tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

TWFG Inc

TWFG
Thêm vào danh sách theo dõi
18.160USD
+0.470+2.66%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
236.03MVốn hóa
32.27P/E TTM
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của TWFG Inc tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của TWFG Inc.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q2
FY2023Q1
Tổng doanh thu
35.33%72.84M
41.82%70.26M
17.36%64.12M
13.22%60.31M
16.64%53.82M
--49.54M
--54.64M
17.39%53.27M
15.77%46.14M
--45.38M
--39.86M
Doanh thu
36.75%68.99M
36.86%66.67M
21.65%60.37M
13.37%56.59M
15.65%50.45M
--48.72M
--49.62M
16.71%49.92M
15.79%43.62M
--42.77M
--37.67M
Chi phí doanh thu
22.82%43.20M
20.99%38.68M
18.41%39.97M
8.94%38.05M
19.41%35.17M
--31.97M
--33.75M
9.05%34.93M
3.15%29.46M
--32.03M
--28.56M
Chi phí hoạt động
25.78%60.49M
24.19%55.40M
17.47%55.09M
16.39%52.95M
23.82%48.09M
--44.61M
--46.90M
19.28%45.49M
12.95%38.84M
--38.14M
--34.39M
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
83.66%6.17M
88.80%5.77M
78.46%5.33M
31.44%3.90M
11.48%3.36M
--3.05M
--2.98M
161.73%2.97M
183.98%3.01M
--1.13M
--1.06M
Chi phí hoạt động khác
---7.39M
----
----
----
----
---16.66M
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
115.55%12.35M
201.32%14.86M
16.64%9.03M
-5.31%7.36M
-21.54%5.73M
--4.93M
--7.75M
7.40%7.78M
33.56%7.30M
--7.24M
--5.47M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
-34.84%1.21M
-67.57%1.42M
--1.57M
--1.75M
995.88%1.86M
--4.38M
----
----
--170.00K
----
----
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
-25.30%62.00K
-32.65%66.00K
-82.97%70.00K
-92.20%68.00K
-90.14%83.00K
--98.00K
--411.00K
404.05%872.00K
890.59%842.00K
--173.00K
--85.00K
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
-1690.91%-591.00K
14.44%-237.00K
---3.00K
---29.00K
-102.23%-33.00K
---277.00K
--0.00
-100.00%0.00
78.60%1.48M
--178.00K
--827.00K
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
3962.50%1.30M
167.99%745.00K
1650.00%62.00K
4207.14%603.00K
1700.00%32.00K
--278.00K
---4.00K
107.87%14.00K
99.76%-2.00K
---178.00K
---838.00K
Thu nhập trước thuế
89.27%14.21M
81.53%16.72M
44.57%10.60M
39.06%9.62M
13.28%7.51M
--9.21M
--7.33M
-2.11%6.92M
23.40%6.63M
--7.07M
--5.37M
Thuế thu nhập
72.71%1.13M
-3.02%1.03M
123.57%977.00K
--620.00K
--656.00K
--1.06M
--437.00K
----
--0.00
----
----
Doanh thu sau thuế
90.85%13.08M
92.50%15.69M
39.56%9.62M
30.10%9.00M
3.38%6.85M
--8.15M
--6.89M
-2.11%6.92M
23.40%6.63M
--7.07M
--5.37M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
90.85%13.08M
92.50%15.69M
39.56%9.62M
30.10%9.00M
3.38%6.85M
--8.15M
--6.89M
-2.11%6.92M
23.40%6.63M
--7.07M
--5.37M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh đã ngừng
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--834.00K
Các khoản lãi và lỗ ròng khác
----
----
----
----
----
--1.50M
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông không kiểm soát
105.29%11.32M
94.28%12.75M
37.62%7.90M
--7.04M
-16.80%5.51M
--6.56M
--5.74M
----
--6.63M
----
----
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
31.32%1.76M
85.17%2.95M
49.22%1.72M
-71.71%1.96M
--1.34M
--1.59M
--1.15M
-2.11%6.92M
-100.00%0.00
--7.07M
--6.21M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
31.32%1.76M
85.17%2.95M
49.22%1.72M
-71.71%1.96M
--1.34M
--1.59M
--1.15M
-2.11%6.92M
-100.00%0.00
--7.07M
--6.21M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
32.16%0.12
85.95%0.20
46.41%0.11
-75.02%0.13
--0.09
--0.11
--0.08
-2.11%0.53
-100.00%0.00
--0.54
--0.47
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
32.34%0.12
84.06%0.19
47.91%0.11
-75.20%0.13
--0.09
--0.10
--0.08
-2.11%0.53
-100.00%0.00
--0.54
--0.47
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thu nhập là gì?

Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.
KeyAI