tradingkey.logo

Trugolf Holdings Inc

TRUG
0.880USD
-0.020-2.22%
Đóng cửa 01/09, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.84MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Trugolf Holdings Inc tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Trugolf Holdings Inc.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
Tổng doanh thu
-34.17%4.11M
11.30%4.31M
7.53%5.39M
-0.86%6.74M
81.74%6.24M
-26.56%3.87M
-1.40%5.01M
--6.80M
--3.43M
--5.27M
--5.08M
Doanh thu
-34.17%4.11M
11.30%4.31M
7.53%5.39M
-0.86%6.74M
81.74%6.24M
-26.56%3.87M
-1.40%5.01M
--6.80M
--3.43M
--5.27M
--5.08M
Chi phí doanh thu
-37.10%1.32M
66.58%2.54M
-14.74%1.95M
-41.67%2.07M
25.62%2.09M
-22.16%1.52M
68.62%2.29M
--3.56M
--1.66M
--1.96M
--1.36M
Chi phí hoạt động
-2.70%5.22M
32.69%6.18M
11.21%6.62M
-7.58%7.98M
-6.79%5.36M
-4.22%4.66M
-40.37%5.96M
--8.64M
--5.76M
--4.86M
--9.99M
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
36.40%332.58K
56.89%346.64K
71.77%203.65K
199.97%282.17K
150.25%243.83K
179.43%220.95K
37.42%118.56K
--94.07K
--97.44K
--79.07K
--86.28K
Lợi nhuận hoạt động
-227.65%-1.11M
-138.21%-1.87M
-30.79%-1.23M
32.35%-1.25M
137.54%872.28K
-291.21%-785.04K
80.76%-943.68K
---1.84M
---2.32M
--410.57K
---4.90M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
103.99%78.72K
77.03%64.83K
78.49%54.60K
-98.35%600.00
82.06%38.59K
26.94%36.62K
42.28%30.59K
--36.47K
--21.20K
--28.85K
--21.50K
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
-88.85%108.31K
84.78%1.52M
287.34%1.49M
922.46%4.76M
170.97%971.05K
86.88%820.91K
-17.79%384.85K
--465.13K
--358.35K
--439.27K
--468.15K
Lợi nhuận từ việc bán chứng khoán
--0.00
--0.00
100.00%0.00
--265.95K
--0.00
--0.00
---3.91K
--0.00
----
----
----
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
---6.14M
----
----
---128.28K
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
--0.00
--600.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập trước thuế
-11995.13%-7.28M
-111.65%-3.32M
-105.12%-2.67M
-158.19%-5.86M
97.74%-60.17K
-1006080.13%-1.57M
75.67%-1.30M
---2.27M
---2.66M
--156.00
---5.35M
Thuế thu nhập
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Doanh thu sau thuế
-11995.13%-7.28M
-111.65%-3.32M
-105.12%-2.67M
-158.19%-5.86M
97.74%-60.17K
-1006080.13%-1.57M
75.67%-1.30M
---2.27M
---2.66M
--156.00
---5.35M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-11995.13%-7.28M
-111.65%-3.32M
-105.12%-2.67M
-158.19%-5.86M
97.74%-60.17K
-1006080.13%-1.57M
75.67%-1.30M
---2.27M
---2.66M
--156.00
---5.35M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
-11995.13%-7.28M
-111.65%-3.32M
-105.12%-2.67M
-158.19%-5.86M
97.74%-60.17K
-1006080.13%-1.57M
75.67%-1.30M
---2.27M
---2.66M
--156.00
---5.35M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
-11995.13%-7.28M
-111.65%-3.32M
-105.12%-2.67M
-158.19%-5.86M
97.74%-60.17K
-1006080.13%-1.57M
75.67%-1.30M
---2.27M
---2.66M
--156.00
---5.35M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
-108056.67%-4.87
-3070.14%-3.75
-4404.68%-4.42
-129.86%-0.39
97.76%0.00
-1181800.00%-0.12
75.67%-0.10
---0.17
---0.20
--0.00
---0.40
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
-108056.67%-4.87
-3070.14%-3.75
-4404.68%-4.42
-129.86%-0.39
97.76%0.00
-1181800.00%-0.12
75.67%-0.10
---0.17
---0.20
--0.00
---0.40
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thu nhập là gì?

Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.
KeyAI