tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Toppoint Holdings Inc

TOPP
Thêm vào danh sách theo dõi
0.871USD
-0.087-9.26%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
17.15MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Toppoint Holdings Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-51.94%836.17K
115.63%1.20M
-62.20%463.35K
45.38%1.49M
40.60%1.74M
--557.62K
--1.23M
--1.02M
--1.24M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-51.94%836.17K
115.63%1.20M
-62.20%463.35K
45.38%1.49M
40.60%1.74M
--557.62K
--1.23M
--1.02M
--1.24M
Các khoản phải thu
170.00%4.20M
205.66%3.95M
16.20%1.67M
-0.25%1.48M
28.98%1.56M
--1.29M
--1.44M
--1.48M
--1.21M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
35.28%1.58M
16.58%1.40M
39.93%1.51M
-5.33%1.05M
27.29%1.17M
--1.20M
--1.08M
--1.11M
--915.68K
-Khoản vay phải thu
--2.45M
--2.37M
----
----
----
----
----
----
----
-Các khoản phải thu khác
-55.97%172.09K
102.37%178.39K
-55.52%159.04K
14.89%427.30K
34.31%390.79K
--88.15K
--357.57K
--371.93K
--290.95K
Chi phí trả trước
-65.62%47.98K
--75.00K
329.75%286.75K
7889.73%239.69K
18511.07%139.58K
----
--66.73K
--3.00K
--750.00
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--398.51K
--388.00K
--343.09K
--417.15K
Tổng tài sản ngắn hạn
48.04%5.09M
132.46%5.22M
-22.36%2.42M
12.43%3.20M
20.05%3.44M
--2.25M
--3.12M
--2.85M
--2.86M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-34.34%1.70M
14.93%2.24M
166.66%2.44M
171.23%2.69M
149.36%2.59M
--1.95M
--914.92K
--992.68K
--1.04M
-Tài sản cố định
----
30.04%2.73M
190.92%2.96M
185.30%3.07M
156.29%2.84M
--2.10M
--1.02M
--1.08M
--1.11M
-Khấu hao lũy kế
----
225.20%490.81K
409.06%518.02K
350.00%381.63K
261.33%247.96K
--150.93K
--101.76K
--84.81K
--68.63K
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-40.00%403.31K
-36.36%470.52K
-32.92%537.74K
-24.25%604.96K
-15.83%672.18K
--739.40K
--801.61K
--798.61K
--798.61K
Nợ dài hạn
-47.37%3.00M
--3.00M
--5.25M
1850.05%5.70M
2378.97%5.70M
----
--0.00
--292.30K
--229.93K
Tài sản dài hạn khác
0.00%61.00K
22.00%61.00K
22.00%61.00K
22.00%61.00K
--61.00K
--50.00K
--50.00K
--50.00K
----
Tổng tài sản dài hạn
----
110.75%5.77M
369.19%8.29M
324.56%9.06M
336.36%9.03M
--2.74M
--1.77M
--2.13M
--2.07M
Tổng tài sản
-17.72%10.25M
120.54%11.00M
119.23%10.71M
146.10%12.26M
152.76%12.46M
--4.99M
--4.89M
--4.98M
--4.93M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--0.00
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-51.37%536.46K
-57.55%468.31K
-76.15%143.82K
35768.35%1.13M
34953.92%1.10M
--1.10M
--603.15K
--3.15K
--3.15K
-Nợ ngắn hạn
-92.32%84.49K
-92.32%84.49K
-85.92%84.49K
--1.10M
--1.10M
--1.10M
--600.00K
----
----
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
--60.72K
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
--26.23K
--23.09K
----
----
----
----
--402.65K
--862.84K
--862.84K
Nợ ngắn hạn khác
--26.23K
--23.09K
-100.00%0.00
----
----
----
--402.65K
--862.84K
--862.84K
Tổng nợ ngắn hạn
-10.62%1.60M
-9.15%1.62M
-27.71%938.17K
45.54%2.00M
21.62%1.79M
--1.78M
--1.30M
--1.37M
--1.47M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
28.55%634.60K
58.51%758.61K
18.43%609.41K
33.92%734.15K
-14.84%493.65K
--478.59K
--514.56K
--548.21K
--579.69K
-Nợ dài hạn
268.65%541.00K
314.42%608.18K
172.62%400.07K
202.65%444.15K
0.00%146.75K
--146.75K
--146.75K
--146.75K
--146.75K
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-73.02%93.60K
-54.67%150.43K
-43.09%209.33K
-27.76%290.00K
-19.88%346.89K
--331.83K
--367.81K
--401.46K
--432.94K
Nợ dài hạn khác
--0.00
--5.47K
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
----
13.96%758.61K
-38.63%609.41K
-25.58%734.15K
-38.77%602.47K
--665.69K
--992.96K
--986.57K
--983.98K
Tổng các khoản nợ
-4.30%2.29M
-2.86%2.37M
-32.44%1.55M
15.81%2.73M
-2.61%2.39M
--2.44M
--2.29M
--2.36M
--2.45M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
65.39%13.57M
9503.91%13.57M
9081.25%12.97M
6404.44%9.19M
5706.70%8.20M
--141.25K
--141.25K
--141.25K
--141.25K
Lợi nhuận giữ lại
-399.00%-5.60M
-305.94%-4.94M
-255.13%-3.81M
-86.27%340.63K
-19.89%1.87M
--2.40M
--2.45M
--2.48M
--2.34M
Vốn dự trữ
65.40%13.56M
9605.58%13.56M
9178.41%12.97M
6473.00%9.19M
5767.78%8.20M
--139.75K
--139.75K
--139.75K
--139.75K
Tổng vốn chủ sở hữu
-20.91%7.97M
239.18%8.62M
253.12%9.16M
263.36%9.53M
306.53%10.07M
--2.54M
--2.59M
--2.62M
--2.48M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI