tradingkey.logo
tradingkey.logo

Texas Community Bancshares Inc

TCBS
17.750USD
+0.240+1.37%
Đóng cửa 03/27, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.18BVốn hóa
17.03P/E TTM
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Texas Community Bancshares Inc tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Texas Community Bancshares Inc.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
Tổng doanh thu
3.23%3.74M
1.13%3.48M
2.94%3.44M
616.23%3.53M
18.99%3.62M
12.87%3.44M
17.99%3.34M
-162.69%-684.00K
22.75%3.04M
5.69%3.05M
6.55%2.83M
-55.79%1.09M
3.25%2.48M
26.85%2.88M
21.63%2.66M
16.48%2.47M
11.25%2.40M
3.51%2.27M
-3.37%2.18M
2.28%2.12M
--2.16M
--2.19M
--2.26M
--2.07M
Chi phí hoạt động
-1.89%2.95M
14.48%3.24M
-8.45%2.61M
13.89%2.73M
-12.40%3.01M
12.83%2.83M
8.15%2.85M
0.13%2.40M
73.36%3.44M
11.07%2.51M
25.86%2.64M
20.36%2.39M
-4.20%1.98M
-9.86%2.26M
6.91%2.10M
8.83%1.99M
-3.83%2.07M
28.58%2.51M
3.96%1.96M
4.12%1.83M
--2.15M
--1.95M
--1.89M
--1.76M
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
5.59%151.00K
2.07%148.00K
4.23%148.00K
2.82%146.00K
34.91%143.00K
68.60%145.00K
17.36%142.00K
30.28%142.00K
-0.93%106.00K
-20.37%86.00K
13.08%121.00K
0.00%109.00K
-1.83%107.00K
-1.39%108.00K
-2.37%107.00K
0.11%109.00K
0.47%109.00K
2.04%109.52K
1.90%109.59K
1.64%108.89K
--108.49K
--107.33K
--107.55K
--107.12K
Chi phí hoạt động khác
-16.11%656.00K
31.55%884.00K
0.86%819.00K
-1.10%716.00K
-14.81%782.00K
11.63%672.00K
23.59%812.00K
34.07%724.00K
477.36%918.00K
13.80%602.00K
40.09%657.00K
36.71%540.00K
-70.66%159.00K
-47.21%529.00K
-3.51%469.00K
-4.37%395.00K
55.42%542.00K
152.39%1.00M
35.18%486.05K
3.09%413.06K
--348.72K
--397.00K
--359.55K
--400.68K
Lợi nhuận hoạt động
28.48%785.00K
-61.12%236.00K
69.90%824.00K
126.00%801.00K
255.47%611.00K
13.04%607.00K
153.93%485.00K
-136.45%-3.08M
-179.07%-393.00K
-13.80%537.00K
-65.83%191.00K
-372.03%-1.30M
49.70%497.00K
366.24%623.00K
151.54%559.00K
64.54%479.00K
4735.42%332.00K
-195.12%-234.00K
-40.41%222.23K
-7.95%291.11K
--6.87K
--246.00K
--372.91K
--316.25K
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
----
----
----
----
----
----
---9.00K
---66.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Lợi nhuận từ việc thanh lý tài sản cố định
--38.00K
13350.00%530.00K
97.44%-2.00K
78.86%-52.00K
100.00%0.00
-111.11%-4.00K
---78.00K
---246.00K
-183.33%-5.00K
-14.29%36.00K
----
----
--6.00K
--42.00K
---29.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập trước thuế
68.09%1.03M
27.03%766.00K
106.53%822.00K
122.07%749.00K
253.52%611.00K
5.24%603.00K
108.38%398.00K
-160.40%-3.39M
-179.13%-398.00K
-13.83%573.00K
-63.96%191.00K
-372.03%-1.30M
51.51%503.00K
384.19%665.00K
138.49%530.00K
64.54%479.00K
4735.42%332.00K
-195.12%-234.00K
-40.41%222.23K
-7.95%291.11K
--6.87K
--246.00K
--372.91K
--316.25K
Thuế thu nhập
97.87%186.00K
-2.27%86.00K
188.00%144.00K
114.97%106.00K
242.42%94.00K
-24.79%88.00K
61.29%50.00K
-147.55%-708.00K
-169.47%-66.00K
-7.14%117.00K
-72.81%31.00K
-425.00%-286.00K
106.52%95.00K
450.00%126.00K
229.74%114.00K
81.19%88.00K
18.04%46.00K
-194.74%-36.00K
-46.33%34.57K
-6.37%48.57K
--38.97K
--38.00K
--64.42K
--51.88K
Doanh thu sau thuế
62.67%841.00K
32.04%680.00K
94.83%678.00K
123.95%643.00K
255.72%517.00K
12.94%515.00K
117.50%348.00K
-164.01%-2.69M
-181.37%-332.00K
-15.40%456.00K
-61.54%160.00K
-360.10%-1.02M
42.66%408.00K
372.22%539.00K
121.68%416.00K
61.21%391.00K
990.88%286.00K
-195.19%-198.00K
-39.17%187.65K
-8.26%242.54K
---32.10K
--208.00K
--308.49K
--264.37K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
62.67%841.00K
32.04%680.00K
94.83%678.00K
123.95%643.00K
255.72%517.00K
12.94%515.00K
117.50%348.00K
-164.01%-2.69M
-181.37%-332.00K
-15.40%456.00K
-61.54%160.00K
-360.10%-1.02M
42.66%408.00K
372.22%539.00K
121.68%416.00K
61.21%391.00K
990.88%286.00K
-195.19%-198.00K
-39.17%187.65K
-8.26%242.54K
---32.10K
--208.00K
--308.49K
--264.37K
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
62.67%841.00K
32.04%680.00K
94.83%678.00K
123.95%643.00K
255.72%517.00K
12.94%515.00K
117.50%348.00K
-164.01%-2.69M
-181.37%-332.00K
-15.40%456.00K
-61.54%160.00K
-360.10%-1.02M
42.66%408.00K
372.22%539.00K
121.68%416.00K
61.21%391.00K
990.88%286.00K
-195.19%-198.00K
-39.17%187.65K
-8.26%242.54K
---32.10K
--208.00K
--308.49K
--264.37K
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
62.67%841.00K
32.04%680.00K
94.83%678.00K
123.95%643.00K
255.72%517.00K
12.94%515.00K
117.50%348.00K
-164.01%-2.69M
-181.37%-332.00K
-15.40%456.00K
-61.54%160.00K
-360.10%-1.02M
42.66%408.00K
372.22%539.00K
121.68%416.00K
61.21%391.00K
990.88%286.00K
-195.19%-198.00K
-39.17%187.65K
-8.26%242.54K
---32.10K
--208.00K
--308.49K
--264.37K
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
84.89%0.34
40.01%0.25
104.02%0.24
124.84%0.22
267.86%0.19
17.52%0.18
129.95%0.12
-174.55%-0.90
-183.01%-0.11
-16.12%0.15
-62.96%0.05
-353.48%-0.33
39.98%0.13
369.53%0.18
13038.10%0.14
9521.48%0.13
53027.78%0.10
-5790.52%-0.07
-38.95%0.00
-8.16%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
68.86%0.31
38.57%0.24
100.45%0.23
123.98%0.22
267.86%0.19
14.75%0.17
126.50%0.12
-174.55%-0.90
-183.01%-0.11
-16.12%0.15
-62.96%0.05
-353.48%-0.33
39.98%0.13
369.53%0.18
13038.10%0.14
9521.48%0.13
53027.78%0.10
-5790.52%-0.07
-38.95%0.00
-8.16%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
25.00%0.05
0.00%0.04
0.00%0.04
0.00%0.04
33.33%0.04
33.33%0.04
33.33%0.04
100.00%0.04
--0.03
--0.03
--0.03
--0.02
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thu nhập là gì?

Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.
KeyAI