Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của 60 Degrees Pharmaceuticals Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-25.45%-2.11M
-22.04%-1.45M
-40.07%-1.60M
-2473.06%-1.64M
55.20%-1.68M
-279.03%-1.19M
-176.35%-1.14M
3.50%-63.67K
-1122.26%-3.75M
41.34%-313.49K
-302.38%-412.68K
78.82%-65.98K
---307.06K
---534.39K
---102.56K
---311.46K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-7.25%-2.32M
58.44%-1.73M
-538.64%-1.88M
-0.13%-2.05M
-151.77%-2.16M
-24.84%-4.17M
116.48%427.99K
-6.68%-2.05M
447.17%4.17M
-55.51%-3.34M
-186.25%-2.60M
-40.52%-1.92M
---1.20M
---2.15M
---907.45K
---1.36M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
29.86%22.83K
78.76%19.68K
-1.15%16.80K
984.51%113.07K
36.30%17.58K
-14.79%11.01K
20.72%16.99K
12.88%10.43K
67.04%12.90K
64.50%12.92K
76.95%14.08K
16.78%9.24K
--7.72K
--7.85K
--7.96K
--7.91K
Các mục phi tiền mặt khác
-89.32%377.04K
----
-100.00%0.00
-90.42%44.12K
794.24%3.53M
-100.00%0.00
-99.13%13.52K
-34.90%460.32K
133.45%394.95K
30.11%1.01M
822.02%1.55M
143.57%707.12K
--169.18K
--774.54K
--168.39K
--290.32K
Thay đổi trong vốn lưu động
39.52%-159.65K
-79.18%46.06K
392.42%81.48K
-83.27%218.93K
89.57%-263.99K
-75.07%221.24K
-97.76%16.55K
13.88%1.31M
-463.68%-2.53M
6.64%887.52K
17.46%739.48K
52.12%1.15M
--695.71K
--832.24K
--629.54K
--755.31K
-Thay đổi các khoản phải thu
-1280.60%-379.00K
873.35%193.21K
98.24%-1.50K
-74.58%-162.93K
-118.93%-27.45K
146.58%19.85K
-130.11%-84.89K
-162.60%-93.32K
91.34%-12.54K
-133.20%-42.62K
-14.16%-36.89K
-37.30%149.08K
---144.71K
--128.34K
---32.31K
--237.76K
-Thay đổi hàng tồn kho
206.61%27.73K
-379.82%-26.18K
-1173.25%-330.47K
-93.92%9.27K
-143.77%-26.02K
-91.40%9.36K
128.49%30.79K
1023.32%152.54K
188.97%59.44K
641.08%108.84K
-193.14%-108.08K
-133.96%-16.52K
--20.57K
---20.12K
---36.87K
--48.66K
-Thay đổi chi phí trả trước
0.29%-253.54K
42.68%132.22K
112.95%131.69K
-93.91%60.33K
82.79%-254.27K
273.12%92.67K
243.18%61.84K
3084.26%990.21K
-2445.27%-1.48M
-137.40%-53.53K
166.76%18.02K
-260.12%-33.18K
---58.03K
--143.11K
---26.99K
--20.72K
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
828.12%445.64K
-351.78%-252.17K
1026.81%261.90K
20.17%330.00K
106.09%48.02K
-55.01%100.15K
-69.83%23.24K
61.54%274.60K
-3153.37%-788.99K
285.86%222.62K
-17.99%77.04K
120.13%169.99K
--25.84K
---119.77K
--93.93K
---844.67K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
--0.00
----
----
---3.52K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-254.57%-140.00K
-100.00%0.00
--40.00K
231.16%178.92K
--90.57K
--155.77K
--0.00
--54.03K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-25.45%-2.11M
-22.04%-1.45M
-40.07%-1.60M
-2473.06%-1.64M
55.20%-1.68M
-279.03%-1.19M
-176.35%-1.14M
3.50%-63.67K
-1122.26%-3.75M
41.34%-313.49K
-302.38%-412.68K
78.82%-65.98K
---307.06K
---534.39K
---102.56K
---311.46K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-34.04%25.49K
-60.41%51.68K
-44.14%5.48K
-96.85%2.10K
38.47%38.64K
620.25%130.56K
198.12%9.81K
13.50%66.56K
2066.67%27.91K
771.07%18.13K
298.55%3.29K
3243.50%58.65K
---1.42K
--2.08K
--826.00
--1.75K
Chi phí vốn
-34.04%25.49K
-60.41%51.68K
-44.14%5.48K
-96.85%2.10K
38.47%38.64K
620.25%130.56K
198.12%9.81K
13.50%66.56K
--27.91K
771.07%18.13K
298.55%3.29K
3243.50%58.65K
----
--2.08K
--826.00
--1.75K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-27.40%10.00K
-47.42%47.32K
--2.68K
-100.00%0.00
655.51%13.77K
--90.00K
----
--55.80K
--1.82K
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
-37.72%15.49K
-89.25%4.36K
-71.43%2.80K
-80.51%2.10K
-4.65%24.87K
123.75%40.56K
198.12%9.81K
-81.65%10.76K
1938.20%26.08K
771.07%18.13K
298.55%3.29K
3243.50%58.65K
---1.42K
--2.08K
--826.00
--1.75K
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
100.00%0.00
--0.00
--1.71M
--0.00
---1.71M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
99.90%-1.78K
----
----
--0.00
---1.71M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
98.54%-25.49K
60.41%-51.68K
17447.85%1.70M
96.85%-2.10K
-6158.80%-1.75M
-620.25%-130.56K
-198.12%-9.81K
-13.50%-66.56K
-2066.67%-27.91K
-771.07%-18.13K
-298.55%-3.29K
-3243.50%-58.65K
--1.42K
---2.08K
---826.00
---1.75K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-16.85%4.28M
100.00%0.00
-10.84%1.70M
--973.00
-13.75%5.15M
-100.27%-865.00
943.54%1.90M
100.00%0.00
--5.97M
-75.12%321.07K
--182.39K
-181.85%-68.63K
--0.00
--1.29M
--0.00
--83.84K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
--0.00
---1.61M
-41.18%650.00K
----
-100.00%0.00
--0.00
--1.10M
----
--83.84K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
139.09%4.28M
--0.00
-10.53%1.71M
---77.08K
-72.26%1.79M
--0.00
--1.91M
--0.00
--6.45M
----
----
----
--0.00
--185.34K
----
----
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
--878.00
-100.00%0.00
-61.44%1.93K
--973.00
-100.00%0.00
--5.00K
--5.00K
--0.00
--1.13M
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-100.00%0.00
100.00%0.00
-10.99%-18.00K
--77.08K
86774.46%3.36M
98.22%-5.86K
-108.89%-16.22K
100.00%0.00
---3.88K
---328.93K
--182.39K
---68.63K
----
--0.00
--0.00
--0.00
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-16.85%4.28M
100.00%0.00
-10.84%1.70M
--973.00
-13.75%5.15M
-100.27%-865.00
943.54%1.90M
100.00%0.00
--5.97M
-75.12%321.07K
--182.39K
-181.85%-68.63K
--0.00
--1.29M
--0.00
--83.84K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
24.76%1.97M
19.24%3.45M
-22.55%1.66M
48.78%3.30M
8167.45%1.58M
9551.25%2.89M
708.90%2.14M
404.91%2.22M
-97.46%19.07K
-72.37%29.99K
129.52%264.87K
30.95%439.39K
--751.45K
--108.57K
--115.40K
--335.55K
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
24.64%2.15M
-12.63%-1.48M
138.25%1.79M
-2058.09%-1.64M
-21.61%1.72M
-11967.18%-1.32M
420.27%752.22K
56.42%-76.06K
804.83%2.20M
-101.70%-10.92K
-3339.84%-234.87K
20.72%-174.53K
---312.06K
--642.88K
---6.83K
---220.15K
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-30.82%1.23K
1021.07%17.24K
-1101.94%-9.90K
-103.68%-1.99K
-80.97%1.78K
511.23%1.54K
36.12%-824.00
189.35%54.17K
245.58%9.34K
99.66%-374.00
-101.34%-1.29K
103.07%18.72K
---6.42K
---110.99K
--96.56K
--9.22K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
24.69%4.12M
24.76%1.97M
19.24%3.45M
-22.55%1.66M
48.78%3.30M
8167.45%1.58M
9551.25%2.89M
708.90%2.14M
404.91%2.22M
-97.46%19.07K
-72.37%29.99K
129.52%264.87K
--439.39K
--751.45K
--108.57K
--115.40K
Dòng tiền tự do
-24.11%-2.13M
-13.88%-1.50M
-39.35%-1.60M
-1159.55%-1.64M
54.51%-1.72M
-297.68%-1.32M
-176.52%-1.15M
-4.50%-130.23K
-1131.35%-3.78M
38.19%-331.62K
-302.35%-415.97K
60.21%-124.62K
---307.06K
---536.47K
---103.38K
---313.22K
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
Câu hỏi thường gặp
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ là gì?
Báo cáo này theo dõi dòng tiền mặt vào và ra khỏi doanh nghiệp, bao gồm các hoạt động kinh doanh, đầu tư và tài chính. Báo cáo này nêu bật cách công ty quản lý tiền mặt hiệu quả để hỗ trợ tăng trưởng và đáp ứng các nghĩa vụ.