tradingkey.logo
tradingkey.logo

Tempus AI Inc

TEM
45.530USD
-1.230-2.63%
Đóng cửa 03/26, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
7.50BVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Tempus AI Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
68.43%755.00M
62.90%759.64M
-40.56%291.31M
130.55%218.79M
--448.26M
--466.32M
--490.07M
--94.90M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
77.38%604.79M
69.05%655.92M
-61.09%186.31M
89.64%151.60M
--340.95M
--388.01M
--478.81M
--79.94M
-Đầu tư ngắn hạn
39.98%150.21M
32.44%103.72M
832.88%105.00M
349.20%67.18M
--107.31M
--78.32M
--11.26M
--14.96M
Các khoản phải thu
100.99%311.17M
94.78%283.63M
125.46%266.28M
143.62%262.61M
--154.82M
--145.62M
--118.11M
--107.80M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
100.99%311.17M
94.78%283.63M
125.46%266.28M
143.62%262.61M
--154.82M
--145.62M
--118.11M
--107.80M
Hàng tồn kho
34.75%51.72M
52.13%54.98M
45.61%47.60M
67.56%50.48M
--38.39M
--36.14M
--32.69M
--30.13M
Chi phí trả trước
54.96%40.50M
35.99%42.61M
22.80%36.48M
82.79%42.09M
--26.14M
--31.34M
--29.70M
--23.02M
Tài sản ngắn hạn khác
--8.79M
--5.66M
216.88%2.54M
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--800.00K
--10.72M
Tổng tài sản ngắn hạn
74.83%1.17B
68.75%1.15B
-4.05%644.20M
115.32%573.97M
--667.60M
--679.41M
--671.37M
--266.56M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
111.01%153.65M
114.34%157.61M
76.05%131.21M
69.09%133.16M
--72.82M
--73.53M
--74.53M
--78.75M
-Tài sản cố định
63.28%291.00M
67.00%287.31M
52.08%252.84M
50.21%246.44M
--178.22M
--172.05M
--166.26M
--164.06M
-Khấu hao lũy kế
30.31%137.35M
31.66%129.70M
32.60%121.63M
32.79%113.28M
--105.40M
--98.51M
--91.72M
--85.31M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
870.46%825.46M
856.05%838.02M
696.18%713.36M
685.47%725.32M
--85.06M
--87.65M
--89.60M
--92.34M
Tài sản dài hạn khác
2269.92%20.88M
27.93%23.97M
12.91%24.21M
-92.80%1.72M
--881.00K
--18.74M
--21.44M
--23.94M
Tổng tài sản dài hạn
328.47%1.11B
288.25%1.13B
407.73%981.16M
378.11%969.17M
--258.51M
--292.32M
--193.25M
--202.71M
Tổng tài sản
145.63%2.27B
134.78%2.28B
87.99%1.63B
228.84%1.54B
--926.12M
--971.73M
--864.61M
--469.27M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
223.54%50.55M
-30.39%13.21M
209.82%50.04M
64.17%26.53M
--15.62M
--18.98M
--16.15M
--16.16M
Chi phí trích trước
16.42%115.03M
70.32%162.08M
96.37%157.16M
34.55%115.00M
--98.81M
--95.16M
--80.03M
--85.47M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
Nợ phải trả hoãn lại
18.16%108.63M
20.48%100.67M
128.72%116.43M
55.86%89.39M
--91.94M
--83.56M
--50.91M
--57.35M
Nợ ngắn hạn khác
47.99%159.18M
11.07%113.88M
148.26%166.47M
57.68%115.91M
--107.56M
--102.54M
--67.06M
--73.51M
Tổng nợ ngắn hạn
27.94%372.39M
38.56%350.03M
130.31%418.16M
60.59%336.47M
--291.07M
--252.62M
--181.56M
--209.52M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
184.59%1.31B
184.21%1.32B
79.65%843.87M
77.23%848.33M
--461.63M
--465.65M
--469.74M
--478.66M
-Nợ dài hạn
184.66%1.24B
183.76%1.25B
80.34%798.00M
79.57%800.76M
--435.44M
--438.99M
--442.50M
--445.93M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
183.49%74.27M
191.49%77.72M
68.39%45.87M
45.33%47.57M
--26.20M
--26.66M
--27.24M
--32.73M
Nợ phải trả hoãn lại
-7.46%28.36M
-20.15%32.66M
1802.87%39.18M
152.94%21.00M
--30.64M
--40.90M
--2.06M
--8.30M
Chi phí phải trả dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
Nợ dài hạn khác
-16.85%97.35M
-49.85%100.17M
-53.26%53.77M
-73.37%32.14M
--117.07M
--199.73M
--115.06M
--120.71M
Tổng nợ dài hạn
143.84%1.41B
113.95%1.42B
53.50%897.64M
46.90%880.47M
--578.71M
--665.38M
--584.80M
--599.37M
Tổng các khoản nợ
105.05%1.78B
93.20%1.77B
71.70%1.32B
50.45%1.22B
--869.78M
--918.00M
--766.36M
--808.89M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
30.86%2.89B
30.33%2.85B
18.60%2.57B
13507.78%2.54B
--2.21B
--2.18B
--2.16B
--18.70M
Cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
--1.13B
Lợi nhuận giữ lại
-11.39%-2.40B
-9.54%-2.34B
-9.69%-2.26B
-48.97%-2.22B
---2.15B
---2.14B
---2.06B
---1.49B
Vốn dự trữ
30.86%2.89B
30.33%2.85B
18.60%2.57B
13512.06%2.54B
--2.21B
--2.18B
--2.16B
--18.69M
Trừ: Cổ phiếu quỹ
84.40%6.64M
0.00%3.60M
0.00%3.60M
0.00%3.60M
--3.60M
--3.60M
--3.60M
--3.60M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
859.57%902.00K
-45.80%5.53M
9087.23%8.45M
9300.00%4.69M
--94.00K
--10.21M
---94.00K
---51.00K
Tổng vốn chủ sở hữu
772.09%491.33M
845.18%507.82M
215.07%309.56M
196.05%326.19M
--56.34M
--53.73M
--98.25M
---339.62M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI