tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Tevogen Bio Holdings Inc

TVGN
Thêm vào danh sách theo dõi
9.445USD
+2.675+39.51%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
759.52KVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Tevogen Bio Holdings Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-56.95%552.37K
-55.50%1.04M
-39.65%685.23K
49.85%1.97M
21.91%1.28M
-10.59%2.33M
-67.15%1.14M
--1.32M
--1.05M
--2.61M
--3.46M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-56.95%552.37K
-55.50%1.04M
-39.65%685.23K
49.85%1.97M
21.91%1.28M
-10.59%2.33M
-67.15%1.14M
--1.32M
--1.05M
--2.61M
--3.46M
Các khoản phải thu
0.00%158.82K
0.00%158.82K
0.00%158.82K
0.00%158.82K
--158.82K
--158.82K
--158.82K
--158.82K
--0.00
----
----
-Các khoản và hối phiếu phải thu
0.00%158.82K
0.00%158.82K
0.00%158.82K
0.00%158.82K
--158.82K
--158.82K
--158.82K
--158.82K
--0.00
----
----
Chi phí trả trước
-9.85%828.59K
-10.83%925.82K
5.58%1.22M
2.26%944.06K
37.06%919.09K
562.15%1.04M
452.77%1.15M
--923.20K
--670.58K
--156.80K
--208.50K
Tổng tài sản ngắn hạn
-34.78%1.54M
-39.86%2.12M
-15.77%2.06M
28.25%3.08M
37.02%2.36M
27.66%3.53M
-33.24%2.45M
--2.40M
--1.72M
--2.76M
--3.67M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
203.62%1.59M
156.99%1.62M
124.91%1.64M
-49.47%419.53K
-43.47%524.93K
-38.95%628.48K
-34.97%730.22K
--830.21K
--928.51K
--1.03M
--1.12M
-Tài sản cố định
----
----
----
----
--166.21K
----
----
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
116.97%1.25M
467.85%756.81K
324.60%565.88K
332.07%575.84K
-79.82%575.84K
-94.82%133.28K
-84.32%133.28K
--133.28K
--2.85M
--2.57M
--849.72K
Tổng tài sản dài hạn
158.29%2.84M
211.38%2.37M
155.73%2.21M
3.31%995.37K
-70.90%1.10M
-78.85%761.75K
-56.23%863.50K
--963.49K
--3.78M
--3.60M
--1.97M
Tổng tài sản
26.61%4.38M
4.76%4.49M
28.97%4.27M
21.10%4.07M
-37.12%3.46M
-32.60%4.29M
-41.28%3.31M
--3.36M
--5.51M
--6.36M
--5.64M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
132.43%581.09K
96.12%490.30K
30.00%325.01K
185.43%713.59K
--250.00K
--250.00K
--250.00K
--250.00K
----
----
----
Chi phí trích trước
-31.76%1.17M
-31.95%956.35K
-13.41%1.54M
-2.88%1.52M
56.18%1.71M
-20.46%1.41M
200.06%1.78M
--1.56M
--1.10M
--1.77M
--591.90K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
0.00%1.65M
-38.01%1.65M
0.00%1.65M
0.00%1.65M
-97.95%1.65M
-95.82%2.66M
-97.38%1.65M
--1.65M
--80.71M
--63.75M
--62.93M
-Nợ ngắn hạn
0.00%1.65M
-38.01%1.65M
0.00%1.65M
0.00%1.65M
-97.95%1.65M
--2.66M
--1.65M
--1.65M
--80.71M
----
----
Nợ ngắn hạn khác
132.43%581.09K
96.12%490.30K
30.00%325.01K
185.43%713.59K
--250.00K
--250.00K
--250.00K
--250.00K
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
-21.83%7.07M
-35.32%6.74M
-23.84%8.08M
-2.44%8.72M
-89.42%9.04M
-84.61%10.42M
-83.65%10.61M
--8.94M
--85.48M
--67.69M
--64.92M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
449.09%5.52M
12939.39%5.55M
5661.02%5.58M
1698.69%3.00M
-93.04%1.01M
-99.86%42.57K
-99.65%96.81K
--166.79K
--14.45M
--29.47M
--27.61M
-Nợ dài hạn
340.00%4.40M
--4.40M
--4.40M
--3.00M
-92.97%1.00M
----
-100.00%0.00
--0.00
--14.22M
--29.21M
--27.30M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
19271.12%1.12M
2602.74%1.15M
1115.99%1.18M
-100.00%0.00
-97.53%5.80K
-83.55%42.57K
-69.11%96.81K
--166.79K
--234.86K
--258.83K
--313.43K
Các khoản nợ phát sinh
-69.63%26.48K
37.61%29.77K
-59.76%94.73K
20.25%73.32K
--87.18K
--21.64K
--235.40K
--60.97K
----
----
----
Nợ dài hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
407.72%5.55M
8591.57%5.58M
1607.34%5.67M
1249.36%3.07M
-92.44%1.09M
-99.78%64.20K
-98.80%332.21K
--227.76K
--14.45M
--29.47M
--27.61M
Tổng các khoản nợ
24.49%12.62M
17.53%12.32M
25.67%13.75M
28.66%11.79M
-89.86%10.14M
-89.21%10.48M
-88.17%10.94M
--9.17M
--99.93M
--97.16M
--92.53M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
25.24%122.63M
30.14%118.36M
26.65%110.97M
40.77%107.23M
1772.52%97.91M
1639.39%90.95M
1575.75%87.62M
--76.18M
--5.23M
--5.23M
--5.23M
Cổ phiếu ưu đãi
--6.00M
--6.00M
--6.00M
--6.00M
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận giữ lại
-23.17%-139.66M
-29.87%-134.98M
-31.82%-129.26M
-40.00%-123.75M
-13.77%-113.39M
-8.24%-103.94M
-6.44%-98.06M
---88.39M
---99.66M
---96.03M
---92.12M
Vốn dự trữ
25.26%122.63M
30.14%118.34M
26.65%110.95M
40.77%107.21M
1776.49%97.89M
1659.89%90.93M
1595.50%87.61M
--76.16M
--5.22M
--5.17M
--5.17M
Tổng vốn chủ sở hữu
-23.39%-8.23M
-26.39%-7.82M
-24.25%-9.48M
-33.04%-7.72M
92.93%-6.67M
93.18%-6.19M
91.21%-7.63M
---5.80M
---94.43M
---90.80M
---86.89M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI