tradingkey.logo
tradingkey.logo

TechTarget Inc

TTGT
3.910USD
+0.190+5.11%
Đóng cửa 03/30, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
114.31MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của TechTarget Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-88.51%40.63M
114.28%46.30M
658.75%61.73M
732.16%78.66M
--353.69M
--21.61M
--8.14M
--9.45M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-85.28%40.63M
114.28%46.30M
658.75%61.73M
732.16%78.66M
--275.98M
--21.61M
--8.14M
--9.45M
-Đầu tư ngắn hạn
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--77.70M
----
----
----
Các khoản phải thu
7.20%87.84M
5.56%93.70M
-52.16%84.86M
-56.21%73.20M
--81.94M
--88.77M
--177.41M
--167.17M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
6.05%83.82M
127.56%82.33M
89.18%78.04M
53.11%68.10M
--79.04M
--36.18M
--41.25M
--44.48M
-Các khoản phải thu khác
38.59%4.02M
-78.38%11.37M
-94.99%6.83M
-95.84%5.10M
--2.90M
--52.59M
--136.16M
--122.70M
Chi phí trả trước
34.67%26.92M
120.19%21.84M
220.12%21.75M
234.03%22.64M
--19.99M
--9.92M
--6.79M
--6.78M
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
-65.90%155.38M
34.54%161.85M
-12.47%168.35M
-4.85%174.50M
--455.62M
--120.30M
--192.34M
--183.41M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-73.32%5.48M
248.78%16.04M
254.70%17.39M
236.83%18.89M
--20.53M
--4.60M
--4.90M
--5.61M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-56.73%771.08M
7.67%801.97M
20.74%902.87M
72.82%1.30B
--1.78B
--744.86M
--747.79M
--754.93M
Tài sản dài hạn khác
-34.60%5.37M
867.52%7.57M
548.20%7.91M
703.91%8.02M
--8.21M
--782.00K
--1.22M
--997.00K
Tổng tài sản dài hạn
-56.82%781.92M
10.04%825.58M
23.11%928.17M
74.86%1.33B
--1.81B
--750.24M
--753.92M
--761.54M
Tổng tài sản
-58.64%937.31M
13.43%987.42M
15.88%1.10B
59.39%1.51B
--2.27B
--870.54M
--946.25M
--944.95M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
22.23%5.86M
-63.57%12.17M
-33.48%18.68M
-66.98%15.23M
--4.79M
--33.41M
--28.08M
--46.12M
Chi phí trích trước
-12.26%41.61M
154.73%46.91M
147.31%42.98M
148.60%39.26M
--47.42M
--18.42M
--17.38M
--15.79M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--415.69M
--550.89M
--546.27M
--519.92M
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
----
--0.00
--550.89M
--546.27M
--519.92M
Nợ phải trả hoãn lại
12.72%50.53M
65.70%66.83M
47.63%61.50M
62.86%54.44M
--44.83M
--40.33M
--41.66M
--33.43M
Nợ ngắn hạn khác
13.64%56.39M
7.13%79.00M
14.97%80.18M
-12.42%69.67M
--49.62M
--73.74M
--69.74M
--79.55M
Tổng nợ ngắn hạn
-76.34%126.62M
-78.06%143.26M
-72.73%175.07M
-70.86%182.86M
--535.26M
--653.05M
--642.00M
--627.62M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
615.83%108.14M
5673.39%131.46M
-57.52%132.37M
-52.35%148.61M
--15.11M
--2.28M
--311.57M
--311.87M
-Nợ dài hạn
--106.71M
--120.00M
-61.19%120.00M
-56.34%135.00M
--0.00
--0.00
--309.24M
--309.24M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-90.56%1.43M
403.29%11.46M
429.14%12.37M
417.05%13.61M
--15.11M
--2.28M
--2.34M
--2.63M
Nợ dài hạn khác
47.93%7.27M
-87.76%6.31M
-89.75%5.33M
-89.46%5.33M
--4.91M
--51.56M
--51.95M
--50.53M
Tổng nợ dài hạn
35.57%216.07M
303.79%246.23M
-32.78%252.77M
-28.95%266.85M
--159.38M
--60.98M
--376.01M
--375.59M
Tổng các khoản nợ
-50.67%342.69M
-45.45%389.49M
-57.97%427.84M
-55.17%449.70M
--694.63M
--714.03M
--1.02B
--1.00B
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
1.29%1.65B
--1.64B
--1.63B
--1.63B
--1.63B
----
----
----
Lợi nhuận giữ lại
-1327.82%-1.08B
-836.56%-1.07B
-940.76%-997.99M
-621.59%-599.33M
---75.94M
--145.92M
---95.89M
---83.06M
Vốn dự trữ
1.29%1.65B
--1.64B
--1.63B
--1.63B
--1.63B
----
----
----
Trừ: Cổ phiếu quỹ
--689.00K
--629.00K
----
----
----
----
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
51.13%31.64M
190.33%30.75M
31.36%31.69M
0.52%24.93M
--20.93M
--10.59M
--24.13M
--24.80M
Tổng vốn chủ sở hữu
-62.17%594.62M
282.04%597.93M
1031.79%668.68M
1913.28%1.06B
--1.57B
--156.51M
---71.76M
---58.26M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI