tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

TBH

TBH
Thêm vào danh sách theo dõi
0.820USD
-0.035-4.09%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
19.27MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của TBH nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
52.32%-842.43K
-5479.58%-2.41M
-187.55%-989.08K
-506.05%-1.46M
-3235.89%-1.77M
-392.94%-43.18K
-1748.51%-343.97K
39.85%-240.88K
115.12%56.35K
--14.74K
---18.61K
---400.49K
---372.63K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-43.57%-1.53M
-5349.44%-15.66M
351.53%2.54M
-78.19%-1.71M
-3.24%-1.07M
72.53%-287.34K
30.87%-1.01M
25.73%-956.96K
-17.97%-1.03M
---1.05M
---1.46M
---1.29M
---876.63K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
----
--389.17K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
-96.28%10.50K
687.30%236.76K
94.50%-5.50K
-44.93%243.56K
-64.80%282.21K
-95.54%30.07K
-110.62%-100.00K
-31.92%442.23K
179.79%801.78K
--674.20K
--941.58K
--649.58K
--286.57K
Thay đổi trong vốn lưu động
199.65%870.40K
5218.54%939.87K
404.37%211.21K
-461.59%-355.34K
-747.11%-873.46K
-109.31%-18.36K
-87.12%41.88K
236.61%98.27K
255.73%134.98K
--197.15K
--325.07K
---71.93K
--37.95K
-Thay đổi các khoản phải thu
679.59%91.70K
-500.02%-74.76K
-13.24%10.81K
--22.41K
---15.82K
48.95%-12.46K
221.43%12.46K
--0.00
-100.00%0.00
---24.41K
---10.26K
--0.00
--100.00K
-Thay đổi chi phí trả trước
-1362.03%-227.23K
---34.49K
--130.81K
---177.47K
--18.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
----
-150.32%-10.50K
--28.67K
---43.67K
----
172.81%20.87K
----
----
----
---28.66K
----
----
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
85.45%-32.00
-117.53%-4.37K
15434.69%7.61K
-100.03%-19.00
---220.00
124.11%24.95K
-99.95%49.00
88507.59%70.00K
-100.00%0.00
---103.48K
--103.33K
--79.00
--71.00
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
52.32%-842.43K
-5479.58%-2.41M
-187.55%-989.08K
-506.05%-1.46M
-3235.89%-1.77M
-392.94%-43.18K
-1748.51%-343.97K
39.85%-240.88K
115.12%56.35K
--14.74K
---18.61K
---400.49K
---372.63K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
--0.00
---4.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--2.82M
---12.14M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
--2.82M
---12.14M
---4.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-139.70%-2.06M
9766.84%5.18M
3564.87%13.04M
-622.83%-449.50K
7032.78%5.20M
2723.69%52.50K
--355.70K
-65.95%85.97K
--72.84K
---2.00K
--0.00
--252.51K
--0.00
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
800.40%2.06M
7194.74%3.46M
-100.00%0.00
-237.95%-125.50K
-504.26%-294.48K
4750100.00%47.50K
--255.70K
-63.97%90.97K
--72.84K
---1.00
--0.00
--252.51K
--0.00
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--6.79M
--0.00
--100.00K
----
----
--0.00
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
--0.00
--15.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
--1.72M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-218.60%-4.13M
-100.00%0.00
---1.96M
-6380.00%-324.00K
---1.29M
350.00%5.00K
--0.00
---5.00K
----
---2.00K
----
--0.00
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-139.70%-2.06M
9766.84%5.18M
3564.87%13.04M
-622.83%-449.50K
7032.78%5.20M
2723.69%52.50K
--355.70K
-65.95%85.97K
--72.84K
---2.00K
--0.00
--252.51K
--0.00
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
661.50%222.57K
48106.87%9.60M
18848.31%1.55M
2020.43%3.46M
-13.75%29.23K
-5.89%19.91K
-79.44%8.17K
-13.14%163.08K
-93.95%33.89K
--21.15K
--39.76K
--187.75K
--560.38K
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-102.46%-84.44K
-100636.36%-9.37M
68489.60%8.05M
-1132.58%-1.91M
2554.03%3.43M
-26.81%9.32K
163.05%11.73K
-4.68%-154.91K
134.67%129.19K
--12.74K
---18.61K
---147.99K
---372.63K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-96.01%138.13K
661.50%222.57K
48106.87%9.60M
18848.31%1.55M
2020.43%3.46M
-13.75%29.23K
-5.89%19.91K
-79.44%8.17K
-13.14%163.08K
--33.89K
--21.15K
--39.76K
--187.75K
Dòng tiền tự do
----
---2.41M
---989.08K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ là gì?

Báo cáo này theo dõi dòng tiền mặt vào và ra khỏi doanh nghiệp, bao gồm các hoạt động kinh doanh, đầu tư và tài chính. Báo cáo này nêu bật cách công ty quản lý tiền mặt hiệu quả để hỗ trợ tăng trưởng và đáp ứng các nghĩa vụ.
KeyAI