tradingkey.logo

TriSalus Life Sciences Inc

TLSI
4.750USD
+0.070+1.50%
Đóng cửa 02/06, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
236.98MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của TriSalus Life Sciences Inc tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của TriSalus Life Sciences Inc.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Tổng doanh thu
59.79%13.20M
57.38%11.57M
52.27%11.21M
41.97%9.17M
44.40%8.26M
41.52%7.35M
59.67%7.36M
116.39%6.46M
77.34%5.72M
32.34%5.19M
60.25%4.61M
25.91%2.98M
25.72%3.23M
--3.92M
--2.88M
--2.37M
--2.57M
Doanh thu
59.79%13.20M
57.38%11.57M
52.27%11.21M
41.97%9.17M
44.40%8.26M
41.52%7.35M
59.67%7.36M
116.39%6.46M
77.34%5.72M
32.34%5.19M
60.25%4.61M
25.91%2.98M
25.72%3.23M
--3.92M
--2.88M
--2.37M
--2.57M
Chi phí doanh thu
----
89.84%1.91M
97.59%1.80M
53.96%1.50M
108.93%1.22M
70.46%1.00M
18.13%912.00K
46.68%971.00K
-28.68%582.00K
-15.98%589.00K
112.09%772.00K
76.06%662.00K
2300.00%816.00K
--701.00K
--364.00K
--376.00K
--34.00K
Chi phí hoạt động
----
27.92%20.58M
19.35%18.55M
-9.07%16.50M
-20.67%15.84M
-32.43%16.09M
-3.17%15.54M
38.44%18.14M
33.14%19.97M
97.83%23.81M
39.01%16.05M
27.72%13.11M
68.46%15.00M
--12.04M
--11.54M
--10.26M
--8.90M
Chi phí R&D
----
22.68%5.18M
-15.92%3.92M
-43.73%3.30M
-61.91%2.96M
-55.62%4.22M
-32.00%4.67M
3.81%5.86M
23.97%7.77M
97.71%9.51M
24.40%6.86M
18.36%5.64M
43.38%6.27M
--4.81M
--5.52M
--4.77M
--4.37M
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
----
-3.55%163.00K
-14.95%165.00K
-8.51%172.00K
-8.10%193.00K
8.33%169.00K
29.33%194.00K
2.17%188.00K
--210.00K
-25.36%156.00K
2400.00%150.00K
-33.09%184.00K
----
--209.00K
--6.00K
--275.00K
--157.00K
Lợi nhuận hoạt động
----
-3.15%-9.01M
10.30%-7.33M
37.28%-7.33M
46.80%-7.58M
53.06%-8.74M
28.51%-8.17M
-15.45%-11.69M
-21.03%-14.25M
-129.52%-18.62M
-31.96%-11.43M
-28.26%-10.12M
-85.77%-11.77M
---8.11M
---8.66M
---7.89M
---6.34M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
----
7.59%170.00K
38.14%134.00K
-19.57%74.00K
-76.64%57.00K
36.21%158.00K
169.44%97.00K
162.86%92.00K
35.56%244.00K
--116.00K
44.00%36.00K
3400.00%35.00K
--180.00K
----
--25.00K
--1.00K
----
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
----
27.85%1.46M
62.26%1.42M
40200.00%1.21M
35500.00%1.07M
28450.00%1.14M
21825.00%877.00K
-40.00%3.00K
200.00%3.00K
-84.62%4.00K
--4.00K
--5.00K
-99.54%1.00K
--26.00K
--0.00
--0.00
--217.00K
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu
----
----
----
----
100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
97.80%-183.00K
--0.00
---3.60M
---584.00K
---8.31M
----
--0.00
--0.00
----
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
----
-105.56%-408.00K
-92.08%370.00K
-12.82%-1.66M
93.30%-1.42M
-57.04%7.33M
336.73%4.67M
-160.59%-1.47M
-866.42%-21.13M
--17.07M
--1.07M
12642.11%2.42M
---2.19M
----
--0.00
--19.00K
----
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
----
-623.08%-94.00K
9.09%-40.00K
-64.05%-251.00K
68.32%-102.00K
-316.67%-13.00K
-76.00%-44.00K
-705.26%-153.00K
27.64%-322.00K
-86.36%6.00K
30.56%-25.00K
-850.00%-19.00K
-9.34%-445.00K
--44.00K
---36.00K
---2.00K
---407.00K
Thu nhập trước thuế
----
-349.88%-10.81M
-91.70%-8.29M
21.53%-10.37M
71.63%-10.11M
-68.56%-2.40M
69.02%-4.33M
-59.75%-13.22M
-58.14%-35.64M
82.39%-1.43M
-60.92%-13.96M
-5.08%-8.27M
-223.75%-22.54M
---8.09M
---8.68M
---7.87M
---6.96M
Thuế thu nhập
----
266.67%5.00K
-142.86%-3.00K
66.67%5.00K
-200.00%-1.00K
---3.00K
-46.15%7.00K
160.00%3.00K
-83.33%1.00K
--0.00
333.33%13.00K
---5.00K
--6.00K
--0.00
--3.00K
--0.00
--0.00
Doanh thu sau thuế
----
-350.65%-10.81M
-91.32%-8.29M
21.51%-10.38M
71.64%-10.11M
-68.35%-2.40M
69.00%-4.33M
-59.88%-13.22M
-58.10%-35.64M
82.39%-1.43M
-61.01%-13.97M
-5.02%-8.27M
-223.83%-22.54M
---8.09M
---8.68M
---7.87M
---6.96M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
----
-350.65%-10.81M
-91.32%-8.29M
21.51%-10.38M
71.64%-10.11M
-68.35%-2.40M
69.00%-4.33M
-59.88%-13.22M
-58.10%-35.64M
82.39%-1.43M
-61.01%-13.97M
-5.02%-8.27M
-223.83%-22.54M
---8.09M
---8.68M
---7.87M
---6.96M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông không kiểm soát
----
--30.46M
----
----
--783.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
----
-1189.01%-41.27M
-75.38%-9.00M
20.92%-11.09M
70.11%-10.89M
-70.05%-3.20M
67.91%-5.13M
-51.95%-14.02M
-43.62%-36.44M
76.73%-1.88M
-84.31%-16.00M
-17.20%-9.23M
-264.47%-25.37M
---8.09M
---8.68M
---7.87M
---6.96M
Cổ tức cổ phần ưu đãi
----
3693.65%30.46M
-10.86%714.00K
-11.11%712.00K
-2.13%783.00K
75.33%803.00K
-60.39%801.00K
-16.48%801.00K
-71.72%800.00K
--458.00K
--2.02M
--959.00K
--2.83M
----
--0.00
--0.00
----
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
----
-1189.01%-41.27M
-75.38%-9.00M
20.92%-11.09M
70.11%-10.89M
-70.05%-3.20M
67.91%-5.13M
-51.95%-14.02M
-43.62%-36.44M
76.73%-1.88M
-84.31%-16.00M
-17.20%-9.23M
-264.47%-25.37M
---8.09M
---8.68M
---7.87M
---6.96M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
----
-693.40%-0.96
-27.42%-0.27
35.35%-0.39
74.70%-0.40
15.48%-0.12
64.67%-0.21
-71.45%-0.60
-61.99%-1.56
53.52%-0.14
-84.31%-0.61
-17.20%-0.35
-264.47%-0.96
---0.31
---0.33
---0.30
---0.26
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
----
-693.40%-0.96
-27.42%-0.27
35.35%-0.39
74.70%-0.40
15.48%-0.12
64.67%-0.21
-71.45%-0.60
-61.99%-1.56
53.52%-0.14
-84.31%-0.61
-17.20%-0.35
-264.47%-0.96
---0.31
---0.33
---0.30
---0.26
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thu nhập là gì?

Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.
KeyAI