tradingkey.logo
tradingkey.logo

ServiceTitan Inc

TTAN
60.446USD
-2.634-4.18%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
5.33BVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của ServiceTitan Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-2.95%428.77M
268.61%493.24M
268.06%471.49M
--420.26M
--441.80M
--133.81M
--128.10M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-2.95%428.77M
268.61%493.24M
268.06%471.49M
--420.26M
--441.80M
--133.81M
--128.10M
Các khoản phải thu
25.84%113.75M
25.20%106.65M
24.36%101.35M
--93.28M
--90.39M
--85.18M
--81.49M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
25.87%55.97M
27.34%52.49M
30.67%51.89M
--46.02M
--44.47M
--41.22M
--39.71M
-Các khoản phải thu khác
25.80%57.78M
23.19%54.16M
18.37%49.45M
--47.27M
--45.93M
--43.96M
--41.78M
Chi phí trả trước
4.45%25.89M
34.71%25.34M
20.57%31.98M
--23.55M
--24.79M
--18.81M
--26.52M
Tài sản ngắn hạn khác
42.25%22.44M
27.05%18.78M
35.64%18.15M
--15.88M
--15.78M
--14.78M
--13.38M
Tổng tài sản ngắn hạn
3.16%590.86M
154.96%644.01M
149.69%622.96M
--552.97M
--572.77M
--252.59M
--249.50M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-28.71%57.53M
-24.84%64.41M
-35.63%64.50M
--68.47M
--80.69M
--85.70M
--100.21M
-Tài sản cố định
-11.23%109.45M
-9.35%113.22M
-15.88%114.20M
--114.65M
--123.30M
--124.90M
--135.76M
-Khấu hao lũy kế
21.87%51.92M
24.50%48.81M
39.81%49.70M
--46.18M
--42.61M
--39.20M
--35.55M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-1.85%1.08B
-1.92%1.09B
-3.79%1.08B
--1.09B
--1.10B
--1.11B
--1.12B
Tài sản dài hạn khác
9.68%20.43M
-2.18%21.31M
11.30%20.41M
--19.96M
--18.63M
--21.79M
--18.34M
Tổng tài sản dài hạn
-3.49%1.15B
-3.54%1.17B
-6.14%1.16B
--1.17B
--1.20B
--1.22B
--1.24B
Tổng tài sản
-1.33%1.75B
23.73%1.82B
20.01%1.78B
--1.73B
--1.77B
--1.47B
--1.49B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-28.13%1.37M
9.89%1.25M
1333.33%6.92M
--2.99M
--1.90M
--1.13M
--483.00K
Chi phí trích trước
2.85%83.09M
13.20%74.57M
8.20%58.01M
--38.58M
--80.79M
--65.87M
--53.62M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-100.00%0.00
0.00%1.07M
-40.39%1.07M
--1.07M
--1.07M
--1.07M
--1.80M
-Nợ ngắn hạn
--0.00
--1.07M
--1.07M
--1.07M
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
11.15%18.68M
17.29%18.79M
17.28%17.28M
--16.37M
--16.80M
--16.02M
--14.73M
Nợ ngắn hạn khác
7.15%20.04M
16.81%20.04M
59.05%24.20M
--19.36M
--18.70M
--17.16M
--15.21M
Tổng nợ ngắn hạn
10.67%169.45M
11.16%155.61M
6.22%138.73M
--114.83M
--153.12M
--139.98M
--130.61M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-75.34%37.32M
-35.90%143.83M
-36.52%144.55M
--148.16M
--151.34M
--224.37M
--227.71M
-Nợ dài hạn
-100.00%0.00
-40.52%103.59M
-40.32%103.72M
--103.87M
--104.01M
--174.17M
--173.81M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-21.14%37.32M
-19.85%40.23M
-24.27%40.82M
--44.30M
--47.33M
--50.20M
--53.91M
Nợ dài hạn khác
35.83%13.05M
28.18%12.22M
23.11%11.19M
--10.47M
--9.61M
--9.53M
--9.09M
Tổng nợ dài hạn
-68.70%50.37M
-33.29%156.04M
-34.23%155.74M
--158.63M
--160.95M
--233.90M
--236.80M
Tổng các khoản nợ
-30.01%219.82M
-16.64%311.65M
-19.85%294.47M
--273.47M
--314.06M
--373.88M
--367.41M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
9.00%2.79B
537.54%2.73B
535.15%2.67B
--2.61B
--2.56B
--428.02M
--420.96M
Cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
--1.67B
--1.66B
Lợi nhuận giữ lại
-14.46%-1.27B
-21.80%-1.22B
-23.58%-1.18B
---1.15B
---1.11B
---1.00B
---958.33M
Vốn dự trữ
9.00%2.79B
537.57%2.73B
535.18%2.67B
--2.61B
--2.56B
--427.98M
--420.93M
Tổng vốn chủ sở hữu
4.86%1.53B
37.53%1.50B
33.10%1.49B
--1.45B
--1.45B
--1.09B
--1.12B
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI