tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Bbb Foods Inc

TBBB
Thêm vào danh sách theo dõi
42.420USD
+0.730+1.75%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.95BVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Bbb Foods Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-0.31%235.91M
5.12%234.30M
1.55%211.93M
2.08%212.93M
-8.16%236.65M
212.95%222.90M
255.07%208.70M
--208.59M
--257.68M
--71.22M
--58.78M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-2.81%77.84M
12.87%80.80M
-2.96%60.72M
-6.95%60.13M
--80.08M
--71.59M
6.45%62.57M
--64.62M
----
----
--58.78M
-Đầu tư ngắn hạn
0.96%158.07M
1.45%153.50M
3.48%151.21M
6.13%152.80M
--156.57M
--151.31M
--146.13M
--143.97M
----
----
----
Các khoản phải thu
57.73%79.84M
58.09%73.43M
23.66%67.87M
42.17%70.81M
1.28%50.62M
7.24%46.45M
22.43%54.88M
--49.81M
--49.98M
--43.31M
--44.83M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
65.15%12.22M
50.53%7.08M
408.28%11.91M
524.72%21.06M
175.77%7.40M
631.19%4.70M
29.93%2.34M
--3.37M
--2.68M
--643.11K
--1.80M
-Khoản vay phải thu
----
----
----
----
----
----
--180.92K
----
----
----
----
Hàng tồn kho
58.53%238.71M
58.85%238.76M
49.39%185.97M
35.37%166.78M
15.18%150.58M
9.25%150.30M
-3.23%124.49M
--123.20M
--130.73M
--137.58M
--128.65M
Chi phí trả trước
0.60%7.49M
17.67%4.13M
-10.25%5.97M
8.82%7.71M
43.25%7.44M
-17.64%3.51M
74.21%6.65M
--7.08M
--5.19M
--4.26M
--3.82M
Tổng tài sản ngắn hạn
26.20%561.95M
30.12%550.62M
19.40%471.74M
17.83%458.23M
0.38%445.29M
65.05%423.16M
67.36%395.08M
--388.89M
--443.59M
--256.38M
--236.07M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
67.80%1.23B
66.81%1.11B
55.11%943.59M
39.43%840.31M
13.16%735.88M
12.87%667.03M
9.46%608.34M
--602.68M
--650.30M
--590.99M
--555.76M
-Tài sản cố định
----
64.86%1.29B
----
----
----
12.99%784.76M
----
----
----
--694.55M
--649.01M
-Khấu hao lũy kế
----
53.81%181.09M
----
----
----
13.68%117.73M
----
----
----
--103.56M
--93.24M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
181.73%1.94M
368.87%1.57M
218.32%1.07M
140.64%854.29K
76.27%689.54K
-15.00%335.89K
-19.07%335.01K
--355.01K
--391.18K
--395.14K
--413.93K
Tài sản dài hạn khác
73.58%52.43M
61.21%44.42M
39.99%36.76M
34.98%33.67M
9.18%30.20M
8.04%27.55M
3.18%26.26M
--24.94M
--27.67M
--25.50M
--25.45M
Tổng tài sản dài hạn
67.70%1.31B
67.37%1.18B
58.54%1.01B
41.52%888.73M
14.92%779.54M
14.05%703.57M
9.17%634.93M
--627.98M
--678.35M
--616.89M
--581.63M
Tổng tài sản
52.61%1.87B
53.38%1.73B
43.53%1.48B
32.46%1.35B
9.17%1.22B
29.03%1.13B
25.97%1.03B
--1.02B
--1.12B
--873.26M
--817.70M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
Chi phí trích trước
56.43%19.76M
53.42%15.14M
34.84%10.91M
24.87%8.76M
17.69%12.63M
20.36%9.87M
8.19%8.09M
--7.02M
--10.73M
--8.20M
--7.48M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
81.17%159.28M
120.12%182.60M
77.83%134.63M
35.02%109.64M
-3.68%87.92M
10.91%82.95M
-0.51%75.71M
--81.20M
--91.28M
--74.80M
--76.09M
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
68.20%72.58M
70.62%63.31M
73.74%53.12M
56.98%49.31M
26.22%43.15M
18.30%37.11M
0.52%30.57M
--31.41M
--34.19M
--31.37M
--30.41M
Tổng nợ ngắn hạn
54.87%930.71M
59.60%883.28M
45.50%728.26M
35.06%664.21M
7.43%600.95M
5.93%553.42M
3.16%500.53M
--491.78M
--559.40M
--522.42M
--485.19M
Nợ dài hạn
Các khoản dự phòng dài hạn
111.87%3.85M
56.37%2.52M
62.63%2.26M
51.77%2.07M
24.85%1.82M
24.14%1.61M
30.74%1.39M
--1.36M
--1.45M
--1.30M
--1.06M
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
83.65%12.03M
52.21%8.03M
112.97%9.27M
50.12%8.78M
7.02%6.55M
-98.16%5.28M
-98.48%4.35M
--5.85M
--6.12M
--286.99M
--285.73M
-Nợ dài hạn
83.65%12.03M
52.21%8.03M
112.97%9.27M
50.12%8.78M
7.02%6.55M
-98.16%5.28M
-98.48%4.35M
--5.85M
--6.12M
--286.99M
--285.73M
Chi phí phải trả dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--2.59M
Phúc lợi nhân viên
111.87%3.85M
56.37%2.52M
62.63%2.26M
51.77%2.07M
24.85%1.82M
24.14%1.61M
30.74%1.39M
--1.36M
--1.45M
--1.30M
--1.06M
Nợ dài hạn khác
111.87%3.85M
56.37%2.52M
62.63%2.26M
51.77%2.07M
24.85%1.82M
24.14%1.61M
30.74%1.39M
--1.36M
--1.45M
--1.30M
--1.06M
Tổng nợ dài hạn
67.79%690.08M
63.58%611.33M
53.98%516.82M
35.31%461.40M
8.81%411.26M
-39.85%373.71M
-44.41%335.64M
--341.01M
--377.96M
--621.32M
--603.76M
Tổng các khoản nợ
60.12%1.62B
61.21%1.49B
48.90%1.25B
35.16%1.13B
7.99%1.01B
-18.94%927.13M
-23.21%836.16M
--832.79M
--937.35M
--1.14B
--1.09B
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
52.88%771.10M
49.16%712.66M
35.76%638.02M
11.24%542.92M
-9.29%504.39M
518.82%477.77M
545.09%469.98M
--488.05M
--556.06M
--77.21M
--72.85M
Lợi nhuận giữ lại
-79.12%-522.64M
-72.23%-479.11M
-46.57%-404.73M
-5.79%-321.58M
21.45%-291.78M
19.99%-278.18M
19.76%-276.13M
---303.97M
---371.47M
---347.69M
---344.11M
Vốn dự trữ
146.11%195.98M
171.62%184.73M
143.47%149.80M
66.89%97.11M
35.30%79.63M
36.83%68.01M
36.17%61.53M
--58.19M
--58.86M
--49.70M
--45.18M
Tổng vốn chủ sở hữu
16.86%248.46M
17.01%233.55M
20.35%233.29M
20.24%221.34M
15.19%212.62M
173.79%199.59M
171.46%193.85M
--184.08M
--184.59M
---270.48M
---271.25M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI