tradingkey.logo
tradingkey.logo

Titan America SA

TTAM
15.130USD
+0.130+0.87%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.79BVốn hóa
14.96P/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Titan America SA tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
1646.54%211.75M
1510.34%195.64M
--148.77M
--143.25M
--12.12M
--12.15M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
1646.54%211.75M
1510.34%195.64M
--148.77M
--143.25M
--12.12M
--12.15M
Các khoản phải thu
19.30%153.72M
28.20%166.67M
--170.19M
--162.44M
--128.86M
--130.00M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
12.86%54.31M
168.46%136.47M
--139.71M
--137.73M
--48.12M
--50.84M
-Các khoản phải thu khác
0.27%58.10M
----
----
----
--57.94M
--67.92M
Hàng tồn kho
-0.54%226.41M
3.72%216.22M
--219.38M
--220.13M
--227.64M
--208.46M
Chi phí trả trước
26.16%18.05M
13.17%10.61M
--10.12M
--11.62M
--14.31M
--9.38M
Tài sản ngắn hạn khác
---2.02M
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
58.74%609.96M
58.38%589.96M
--548.60M
--538.39M
--384.26M
--372.50M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
8.70%996.17M
6.66%972.81M
--954.22M
--921.85M
--916.42M
--912.04M
-Tài sản cố định
----
----
----
----
--2.15B
--2.16B
-Khấu hao lũy kế
----
----
----
----
--1.24B
--1.25B
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-0.46%250.58M
-0.64%250.39M
--250.61M
--251.31M
--251.73M
--252.00M
Tài sản dài hạn khác
-29.40%7.11M
19.97%9.43M
--7.67M
--12.62M
--10.08M
--7.86M
Tổng tài sản dài hạn
8.62%1.28B
7.35%1.26B
--1.24B
--1.19B
--1.18B
--1.18B
Tổng tài sản
20.92%1.89B
19.64%1.85B
--1.79B
--1.72B
--1.57B
--1.55B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
62.50%14.18M
1275.17%134.04M
--149.72M
--133.70M
--8.73M
--9.75M
Chi phí trích trước
-11.08%22.12M
-7.39%30.53M
--23.00M
--30.28M
--24.88M
--32.96M
Dự phòng ngắn hạn
-11.74%8.90M
-2.18%9.17M
--9.41M
--12.28M
--10.08M
--9.38M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-64.01%16.55M
-88.58%17.55M
--28.47M
--48.99M
--45.99M
--153.72M
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
-9.83%11.17M
-4.51%11.36M
--12.02M
--11.98M
--12.39M
--11.90M
Nợ phải trả hoãn lại
-11.51%6.78M
-7.74%8.35M
--280.00K
--688.00K
--7.66M
--9.05M
Nợ ngắn hạn khác
12.80%29.86M
437.88%151.56M
--159.41M
--146.66M
--26.47M
--28.18M
Tổng nợ ngắn hạn
-15.82%201.22M
-41.44%199.87M
--210.90M
--233.61M
--239.05M
--341.30M
Nợ dài hạn
Các khoản dự phòng dài hạn
22.30%68.54M
0.99%60.22M
--58.38M
--52.33M
--56.04M
--59.62M
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
8.99%390.44M
71.20%390.08M
--389.33M
--359.16M
--358.22M
--227.86M
-Nợ dài hạn
8.99%390.44M
71.20%390.08M
--389.33M
--359.16M
--358.22M
--227.86M
Nợ phải trả hoãn lại
----
----
----
----
--0.00
--347.00K
Phúc lợi nhân viên
38.77%7.10M
----
----
----
--5.12M
--4.76M
Các khoản nợ phát sinh
236.18%28.30M
800.55%27.69M
--27.22M
--4.47M
--8.42M
--3.08M
Nợ dài hạn khác
22.17%68.87M
11.52%67.22M
--65.01M
--57.49M
--56.37M
--60.28M
Tổng nợ dài hạn
14.10%658.59M
48.11%656.93M
--636.71M
--574.12M
--577.19M
--443.55M
Tổng các khoản nợ
5.34%859.81M
9.17%856.79M
--847.61M
--807.73M
--816.24M
--784.85M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
3.98%2.71B
----
----
----
--2.61B
--194.02M
Lợi nhuận giữ lại
142.05%781.79M
----
----
----
---1.86B
--564.31M
Vốn dự trữ
1.60%865.92M
----
----
----
--852.28M
--168.60M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-1.18%3.36M
----
----
----
--3.40M
--4.33M
Tổng vốn chủ sở hữu
37.87%1.03B
30.41%994.61M
--944.03M
--916.44M
--750.01M
--762.66M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI