tradingkey.logo
tradingkey.logo

Instil Bio Inc

TIL
7.970USD
+0.180+2.31%
Đóng cửa 03/30, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
50.14MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Instil Bio Inc tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Instil Bio Inc.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
Tổng doanh thu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--52.00K
--42.00K
--44.00K
Doanh thu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--52.00K
--42.00K
--44.00K
Chi phí hoạt động
-16.69%9.56M
33.30%15.02M
-5.33%12.90M
-26.42%14.48M
-10.76%11.47M
-44.85%11.27M
-31.79%13.63M
-41.93%19.68M
-61.78%12.86M
-63.93%20.43M
-65.98%19.98M
-37.57%33.89M
-37.43%33.63M
31.67%56.65M
65.98%58.72M
131.96%54.29M
207.56%53.75M
454.22%43.02M
663.34%35.38M
499.00%23.40M
--17.48M
--7.76M
--4.63M
--3.91M
Chi phí R&D
218.20%3.50M
1524.02%9.13M
130.85%6.74M
-25.98%5.37M
-44.58%1.10M
-93.38%562.00K
-65.47%2.92M
-64.90%7.26M
-90.43%1.98M
-78.59%8.49M
-79.62%8.46M
-47.24%20.67M
-51.33%20.72M
36.46%39.66M
95.88%41.50M
171.59%39.17M
315.51%42.58M
492.18%29.06M
847.07%21.19M
618.68%14.42M
--10.25M
--4.91M
--2.24M
--2.01M
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
----
-98.67%12.00K
-98.77%12.00K
-49.65%500.00K
-28.47%741.00K
-9.90%901.00K
-1.61%975.00K
-44.09%993.00K
-82.70%1.04M
-48.43%1.00M
-5.62%991.00K
97.33%1.78M
570.44%5.99M
153.80%1.94M
60.06%1.05M
105.01%900.00K
503.38%893.00K
1040.30%764.00K
1829.41%656.00K
6171.43%439.00K
--148.00K
--67.00K
--34.00K
--7.00K
Lợi nhuận hoạt động
16.69%-9.56M
-33.30%-15.02M
5.33%-12.90M
26.42%-14.48M
10.76%-11.47M
44.85%-11.27M
31.79%-13.63M
41.93%-19.68M
61.78%-12.86M
63.93%-20.43M
65.98%-19.98M
37.57%-33.89M
37.43%-33.63M
-31.67%-56.65M
-65.98%-58.72M
-131.96%-54.29M
-207.56%-53.75M
-457.96%-43.02M
-670.32%-35.38M
-505.82%-23.40M
---17.48M
---7.71M
---4.59M
---3.86M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
-44.82%746.00K
-46.01%893.00K
-45.60%1.04M
-43.02%1.18M
-38.41%1.35M
-28.49%1.65M
-16.09%1.92M
-0.43%2.06M
22.22%2.19M
81.27%2.31M
370.58%2.29M
--2.07M
--1.80M
--1.28M
--486.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
-43.14%1.57M
-20.99%1.39M
1.43%1.77M
-24.36%1.31M
59.12%2.76M
0.23%1.76M
413.20%1.75M
347.55%1.73M
132.48%1.73M
117.35%1.75M
3.02%341.00K
--387.00K
--745.00K
--807.00K
--331.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận từ việc bán chứng khoán
----
22.49%-193.00K
177.51%193.00K
185.14%212.00K
0.00%-248.00K
0.00%-249.00K
0.00%-249.00K
0.00%-249.00K
---248.00K
---249.00K
---249.00K
---249.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
--643.00K
----
----
----
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
100.00%0.00
100.00%0.00
-1974.80%-10.54M
-276.19%-16.08M
-110.30%-347.00K
73.29%-12.36M
49.70%-508.00K
82.59%-4.28M
99.29%-165.00K
---46.28M
---1.01M
---24.55M
---23.17M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
-405.20%-4.81M
120.56%2.12M
468.09%2.58M
633.88%2.29M
1413.33%1.58M
193.86%963.00K
-211.78%-702.00K
-650.88%-428.00K
-109.24%-120.00K
-147.23%-1.03M
160.85%628.00K
82.13%-57.00K
--1.30M
---415.00K
---1.03M
---319.00K
----
----
----
----
---256.00K
----
----
----
Thu nhập trước thuế
----
40.98%-13.59M
-43.42%-21.39M
-16.04%-28.20M
7.97%-11.89M
65.86%-23.02M
20.07%-14.92M
57.42%-24.30M
76.26%-12.93M
-19.15%-67.43M
68.69%-18.66M
-4.51%-57.07M
-0.29%-54.45M
-29.62%-56.59M
-68.03%-59.60M
-134.03%-54.60M
-218.72%-54.29M
-501.25%-43.66M
-285.46%-35.47M
-470.60%-23.33M
---17.03M
---7.26M
---9.20M
---4.09M
Thuế thu nhập
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-157.08%-605.00K
43.62%-371.00K
-283.02%-609.00K
-139.22%-488.00K
601.99%1.06M
---658.00K
---159.00K
---204.00K
--151.00K
--0.00
--0.00
--0.00
Doanh thu sau thuế
----
40.98%-13.59M
-43.42%-21.39M
-16.04%-28.20M
7.97%-11.89M
65.86%-23.02M
20.07%-14.92M
57.42%-24.30M
76.00%-12.93M
-19.93%-67.43M
68.37%-18.66M
-5.45%-57.07M
2.72%-53.84M
-30.74%-56.22M
-67.06%-58.99M
-133.99%-54.12M
-222.08%-55.35M
-492.19%-43.01M
-283.73%-35.31M
-465.62%-23.13M
---17.18M
---7.26M
---9.20M
---4.09M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
31.14%-8.19M
40.98%-13.59M
-43.42%-21.39M
-16.04%-28.20M
7.97%-11.89M
65.86%-23.02M
20.07%-14.92M
57.42%-24.30M
76.00%-12.93M
-19.93%-67.43M
68.37%-18.66M
-5.45%-57.07M
2.72%-53.84M
-30.74%-56.22M
-67.06%-58.99M
-133.99%-54.12M
-222.08%-55.35M
-492.19%-43.01M
-283.73%-35.31M
-465.62%-23.13M
---17.18M
---7.26M
---9.20M
---4.09M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
31.14%-8.19M
40.98%-13.59M
-43.42%-21.39M
-16.04%-28.20M
7.97%-11.89M
65.86%-23.02M
20.07%-14.92M
57.42%-24.30M
76.00%-12.93M
-19.93%-67.43M
68.37%-18.66M
-5.45%-57.07M
2.72%-53.84M
-30.74%-56.22M
-67.06%-58.99M
-133.99%-54.12M
-222.08%-55.35M
-492.19%-43.01M
-283.73%-35.31M
-465.62%-23.13M
---17.18M
---7.26M
---9.20M
---4.09M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
31.14%-8.19M
40.98%-13.59M
-43.42%-21.39M
-16.04%-28.20M
7.97%-11.89M
65.86%-23.02M
20.07%-14.92M
57.42%-24.30M
76.00%-12.93M
-19.93%-67.43M
68.37%-18.66M
-5.45%-57.07M
2.72%-53.84M
-30.74%-56.22M
-67.06%-58.99M
-133.99%-54.12M
-222.08%-55.35M
-492.19%-43.01M
-283.73%-35.31M
-465.62%-23.13M
---17.18M
---7.26M
---9.20M
---4.09M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
33.75%-1.21
43.17%-2.01
-41.40%-3.24
-15.53%-4.32
8.28%-1.82
65.87%-3.54
20.07%-2.29
57.42%-3.74
76.03%-1.99
-19.57%-10.37
68.54%-2.87
-4.68%-8.77
3.22%-8.29
-29.85%-8.67
-66.26%-9.12
-133.31%-8.38
-213.63%-8.57
22.16%-6.68
-274.99%-5.49
-452.74%-3.59
---2.73
---8.58
---1.46
---0.65
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
33.75%-1.21
43.17%-2.01
-41.40%-3.24
-15.53%-4.32
8.28%-1.82
65.87%-3.54
20.07%-2.29
57.42%-3.74
76.03%-1.99
-19.57%-10.37
68.54%-2.87
-4.68%-8.77
3.22%-8.29
-29.85%-8.67
-66.26%-9.12
-133.31%-8.38
-213.63%-8.57
22.16%-6.68
-274.99%-5.49
-452.74%-3.59
---2.73
---8.58
---1.46
---0.65
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thu nhập là gì?

Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.
KeyAI