tradingkey.logo
tradingkey.logo

Latham Group Inc

SWIM
5.290USD
-0.200-3.64%
Đóng cửa 03/27, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
637.06MVốn hóa
55.36P/E TTM
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Latham Group Inc tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Latham Group Inc.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
Tổng doanh thu
14.53%99.95M
7.58%161.90M
7.82%172.64M
0.72%111.42M
-3.96%87.27M
-6.40%150.50M
-9.60%160.12M
-19.67%110.63M
-15.80%90.87M
-15.11%160.78M
-14.35%177.13M
-28.13%137.72M
-22.28%107.92M
16.94%189.40M
14.32%206.80M
28.82%191.61M
24.07%138.86M
27.01%161.96M
60.33%180.89M
190.89%148.75M
--111.92M
--127.51M
--112.82M
--51.13M
Doanh thu
14.53%99.95M
7.58%161.90M
7.82%172.64M
0.72%111.42M
-3.96%87.27M
-6.40%150.50M
-9.60%160.12M
-19.67%110.63M
-15.80%90.87M
-15.11%160.78M
-14.35%177.13M
-28.13%137.72M
-22.28%107.92M
16.94%189.40M
14.32%206.80M
28.82%191.61M
24.07%138.86M
27.01%161.96M
60.33%180.89M
190.89%148.75M
--111.92M
--127.51M
--112.82M
--51.13M
Chi phí doanh thu
8.40%79.25M
2.78%111.81M
2.16%115.97M
-0.83%85.73M
-4.17%73.11M
-8.79%108.79M
-14.98%113.53M
-22.10%86.45M
-19.92%76.29M
-13.37%119.27M
-8.76%133.53M
-13.40%110.98M
-7.05%95.27M
18.23%137.68M
14.32%146.35M
25.76%128.15M
29.59%102.50M
43.32%116.45M
76.51%128.01M
125.95%101.90M
--79.09M
--81.25M
--72.52M
--45.10M
Chi phí hoạt động
10.34%110.67M
2.38%140.40M
5.57%147.91M
3.24%116.35M
0.41%100.30M
-3.91%137.13M
-14.43%140.12M
-21.76%112.70M
-22.17%99.89M
-13.21%142.70M
-12.98%163.74M
-16.92%144.04M
-14.29%128.33M
-0.06%164.43M
-15.74%188.15M
34.32%173.38M
31.66%149.74M
62.34%164.52M
154.09%223.30M
113.24%129.07M
--113.73M
--101.35M
--87.88M
--60.53M
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
10.05%13.38M
13.75%12.88M
19.86%12.70M
19.53%12.40M
10.83%12.15M
7.85%11.32M
5.66%10.59M
12.05%10.37M
17.41%10.97M
9.83%10.50M
2.52%10.03M
-2.49%9.26M
9.37%9.34M
19.22%9.56M
25.87%9.78M
20.18%9.49M
8.06%8.54M
37.03%8.02M
32.73%7.77M
37.27%7.90M
--7.90M
--5.85M
--5.85M
--5.75M
Lợi nhuận hoạt động
17.69%-10.72M
60.86%21.51M
23.58%24.72M
-137.87%-4.93M
-44.41%-13.03M
-26.04%13.37M
49.42%20.01M
67.19%-2.07M
55.80%-9.02M
-27.60%18.08M
-28.20%13.39M
-134.65%-6.32M
-87.69%-20.41M
1073.19%24.97M
143.97%18.65M
-7.30%18.24M
-501.11%-10.87M
-109.81%-2.57M
-270.06%-42.41M
309.38%19.67M
---1.81M
--26.16M
--24.94M
---9.40M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
32.58%6.22M
-33.73%6.07M
18.89%7.15M
27.88%6.37M
-51.38%4.69M
53.09%9.15M
34.04%6.01M
-53.89%4.98M
47.04%9.65M
40.24%5.98M
41.78%4.49M
512.12%10.80M
82.73%6.56M
-0.16%4.26M
-31.66%3.16M
-70.04%1.77M
80.22%3.59M
6.99%4.27M
18.84%4.63M
33.30%5.89M
--1.99M
--3.99M
--3.90M
--4.42M
Lợi nhuận từ việc bán chứng khoán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-602.18%-2.89M
-207.23%-2.81M
---2.32M
----
---412.00K
---913.00K
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu
93.80%2.47M
38.77%1.31M
-8.27%488.00K
-27.20%953.00K
1.59%1.27M
-46.70%944.00K
-19.39%532.00K
3437.84%1.31M
-23.43%1.25M
33.26%1.77M
-8.33%660.00K
-93.17%37.00K
295.89%1.64M
64.07%1.33M
-4.51%720.00K
122.13%542.00K
--414.00K
--810.00K
--754.00K
--244.00K
----
--0.00
--0.00
--0.00
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
-1393.10%-866.00K
101.35%22.00K
51.37%-160.00K
8.50%-280.00K
98.31%-58.00K
10.40%-1.63M
-13.84%-329.00K
45.06%-306.00K
-99.42%-3.43M
-633.06%-1.82M
-822.50%-289.00K
86.28%-557.00K
30.17%-1.72M
-108.69%-248.00K
105.28%40.00K
-3.07%-4.06M
70.63%-2.46M
458.42%2.85M
-39.67%-757.00K
-801.37%-3.94M
---8.39M
---796.00K
---542.00K
---437.00K
-Lợi nhuận từ việc thanh lý tài sản cố định
114.14%41.00K
163.41%26.00K
-76.92%-115.00K
675.00%69.00K
-4042.86%-290.00K
65.25%-41.00K
-1200.00%-65.00K
-50.00%-12.00K
85.11%-7.00K
-436.36%-118.00K
95.97%-5.00K
---8.00K
6.00%-47.00K
42.11%-22.00K
-463.64%-124.00K
100.00%0.00
58.68%-50.00K
81.99%-38.00K
-833.33%-22.00K
-5400.00%-165.00K
---121.00K
---211.00K
--3.00K
---3.00K
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
150.81%2.13M
-151.46%-1.22M
910.24%3.32M
140.93%519.00K
-190.23%-4.19M
161.10%2.36M
-130.83%-410.00K
-457.18%-1.27M
123.37%4.65M
215.73%905.00K
259.66%1.33M
103.39%355.00K
-40.33%2.08M
-182.31%-782.00K
-152.72%-833.00K
-343.88%-10.49M
-66.58%3.49M
-111.61%-277.00K
-11.29%1.58M
230.26%4.30M
--10.43M
--2.38M
--1.78M
---3.30M
Thu nhập trước thuế
37.26%-13.16M
166.24%15.58M
53.85%21.11M
-36.95%-10.04M
-29.50%-20.98M
-54.41%5.85M
29.46%13.72M
57.61%-7.33M
35.24%-16.20M
-38.82%12.84M
-30.66%10.60M
-801.09%-17.30M
-91.31%-25.02M
701.46%20.98M
131.60%15.29M
-78.39%2.47M
-211.73%-13.08M
-114.81%-3.49M
-321.19%-48.38M
161.81%11.42M
---4.20M
--23.55M
--21.87M
---18.47M
Thuế thu nhập
-175.14%-6.15M
17462.79%7.47M
1060.63%5.13M
-866.73%-4.08M
150.20%8.19M
-100.64%-43.00K
-90.95%442.00K
118.17%532.00K
-172.63%-16.31M
-26.60%6.69M
-55.53%4.88M
-155.17%-2.93M
15.60%-5.98M
16.68%9.11M
110.48%10.98M
84.08%5.31M
-380.68%-7.09M
34.35%7.81M
-4.41%5.22M
195.50%2.88M
---1.48M
--5.81M
--5.46M
---3.02M
Doanh thu sau thuế
75.97%-7.01M
37.67%8.12M
20.34%15.98M
24.19%-5.96M
-26144.64%-29.17M
-4.18%5.90M
132.35%13.28M
45.27%-7.86M
100.59%112.00K
-48.19%6.15M
32.81%5.71M
-405.92%-14.37M
-217.91%-19.03M
205.13%11.88M
108.03%4.30M
-133.28%-2.84M
-120.11%-5.99M
-163.68%-11.30M
-426.54%-53.60M
155.23%8.53M
---2.72M
--17.74M
--16.41M
---15.45M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
75.97%-7.01M
37.67%8.12M
20.34%15.98M
24.19%-5.96M
-26144.64%-29.17M
-4.18%5.90M
132.35%13.28M
45.27%-7.86M
100.59%112.00K
-48.19%6.15M
32.81%5.71M
-405.92%-14.37M
-217.91%-19.03M
205.13%11.88M
108.03%4.30M
-133.28%-2.84M
-120.11%-5.99M
-163.68%-11.30M
-426.54%-53.60M
155.23%8.53M
---2.72M
--17.74M
--16.41M
---15.45M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
75.97%-7.01M
37.67%8.12M
20.34%15.98M
24.19%-5.96M
-26144.64%-29.17M
-4.18%5.90M
132.35%13.28M
45.27%-7.86M
100.59%112.00K
-48.19%6.15M
32.81%5.71M
-405.92%-14.37M
-217.91%-19.03M
205.13%11.88M
108.03%4.30M
-133.28%-2.84M
-120.11%-5.99M
-163.68%-11.30M
-426.54%-53.60M
155.23%8.53M
---2.72M
--17.74M
--16.41M
---15.45M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
75.97%-7.01M
37.67%8.12M
20.34%15.98M
24.19%-5.96M
-26144.64%-29.17M
-4.18%5.90M
132.35%13.28M
45.27%-7.86M
100.59%112.00K
-48.19%6.15M
32.81%5.71M
-405.92%-14.37M
-217.91%-19.03M
205.13%11.88M
108.03%4.30M
-133.28%-2.84M
-120.11%-5.99M
-163.68%-11.30M
-426.54%-53.60M
155.23%8.53M
---2.72M
--17.74M
--16.41M
---15.45M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
76.18%-0.06
36.44%0.07
19.31%0.14
24.74%-0.05
-25833.67%-0.25
-5.85%0.05
125.89%0.12
46.66%-0.07
100.58%0.00
-48.36%0.05
34.50%0.05
-413.09%-0.13
-217.36%-0.17
204.19%0.10
107.71%0.04
-135.25%-0.02
-136.17%-0.05
-168.37%-0.10
-460.23%-0.49
155.23%0.07
---0.02
--0.15
--0.14
---0.13
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
76.18%-0.06
35.98%0.07
17.96%0.13
24.74%-0.05
-25833.67%-0.25
-7.23%0.05
123.76%0.11
46.66%-0.07
100.58%0.00
-48.85%0.05
35.99%0.05
-413.09%-0.13
-217.36%-0.17
204.16%0.10
107.59%0.04
-135.25%-0.02
-136.17%-0.05
-168.37%-0.10
-460.23%-0.49
155.23%0.07
---0.02
--0.15
--0.14
---0.13
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thu nhập là gì?

Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.
KeyAI