Tìm kiếm
Thị trường
Tin tức
Phân tích
Công cụ
Máy quét cổ phiếu
Đào tạo
Quét để Tải xuống
Một điểm số quyền lực. Quyết định đầu tư thông minh hơn.
English
繁体中文
ไทย
Tiếng việt
简体中文
Español
Português
Deutsch
한국어
日本語
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Tìm kiếm
Đăng ký miễn phí
Thị trường
/
Cổ phiếu
/
nasdaq-ttam
/
Titan America SA
TTAM
Thêm vào danh sách theo dõi
18.210
USD
-0.190
-1.03%
Đóng cửa 07/02, 13:00(ET)
Báo giá bị trễ 15 phút
USD
0.000
Sau giờ giao dịch (ET)
3.36B
Vốn hóa
18.11
P/E TTM
Titan America SA
18.210
-0.190
-1.03%
Tổng quan
Tài chính
Thảo luận
Phân tích
Công ty
Báo cáo
Báo cáo thu nhập
Bảng cân đối kế toán
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Tổng quan
Tài chính
Thảo luận
Phân tích
Công ty
Báo cáo
Báo cáo thu nhập
Bảng cân đối kế toán
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Titan America SA tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Titan America SA.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2023Q4
Tổng doanh thu
1.52%
398.42M
4.07%
405.66M
--
436.85M
--
429.24M
--
392.44M
-2.34%
389.81M
--
399.14M
Doanh thu
1.52%
398.42M
4.07%
405.66M
--
436.85M
--
429.24M
--
392.44M
-2.34%
389.81M
--
399.14M
Chi phí doanh thu
1.83%
306.54M
2.83%
302.41M
--
309.21M
--
316.55M
--
301.04M
-4.26%
294.08M
--
307.16M
Chi phí hoạt động
2.31%
347.59M
0.89%
342.10M
--
348.94M
--
358.38M
--
339.73M
-0.82%
339.09M
--
341.89M
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
17.92%
28.81M
-6.35%
28.95M
--
28.08M
--
27.27M
--
24.43M
13.33%
30.92M
--
27.28M
Chi phí hoạt động khác
-4.95%
-191.00K
-224.71%
-3.13M
--
-505.00K
--
-196.00K
--
-182.00K
-146.29%
-963.00K
--
-391.00K
Lợi nhuận hoạt động
-3.57%
50.83M
25.30%
63.56M
--
87.91M
--
70.86M
--
52.71M
-11.38%
50.73M
--
57.24M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
-27.89%
4.75M
-32.29%
4.97M
--
5.44M
--
5.57M
--
6.58M
137.69%
7.34M
--
3.09M
Lợi nhuận từ việc bán chứng khoán
157.98%
8.01M
-99.13%
247.00K
--
-830.00K
--
-30.71M
--
-13.81M
302.95%
28.31M
--
-13.95M
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
0.00
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
-239.41%
-11.23M
80.48%
-4.20M
--
-3.45M
--
32.47M
--
8.06M
-254.37%
-21.53M
--
13.95M
-Lợi nhuận từ việc thanh lý tài sản cố định
-237.84%
-51.00K
-131.03%
-297.00K
--
602.00K
--
-338.00K
--
37.00K
--
957.00K
--
--
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
-66.92%
1.46M
100.00%
0.00
--
-456.00K
--
636.00K
--
4.40M
--
-3.26M
--
--
Thu nhập trước thuế
-1.22%
44.27M
8.31%
54.34M
--
78.34M
--
67.35M
--
44.81M
-7.35%
50.17M
--
54.15M
Thuế thu nhập
-1.68%
11.25M
-20.63%
10.83M
--
20.92M
--
16.22M
--
11.44M
56.71%
13.64M
--
8.71M
Lợi nhuận sau thuế từ cổ phần
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
0.00
--
--
Doanh thu sau thuế
-1.06%
33.02M
19.12%
43.51M
--
57.42M
--
51.13M
--
33.37M
-19.62%
36.53M
--
45.44M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-1.06%
33.02M
19.12%
43.51M
--
57.42M
--
51.13M
--
33.37M
-19.62%
36.53M
--
45.44M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
-1.06%
33.02M
19.12%
43.51M
--
57.42M
--
51.13M
--
33.37M
-19.62%
36.53M
--
45.44M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
-1.06%
33.02M
19.12%
43.51M
--
57.42M
--
51.13M
--
33.37M
-19.62%
36.53M
--
45.44M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
-3.27%
0.18
-4.15%
0.24
--
0.31
--
0.28
--
0.19
-0.11%
0.25
--
0.25
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
-3.34%
0.18
-4.32%
0.24
--
0.31
--
0.28
--
0.19
-0.11%
0.25
--
0.25
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--
0.04
--
0.04
--
0.04
--
0.08
--
0.00
--
0.00
--
0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
Câu hỏi thường gặp
Báo cáo thu nhập là gì?
Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.