tradingkey.logo
tradingkey.logo

Titan America SA

TTAM
15.130USD
+0.130+0.87%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.79BVốn hóa
14.96P/E TTM
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Titan America SA tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Titan America SA.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2023Q4
Tổng doanh thu
4.07%405.66M
--436.85M
--429.24M
--392.44M
-2.34%389.81M
--399.14M
Doanh thu
4.07%405.66M
--436.85M
--429.24M
--392.44M
-2.34%389.81M
--399.14M
Chi phí doanh thu
2.83%302.41M
--309.21M
--316.55M
--301.04M
-4.26%294.08M
--307.16M
Chi phí hoạt động
1.75%345.02M
--348.94M
--358.38M
--339.73M
-0.82%339.09M
--341.89M
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
-6.35%28.95M
--28.08M
--27.27M
--24.43M
13.33%30.92M
--27.28M
Chi phí hoạt động khác
78.82%-204.00K
---505.00K
---196.00K
---182.00K
-146.29%-963.00K
---391.00K
Lợi nhuận hoạt động
19.54%60.64M
--87.91M
--70.86M
--52.71M
-11.38%50.73M
--57.24M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
-32.29%4.97M
--5.44M
--5.57M
--6.58M
137.69%7.34M
--3.09M
Lợi nhuận từ việc bán chứng khoán
-99.13%247.00K
---830.00K
---30.71M
---13.81M
302.95%28.31M
---13.95M
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu
----
----
----
----
----
--0.00
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
92.67%-1.58M
---3.45M
--32.47M
--8.06M
-254.37%-21.53M
--13.95M
-Lợi nhuận từ việc thanh lý tài sản cố định
-131.03%-297.00K
--602.00K
---338.00K
--37.00K
--957.00K
----
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
100.00%0.00
---456.00K
--636.00K
--4.40M
---3.26M
----
Thu nhập trước thuế
8.31%54.34M
--78.34M
--67.35M
--44.81M
-7.35%50.17M
--54.15M
Thuế thu nhập
-20.63%10.83M
--20.92M
--16.22M
--11.44M
56.71%13.64M
--8.71M
Lợi nhuận sau thuế từ cổ phần
----
----
----
----
--0.00
----
Doanh thu sau thuế
19.12%43.51M
--57.42M
--51.13M
--33.37M
-19.62%36.53M
--45.44M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
19.12%43.51M
--57.42M
--51.13M
--33.37M
-19.62%36.53M
--45.44M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
19.12%43.51M
--57.42M
--51.13M
--33.37M
-19.62%36.53M
--45.44M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
19.12%43.51M
--57.42M
--51.13M
--33.37M
-19.62%36.53M
--45.44M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
-4.14%0.24
--0.31
--0.28
--0.19
-0.11%0.25
--0.25
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
-4.32%0.24
--0.31
--0.28
--0.19
-0.11%0.25
--0.25
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--0.04
--0.04
--0.08
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thu nhập là gì?

Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.
KeyAI