tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

TBH

TBH
Thêm vào danh sách theo dõi
0.820USD
-0.035-4.09%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
19.27MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của TBH tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-96.01%138.13K
661.50%222.57K
48106.87%9.60M
18848.31%1.55M
2020.43%3.46M
--29.23K
--19.91K
--8.17K
--163.08K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-96.01%138.13K
661.50%222.57K
48106.87%9.60M
18848.31%1.55M
2020.43%3.46M
--29.23K
--19.91K
--8.17K
--163.08K
Các khoản phải thu
11829.81%8.18M
25491.59%8.87M
2.37%35.49K
33.56%46.30K
97.80%68.57K
--34.67K
--34.67K
--34.67K
--34.67K
-Khoản vay phải thu
--8.18M
--8.78M
----
----
----
----
----
----
----
-Các khoản phải thu khác
-98.34%1.14K
167.80%92.84K
2.37%35.49K
33.56%46.30K
97.80%68.57K
--34.67K
--34.67K
--34.67K
--34.67K
Chi phí trả trước
1855.84%430.62K
--203.39K
--95.56K
--226.38K
--22.02K
----
----
----
----
Tài sản ngắn hạn khác
--1.16M
18394.98%3.39M
-17.13%15.00K
42.89%43.67K
-100.00%0.00
--18.33K
--18.10K
--30.56K
--30.56K
Tổng tài sản ngắn hạn
179.22%9.91M
15330.82%12.69M
13304.74%9.74M
2440.86%1.86M
1454.31%3.55M
--82.23K
--72.67K
--73.40K
--228.31K
Tài sản dài hạn
Tài sản dài hạn khác
523.67%1.00M
-17.99%1.00M
-57.44%389.17K
-56.25%389.17K
-78.35%160.34K
--1.22M
--914.49K
--889.59K
--740.75K
Tổng tài sản dài hạn
1411.79%2.42M
72.23%2.10M
826.11%8.47M
-56.25%389.17K
-78.35%160.34K
--1.22M
--914.49K
--889.59K
--740.75K
Tổng tài sản
232.50%12.33M
1036.23%14.79M
1744.76%18.21M
134.08%2.25M
282.74%3.71M
--1.30M
--987.17K
--962.99K
--969.06K
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
142.73%1.10M
-18.03%1.10M
-76.20%324.05K
-85.55%103.73K
-46.44%452.95K
--1.34M
--1.36M
--717.89K
--845.74K
Chi phí trích trước
1095.61%1.79M
164.02%1.17M
-71.43%107.68K
-74.28%93.75K
-81.88%149.32K
--444.83K
--376.90K
--364.49K
--823.93K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
1293.98%1.75M
-37.57%3.77M
-100.00%0.00
----
-97.63%125.50K
--6.04M
--5.72M
--5.73M
--5.29M
-Nợ ngắn hạn
1293.98%1.75M
-37.57%3.77M
-100.00%0.00
----
-97.63%125.50K
--6.04M
--5.72M
--5.73M
--5.29M
Nợ ngắn hạn khác
142.73%1.10M
-18.03%1.10M
-76.20%324.05K
-85.55%103.73K
-46.44%452.95K
--1.34M
--1.36M
--717.89K
--845.74K
Tổng nợ ngắn hạn
202.05%6.35M
-24.51%7.37M
-82.52%1.61M
-84.07%1.35M
-73.84%2.10M
--9.76M
--9.20M
--8.49M
--8.04M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Các khoản nợ phát sinh
----
--3.99M
----
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
--3.87M
--3.99M
----
----
----
----
----
----
----
Tổng các khoản nợ
386.12%10.22M
16.35%11.35M
-82.52%1.61M
-84.07%1.35M
-73.84%2.10M
--9.76M
--9.20M
--8.49M
--8.04M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
97.22%34.20M
447.33%33.99M
411.15%31.50M
214.21%18.34M
224.42%17.34M
--6.21M
--6.16M
--5.84M
--5.35M
Lợi nhuận giữ lại
-104.07%-32.07M
-108.48%-30.54M
-3.62%-14.88M
-30.49%-17.42M
-26.80%-15.72M
---14.65M
---14.36M
---13.35M
---12.39M
Vốn dự trữ
97.38%34.20M
448.58%33.99M
412.33%31.50M
214.72%18.32M
225.04%17.33M
--6.20M
--6.15M
--5.82M
--5.33M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
0.00%-15.18K
0.00%-15.18K
0.00%-15.18K
0.00%-15.18K
0.00%-15.18K
---15.18K
---15.18K
---15.18K
---15.18K
Tổng vốn chủ sở hữu
31.51%2.11M
140.62%3.43M
302.05%16.60M
111.96%900.74K
122.73%1.61M
---8.46M
---8.22M
---7.53M
---7.07M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI