.86%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
589.05MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Unusual Machines Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
5571.18%283.60M
3691.96%142.48M
4712.96%81.14M
1651.81%38.93M
55.85%5.00M
319.92%3.76M
26.08%1.69M
19.94%2.22M
25.48%3.21M
-71.13%894.77K
-62.92%1.34M
--1.85M
--2.56M
--3.10M
--3.61M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
4358.20%222.94M
2648.27%103.26M
3713.43%64.29M
1651.81%38.93M
55.85%5.00M
319.92%3.76M
26.08%1.69M
19.94%2.22M
25.48%3.21M
-71.13%894.77K
-62.92%1.34M
--1.85M
--2.56M
--3.10M
--3.61M
-Đầu tư ngắn hạn
--60.66M
--39.21M
--16.85M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản phải thu
6959.90%3.60M
2572.81%1.78M
287.38%309.54K
1633.88%173.39K
2535.80%50.95K
--66.58K
--79.91K
--10.00K
--1.93K
----
----
----
----
--0.00
--70.94K
-Các khoản và hối phiếu phải thu
6041.09%3.13M
2250.34%1.56M
287.38%309.54K
--173.39K
2535.80%50.95K
--66.58K
--79.91K
----
--1.93K
----
----
----
----
--0.00
--945.00
-Khoản vay phải thu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--70.00K
-Các khoản phải thu khác
--468.14K
--214.68K
----
----
----
----
----
--10.00K
----
----
----
----
----
----
----
Hàng tồn kho
1038.71%13.83M
298.10%5.32M
114.62%3.12M
-1.77%1.61M
-26.04%1.21M
--1.34M
--1.45M
--1.64M
--1.64M
----
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
1203.90%13.57M
961.61%9.94M
474.49%7.12M
20.77%1.51M
4.22%1.04M
--936.23K
--1.24M
--1.25M
--998.25K
----
----
----
----
----
----
Tài sản ngắn hạn khác
201.55%618.63K
----
-63.68%21.58K
--2.00K
-26.27%205.15K
----
-89.58%59.43K
-100.00%0.00
-2.78%278.26K
178.78%633.39K
--570.15K
--428.28K
--286.22K
--227.20K
----
Tổng tài sản ngắn hạn
4214.15%315.21M
2516.82%159.51M
1930.05%91.70M
725.16%42.22M
19.21%7.31M
298.89%6.10M
136.86%4.52M
124.30%5.12M
115.56%6.13M
-54.06%1.53M
-48.13%1.91M
--2.28M
--2.84M
--3.33M
--3.68M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
2875.82%9.13M
1393.79%4.84M
778.53%3.00M
54.10%551.50K
-18.06%306.65K
25744.02%324.08K
6162.71%341.13K
12126.75%357.88K
11208.98%374.21K
-66.02%1.25K
116.07%5.45K
--2.93K
--3.31K
--3.69K
--2.52K
-Tài sản cố định
2283.46%9.20M
1454.78%5.15M
816.13%3.19M
77.93%648.92K
1.39%386.17K
4180.85%331.25K
4398.35%348.13K
7871.65%364.70K
8225.01%380.87K
--7.74K
--7.74K
--4.58K
--4.58K
----
----
-Khấu hao lũy kế
-0.89%78.81K
4212.05%309.09K
2649.35%192.37K
1327.25%97.42K
1094.88%79.52K
10.55%7.17K
205.28%7.00K
314.20%6.83K
425.67%6.66K
--6.48K
--2.29K
--1.65K
--1.27K
----
----
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
88.38%18.10M
88.59%18.16M
-51.35%9.57M
-51.25%9.59M
-45.61%9.61M
--9.63M
--19.67M
--19.67M
--17.67M
----
----
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
234.42%198.73K
232.83%197.78K
--8.81M
42.52%84.69K
0.00%59.43K
--59.43K
----
--59.43K
--59.43K
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản dài hạn
145.61%24.50M
131.69%23.20M
6.84%21.37M
-49.09%10.22M
-44.89%9.97M
798300.80%10.01M
367207.07%20.01M
686042.47%20.08M
546887.07%18.10M
-66.02%1.25K
116.07%5.45K
--2.93K
--3.31K
--3.69K
--2.52K
Tổng tài sản
1865.83%339.70M
1034.30%182.71M
361.08%113.08M
108.12%52.45M
-28.68%17.28M
953.18%16.11M
1182.25%24.52M
1003.25%25.20M
751.17%24.23M
-54.08%1.53M
-48.02%1.91M
--2.28M
--2.85M
--3.33M
--3.68M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--0.00
----
870.99%3.00M
--0.00
--0.00
----
--308.96K
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trích trước
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--5.05K
Nợ phải trả hoãn lại
474.01%672.57K
223.73%638.13K
405.37%1.52M
69.79%139.44K
-33.53%117.17K
--197.12K
--300.52K
--82.12K
--176.27K
----
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
474.01%672.57K
223.73%638.13K
641.41%4.52M
69.79%139.44K
-33.53%117.17K
--197.12K
--609.48K
--82.12K
--176.27K
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
134.48%2.46M
178.62%2.60M
194.01%5.93M
-11.76%821.70K
51.50%1.05M
715.45%933.67K
2388.23%2.02M
840.51%931.20K
206.15%691.98K
-5.33%114.50K
1504.59%81.11K
--99.01K
--226.02K
--120.94K
--5.05K
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
974.52%2.61M
729.09%2.17M
-68.44%1.04M
-94.79%223.76K
-89.49%243.24K
--262.17K
--3.28M
--4.30M
--2.31M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
----
--3.00M
--4.00M
--2.00M
----
----
----
----
----
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
974.52%2.61M
729.09%2.17M
269.33%1.04M
-24.74%223.76K
-22.51%243.24K
--262.17K
--280.29K
--297.33K
--313.90K
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
--2.85M
--2.85M
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
----
----
----
--1.00
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
1563.76%5.61M
1351.66%5.17M
-65.58%1.13M
-92.61%317.56K
-85.43%337.04K
--355.96K
--3.28M
--4.30M
--2.31M
----
----
----
----
----
----
Tổng các khoản nợ
482.18%8.07M
502.40%7.77M
33.30%7.06M
-78.21%1.14M
-53.91%1.39M
1026.35%1.29M
6432.37%5.30M
5180.81%5.23M
1229.89%3.01M
-5.33%114.50K
1504.59%81.11K
--99.01K
--226.02K
--120.94K
--5.05K
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
583.50%376.44M
353.45%230.04M
437.28%150.55M
266.04%97.45M
114.62%55.07M
968.49%50.73M
490.18%28.02M
460.73%26.62M
440.48%25.66M
-0.00%4.75M
-0.00%4.75M
--4.75M
--4.75M
--4.75M
--4.75M
Lợi nhuận giữ lại
-14.41%-44.82M
-53.44%-55.11M
-406.41%-44.54M
-593.77%-46.14M
-782.62%-39.18M
-977.50%-35.91M
-201.58%-8.80M
-159.53%-6.65M
-108.65%-4.44M
-116.63%-3.33M
-171.60%-2.92M
---2.56M
---2.13M
---1.54M
---1.07M
Vốn dự trữ
584.73%375.96M
354.06%229.67M
437.34%150.24M
266.53%97.20M
114.74%54.91M
972.57%50.58M
492.89%27.96M
462.34%26.52M
442.48%25.57M
0.76%4.72M
1.06%4.72M
--4.72M
--4.71M
--4.68M
--4.67M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
--22.90K
--3.47K
--2.28K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
1986.43%331.64M
1080.59%174.94M
451.42%106.02M
156.90%51.31M
-25.10%15.90M
947.26%14.82M
949.74%19.23M
813.97%19.97M
709.88%21.22M
-55.91%1.41M
-50.15%1.83M
--2.19M
--2.62M
--3.21M
--3.67M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI