tradingkey.logo
tradingkey.logo

Tigo Energy Inc

TYGO
3.970USD
-0.370-8.53%
Đóng cửa 03/26, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
230.83MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Tigo Energy Inc tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Tigo Energy Inc.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Tổng doanh thu
73.84%30.03M
115.02%30.61M
89.39%24.05M
92.20%18.84M
86.85%17.27M
-16.76%14.24M
-81.55%12.70M
-80.42%9.80M
-70.12%9.24M
-25.06%17.10M
290.19%68.83M
404.67%50.06M
--30.94M
--22.82M
--17.64M
--9.92M
Doanh thu
73.84%30.03M
115.02%30.61M
89.39%24.05M
92.20%18.84M
86.85%17.27M
-16.76%14.24M
-81.55%12.70M
-80.42%9.80M
-70.12%9.24M
-25.06%17.10M
290.19%68.83M
404.67%50.06M
--30.94M
--22.82M
--17.64M
--9.92M
Chi phí doanh thu
-44.11%16.68M
40.83%17.55M
50.46%13.29M
65.80%11.67M
368.47%29.84M
-3.73%12.46M
-79.42%8.83M
-77.80%7.04M
-69.63%6.37M
-20.26%12.95M
254.51%42.92M
337.94%31.69M
--20.97M
--16.24M
--12.11M
--7.24M
Chi phí hoạt động
-28.21%29.70M
21.54%29.96M
21.11%25.56M
20.78%22.82M
81.52%41.36M
-13.27%24.65M
-67.14%21.10M
-55.42%18.89M
-20.83%22.79M
5.61%28.43M
277.16%64.23M
268.73%42.37M
--28.78M
--26.92M
--17.03M
--11.49M
Chi phí R&D
2.66%2.31M
2.79%2.50M
-16.16%2.27M
-12.42%2.16M
-7.44%2.25M
0.33%2.43M
11.55%2.70M
11.61%2.47M
101.74%2.43M
49.60%2.42M
70.82%2.42M
54.18%2.21M
--1.21M
--1.62M
--1.42M
--1.44M
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
32.45%400.00K
-1.31%301.00K
-25.00%300.00K
29.03%400.00K
5.59%302.00K
1.67%305.00K
36.05%400.00K
28.10%310.00K
-49.11%286.00K
50.00%300.00K
157.89%294.00K
116.07%242.00K
--562.00K
--200.00K
--114.00K
--112.00K
Chi phí hoạt động khác
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
----
-92.40%152.00K
--4.11M
--133.00K
--0.00
--2.00M
--0.00
--0.00
Lợi nhuận hoạt động
101.38%333.00K
106.23%649.00K
82.10%-1.50M
56.24%-3.98M
-77.88%-24.09M
8.00%-10.42M
-282.71%-8.40M
-218.23%-9.09M
-727.23%-13.54M
-176.64%-11.32M
653.93%4.60M
588.99%7.69M
--2.16M
---4.09M
--610.00K
---1.57M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
6.00%919.00K
----
----
----
-62.66%867.00K
----
----
----
--2.32M
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
-16.06%2.41M
----
----
----
-0.14%2.87M
----
----
----
--2.88M
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
---1.13M
366.67%8.00K
100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.01%-3.00K
99.89%-41.00K
135.64%196.00K
218.45%1.25M
2520.05%53.58M
-459812.50%-36.79M
84.78%-550.00K
---1.06M
--2.04M
---8.00K
---3.61M
-Lợi nhuận từ việc thanh lý tài sản cố định
--14.64M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
-14.31%-711.00K
68.29%276.00K
9900.00%100.00K
-32.55%143.00K
65.86%-622.00K
-74.21%164.00K
-99.85%1.00K
-61.52%212.00K
-1557.60%-1.82M
3247.37%636.00K
2900.00%672.00K
974.60%551.00K
--125.00K
--19.00K
---24.00K
---63.00K
Thu nhập trước thuế
143.56%11.64M
85.24%-1.94M
62.21%-4.27M
41.73%-6.71M
-82.17%-26.71M
-132.78%-13.12M
65.86%-11.30M
-266.51%-11.51M
-1605.65%-14.66M
1752.95%40.02M
-18700.56%-33.11M
221.29%6.91M
--974.00K
---2.42M
--178.00K
---5.70M
Thuế thu nhập
-193.10%-81.00K
--230.00K
887.50%158.00K
--296.00K
-20.18%87.00K
-100.00%0.00
100.15%16.00K
----
53.52%109.00K
--10.96M
---10.93M
----
--71.00K
--0.00
--0.00
----
Doanh thu sau thuế
143.72%11.72M
83.49%-2.17M
60.87%-4.43M
39.15%-7.00M
-81.41%-26.80M
-145.14%-13.12M
48.95%-11.32M
-266.51%-11.51M
-1736.10%-14.77M
1300.17%29.06M
-12558.43%-22.18M
221.29%6.91M
--903.00K
---2.42M
--178.00K
---5.70M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
143.72%11.72M
83.49%-2.17M
60.87%-4.43M
39.15%-7.00M
-81.41%-26.80M
-145.14%-13.12M
48.95%-11.32M
-266.51%-11.51M
-1736.10%-14.77M
1300.17%29.06M
-12558.43%-22.18M
221.29%6.91M
--903.00K
---2.42M
--178.00K
---5.70M
Các khoản lãi và lỗ ròng khác
----
--300.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
143.72%11.72M
83.49%-2.17M
60.87%-4.43M
39.15%-7.00M
-81.41%-26.80M
-145.14%-13.12M
51.67%-11.32M
-341.82%-11.51M
-1132.19%-14.77M
742.41%29.06M
-1898.63%-23.42M
173.35%4.76M
---1.20M
---4.52M
---1.17M
---6.49M
Cổ tức cổ phần ưu đãi
----
----
----
----
--0.00
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-7.56%1.25M
172.41%2.15M
--2.10M
--2.10M
--1.35M
--790.00K
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
143.72%11.72M
83.49%-2.17M
60.87%-4.43M
39.15%-7.00M
-81.41%-26.80M
-145.14%-13.12M
51.67%-11.32M
-341.82%-11.51M
-1132.19%-14.77M
742.41%29.06M
-1898.63%-23.42M
173.35%4.76M
---1.20M
---4.52M
---1.17M
---6.49M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
137.70%0.17
84.76%-0.03
62.08%-0.07
41.41%-0.11
-81.15%-0.44
-143.31%-0.22
53.45%-0.19
-336.82%-0.19
-1082.83%-0.24
742.40%0.50
-1898.31%-0.40
173.34%0.08
---0.02
---0.08
---0.02
---0.11
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
137.70%0.17
84.76%-0.03
62.08%-0.07
41.41%-0.11
-81.15%-0.44
-143.31%-0.22
53.45%-0.19
-336.82%-0.19
-1082.83%-0.24
742.40%0.50
-1898.31%-0.40
173.34%0.08
---0.02
---0.08
---0.02
---0.11
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thu nhập là gì?

Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.
KeyAI