tradingkey.logo
tradingkey.logo

Trio Petroleum Corp

TPET
0.802USD
-0.018-2.23%
Đóng cửa 03/26, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
765.11KVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Trio Petroleum Corp tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-65.09%684.65K
208.51%882.16K
99.37%584.37K
560.36%1.46M
462.35%1.96M
-81.69%285.94K
-80.54%293.11K
-89.92%220.65K
209.91%348.75K
2020.80%1.56M
3526.89%1.51M
776.30%2.19M
--112.53K
--73.65K
--41.52K
--249.71K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-65.09%684.65K
208.51%882.16K
99.37%584.37K
560.36%1.46M
462.35%1.96M
-81.69%285.94K
-80.54%293.11K
-89.92%220.65K
209.91%348.75K
2020.80%1.56M
3526.89%1.51M
776.30%2.19M
--112.53K
--73.65K
--41.52K
--249.71K
Các khoản phải thu
--42.27K
--59.97K
--95.78K
--31.57K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Các khoản và hối phiếu phải thu
--42.27K
--59.97K
--95.78K
--31.57K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
226.33%175.62K
-53.86%128.86K
-39.50%196.40K
-57.20%250.05K
-57.66%53.82K
109.32%279.27K
161.17%324.60K
404.78%584.23K
261.21%127.12K
281.19%133.42K
168.10%124.29K
-8.26%115.74K
--35.19K
--35.00K
--46.36K
--126.15K
Tài sản ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--1.92M
--1.64M
--1.01M
--873.57K
Tổng tài sản ngắn hạn
-55.21%902.54K
89.48%1.07M
41.90%876.55K
116.02%1.74M
323.44%2.02M
-66.66%565.22K
-62.11%617.71K
-65.07%804.88K
-77.04%475.87K
-3.26%1.70M
48.12%1.63M
84.40%2.30M
--2.07M
--1.75M
--1.10M
--1.25M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
18.44%13.26M
9.21%12.14M
9.67%12.16M
9.30%12.03M
3.10%11.20M
11.78%11.12M
22.53%11.08M
49.96%11.01M
86.08%10.86M
70.45%9.95M
54.99%9.05M
-1.90%7.34M
--5.84M
--5.84M
--5.84M
--7.48M
Tài sản dài hạn khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-73.95%494.95K
--1.37M
--1.90M
--1.90M
--1.90M
----
Tổng tài sản dài hạn
18.44%13.26M
9.21%12.14M
9.67%12.16M
9.30%12.03M
3.10%11.20M
11.78%11.12M
16.17%11.08M
26.44%11.01M
40.38%10.86M
28.59%9.95M
23.32%9.54M
16.34%8.71M
--7.74M
--7.74M
--7.74M
--7.48M
Tổng tài sản
7.21%14.17M
13.09%13.21M
11.37%13.03M
16.57%13.77M
16.55%13.21M
0.35%11.68M
4.75%11.70M
7.29%11.81M
15.57%11.34M
22.70%11.64M
26.41%11.17M
26.08%11.01M
--9.81M
--9.49M
--8.84M
--8.73M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-16.77%98.11K
-87.99%80.94K
-74.34%147.65K
16.34%541.58K
28.98%117.88K
3011.99%673.78K
--575.36K
--465.54K
-20.44%91.39K
-81.15%21.65K
--0.00
--0.00
--114.87K
--114.88K
----
----
Dự phòng ngắn hạn
439.02%14.97K
0.00%2.78K
0.00%2.78K
0.00%2.78K
0.00%2.78K
0.00%2.78K
0.00%2.78K
0.00%2.78K
0.00%2.78K
0.00%2.78K
0.00%2.78K
0.00%2.78K
--2.78K
--2.78K
--2.78K
--2.78K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-46.33%167.88K
-46.78%467.18K
-99.95%865.00
7.42%589.13K
-75.39%312.78K
-27.90%877.85K
--1.57M
--548.45K
-78.51%1.27M
-77.57%1.22M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--5.91M
--5.43M
--4.77M
--4.15M
-Nợ ngắn hạn
----
-100.00%0.00
----
-97.20%15.36K
--312.78K
--877.85K
--1.57M
--548.45K
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--5.91M
--5.43M
--4.77M
--4.15M
Nợ ngắn hạn khác
-6.28%113.08K
-87.63%83.71K
-73.98%150.43K
16.24%544.36K
28.12%120.66K
2669.48%676.56K
20711.30%578.14K
16757.92%468.31K
-19.95%94.17K
-79.24%24.43K
0.00%2.78K
0.00%2.78K
--117.65K
--117.66K
--2.78K
--2.78K
Tổng nợ ngắn hạn
22.89%1.80M
-28.32%1.86M
-56.63%1.56M
12.47%2.27M
-23.81%1.47M
39.93%2.59M
336.14%3.59M
72.43%2.02M
-74.09%1.93M
-72.41%1.85M
-84.65%822.70K
-74.44%1.17M
--7.44M
--6.71M
--5.36M
--4.58M
Nợ dài hạn
Các khoản dự phòng dài hạn
223.82%167.69K
5.44%53.87K
5.51%53.17K
5.59%52.48K
5.67%51.79K
5.75%51.09K
5.83%50.40K
5.92%49.70K
6.01%49.01K
6.10%48.31K
6.20%47.62K
6.29%46.92K
--46.23K
--45.53K
--44.84K
--44.15K
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Chi phí phải trả dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--3.75K
--4.25K
--9.45K
--9.45K
----
----
Nợ dài hạn khác
223.82%167.69K
5.44%53.87K
5.51%53.17K
5.59%52.48K
-85.97%51.79K
5.75%51.09K
5.83%50.40K
5.92%49.70K
698.20%369.01K
6.10%48.31K
6.20%47.62K
6.29%46.92K
--46.23K
--45.53K
--44.84K
--44.15K
Tổng nợ dài hạn
223.82%167.69K
5.44%53.87K
5.51%53.17K
5.59%52.48K
-85.97%51.79K
5.75%51.09K
-1.89%50.40K
-2.88%49.70K
562.73%369.01K
-12.13%48.31K
14.56%51.37K
15.92%51.17K
--55.68K
--54.98K
--44.84K
--44.15K
Tổng các khoản nợ
29.74%1.97M
-27.67%1.91M
-55.77%1.61M
12.31%2.32M
-33.80%1.52M
39.06%2.64M
316.27%3.64M
69.28%2.07M
-69.35%2.30M
-71.92%1.90M
-83.83%874.07K
-73.58%1.22M
--7.49M
--6.77M
--5.40M
--4.62M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
21.35%40.52M
32.71%38.65M
36.28%36.04M
33.63%34.68M
57.51%33.39M
44.19%29.13M
36.08%26.45M
54.88%25.95M
200.77%21.20M
204.42%20.20M
193.15%19.43M
153.94%16.76M
--7.05M
--6.64M
--6.63M
--6.60M
Lợi nhuận giữ lại
-30.80%-28.37M
-36.28%-27.36M
-34.10%-24.64M
-43.58%-23.25M
-78.53%-21.69M
-92.15%-20.07M
-101.30%-18.37M
-132.80%-16.19M
-157.35%-12.15M
-167.70%-10.45M
-186.35%-9.13M
-180.59%-6.96M
---4.72M
---3.90M
---3.19M
---2.48M
Vốn dự trữ
21.35%40.52M
32.71%38.65M
36.31%36.04M
33.65%34.68M
57.53%33.39M
44.21%29.13M
36.08%26.44M
54.87%25.94M
200.80%21.20M
204.45%20.20M
193.17%19.43M
153.96%16.75M
--7.05M
--6.63M
--6.63M
--6.60M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
--49.32K
--14.47K
--30.52K
--34.85K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
4.28%12.19M
25.00%11.30M
41.67%11.42M
17.47%11.45M
29.34%11.69M
-7.19%9.04M
-21.70%8.06M
-0.44%9.75M
290.07%9.04M
257.80%9.74M
200.02%10.30M
138.23%9.79M
--2.32M
--2.72M
--3.43M
--4.11M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI