tradingkey.logo

Spring Valley Acquisition Corp II

SVII
12.700USD
0.0000.00%
Đóng cửa 02/06, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
125.48MVốn hóa
52.31P/E TTM
Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Spring Valley Acquisition Corp II nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q1
FY2021Q4
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-651.95%-642.34K
17.79%-104.10K
22.37%-233.60K
-37.78%-232.36K
-59.00%-85.42K
-20.87%-126.63K
-83.58%-300.91K
81.89%-168.65K
---53.73K
---104.77K
---163.91K
---931.46K
--0.00
--0.00
--0.00
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-275.43%-3.43M
-101.38%-26.67K
-124.07%-476.30K
-68.62%945.14K
-34.00%1.96M
-27.61%1.93M
-14.92%1.98M
101.93%3.01M
13649.84%2.96M
--2.67M
8027.49%2.33M
33517.32%1.49M
---21.88K
---29.34K
---4.46K
Các mục phi tiền mặt khác
--7.47M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
--0.00
----
---14.00
Thay đổi trong vốn lưu động
-35.68%57.66K
-13.79%37.46K
-0.70%-65.54K
-115.10%-13.77K
-38.11%89.65K
-50.70%43.45K
-321.80%-65.09K
112.41%91.19K
562.05%144.85K
--88.12K
0.01%29.34K
-16510.21%-734.85K
--21.88K
--29.34K
--4.48K
-Thay đổi chi phí trả trước
-7.10%24.51K
220.66%45.85K
-268.02%-31.83K
-147.41%-40.09K
-72.66%26.38K
-86.27%14.30K
-45.00%18.95K
121.11%84.56K
--96.49K
--104.13K
--34.45K
---400.52K
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-651.95%-642.34K
17.79%-104.10K
22.37%-233.60K
-37.78%-232.36K
-59.00%-85.42K
-20.87%-126.63K
-83.58%-300.91K
81.89%-168.65K
---53.73K
---104.77K
---163.91K
---931.46K
--0.00
--0.00
--0.00
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
100.00%0.00
100.00%0.00
---150.00K
---450.00K
---450.00K
---450.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
----
--0.00
-100.00%0.00
--142.09M
--0.00
--0.00
--90.73M
----
----
----
----
---235.75M
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
100.00%0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
--141.94M
---450.00K
---450.00K
--90.28M
----
----
----
----
---235.75M
----
----
----
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
22.22%550.00K
-100.00%0.00
100.00%0.00
---141.94M
--450.00K
--450.00K
---90.28M
----
----
----
----
--238.41M
----
----
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
22.22%550.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--150.00K
--450.00K
--450.00K
--450.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
--0.00
100.00%0.00
---142.09M
--0.00
--0.00
---90.73M
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--230.00M
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--8.41M
----
----
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
22.22%550.00K
-100.00%0.00
100.00%0.00
---141.94M
--450.00K
--450.00K
---90.28M
----
----
----
----
--238.41M
----
----
----
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-80.61%157.65K
-72.15%261.75K
-60.07%495.35K
-48.36%727.71K
-44.42%813.13K
-40.06%939.76K
-28.36%1.24M
--1.41M
--1.46M
--1.57M
--1.73M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-8.09%-92.33K
17.79%-104.10K
22.37%-233.60K
-37.78%-232.36K
-59.00%-85.42K
-20.87%-126.63K
-83.58%-300.91K
-109.74%-168.65K
---53.73K
---104.77K
---163.91K
--1.73M
--0.00
--0.00
--0.00
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-91.03%65.31K
-80.61%157.65K
-72.15%261.75K
-60.07%495.35K
-48.36%727.71K
-44.42%813.13K
-40.06%939.76K
-28.36%1.24M
--1.41M
--1.46M
--1.57M
--1.73M
--0.00
--0.00
--0.00
Dòng tiền tự do
----
17.79%-104.10K
22.37%-233.60K
---232.36K
---85.42K
---126.63K
---300.91K
----
----
----
----
---931.46K
----
----
----
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ là gì?

Báo cáo này theo dõi dòng tiền mặt vào và ra khỏi doanh nghiệp, bao gồm các hoạt động kinh doanh, đầu tư và tài chính. Báo cáo này nêu bật cách công ty quản lý tiền mặt hiệu quả để hỗ trợ tăng trưởng và đáp ứng các nghĩa vụ.
KeyAI